Worksheetsquiz g2 1309
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Từ " jobs " nghĩa là gì ?
a)
nghề nghiệp
b)
công ty
c)
việc làm
d)
thời gian
2.
Từ " teacher " nghĩa là gì ?
a)
nhà nghiên cứu
b)
học sinh
c)
giảng viên
d)
giáo viên
3.
Từ " pupil " nghĩa là gì ?
a)
học sinh
b)
sách
c)
trường học
d)
giáo viên
4.
Từ " student" nghĩa là gì ?
a)
nhân viên
b)
học giả
c)
giáo viên
d)
học sinh hoặc sinh viên
5.
Từ " doctor " nghĩa là gì ?
a)
dược sĩ
b)
bác sĩ
c)
bác học
d)
y tá
6.
Từ " housewife " nghĩa là gì ?
a)
làm việc văn phòng.
b)
kỹ sư
c)
giáo viên.
d)
công việc nội trợ.
7.
Từ " write " nghĩa là gì ?
a)
nghe
b)
viết
c)
đọc
d)
nói
8.
Từ " pilot " nghĩa là gì ?
a)
người hướng dẫn
b)
người điều khiển máy bay
c)
người lái xe
d)
phi công
9.
Từ " policeman " nghĩa là gì ?
a)
bảo vệ
b)
nhân viên an ninh
c)
cảnh sát nam
d)
kỹ
10.
Từ " postman " nghĩa là gì ?
a)
Người giao hàng
b)
Người đưa thư
c)
Người bán hàng
d)
Người nhận thư
11.
Từ " fireman " nghĩa là gì ?
a)
Người bảo vệ
b)
Người lính cứu hỏa
c)
Người chữa cháy
d)
Người lính cứu biển
12.
Từ " farmer " nghĩa là gì ?
a)
người làm nông
b)
người chăn nuôi
c)
người bán hàng
d)
người trồng cây
13.
Từ " zookeeper " nghĩa là gì ?
a)
Người dọn dẹp trong sở thú.
b)
Người bán vé vào sở thú.
c)
Người quản lý sở thú.
d)
Người chăm sóc động vật trong sở thú.
14.
Từ " box " nghĩa là gì ?
a)
hộp
b)
cái
c)
bì
d)
thùng
15.
Từ " lunch box " nghĩa là gì ?
a)
Hộp đựng đồ chơi
b)
Bữa ăn sáng
c)
Thức ăn nhanh
d)
Hộp đựng thức ăn
16.
Từ " drinks " nghĩa là gì ?
a)
Đồ uống
b)
Đồ dùng
c)
Nước hoa
d)
Thức ăn
17.
Từ " biscuit " nghĩa là gì ?
a)
Bánh quy
b)
Bánh kem
c)
Bánh ngọt
d)
Bánh mì
18.
Từ " tomato " nghĩa là gì ?
a)
cà rốt
b)
cà chua
c)
dưa hấu
d)
dưa leo
19.
Từ " noodle " nghĩa là gì ?
a)
Mì
b)
Cơm
c)
Súp
d)
Bánh
20.
Từ " soup " nghĩa là gì ?
a)
nước dùng
b)
món hầm
c)
bánh canh
d)
súp
100 %
