wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vài Hán tự

Total questions: 136

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

2.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

3.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

4.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

5.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

6.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

7.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

8.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

9.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

10.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

11.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

12.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

13.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

14.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

15.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

16.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

17.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

18.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

19.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

20.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

21.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

22.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

23.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

24.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

25.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

26.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

27.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

28.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

29.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

30.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

31.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

32.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

33.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

34.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

35.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

36.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

37.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

38.

Âm Hán Việt của hán tự?
(Viết có dấu, không khoảng trắng, không in hoa)

(a)  

39.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

40.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

41.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

42.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

43.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

44.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

45.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

46.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

47.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

48.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

49.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

50.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

51.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

52.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

53.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

54.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

55.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

56.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

57.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

58.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

59.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

60.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

61.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

62.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

63.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

64.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

65.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

66.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

67.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

68.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

69.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

70.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

71.

Âm Hán Việt của hán tự/ bộ?
(Viết có dấu, không in hoa)

(a)  

72.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

73.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

74.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

75.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

76.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

77.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

78.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

79.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

80.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

81.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

82.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

83.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

84.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

85.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

86.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

87.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

88.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

89.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

90.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

91.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

92.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

93.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

94.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

95.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

96.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

97.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

98.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

99.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

100.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

101.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

102.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

103.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

104.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

105.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

106.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

107.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

108.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

109.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

110.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

111.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

112.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

113.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

114.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

115.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

116.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

117.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

118.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

119.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

120.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

121.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

122.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

123.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

124.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

125.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

126.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

127.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

128.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

129.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

130.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

131.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

132.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

133.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

134.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

135.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)  

136.

Âm Hán Việt của
hán tự/ bộ?
(Viết có dấu;
Không cần chữ "bộ"
nếu là bộ)

(a)