WorksheetsBÀI 5. CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC VÀ NƯỚC
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Nguyên tố nào là thành phần chủ yếu cấu tạo nên tế bào?
a)
Fe
b)
C (Carbon)
c)
Zn
d)
Cu
2.
Nguyên tố nào không thuộc nhóm nguyên tố đại lượng?
a)
N (Nitrogen)
b)
O (Oxygen)
c)
Cu (Copper)
d)
H (Hydrogen)
3.
Vai trò chính của nguyên tố Fe trong cơ thể là gì?
a)
Cấu tạo nên xương
b)
Tham gia cấu tạo enzyme
c)
Vận chuyển O2 trong máu
d)
Tham gia cấu tạo protein
4.
Nguyên tố nào sau đây thuộc nhóm nguyên tố vi lượng?
a)
S (Sulfur)
b)
P (Phosphorus)
c)
Zn (Zinc)
d)
C (Carbon)
5.
Chức năng chính của nước trong tế bào là gì?
a)
Làm dung môi
b)
Cung cấp năng lượng
c)
Tạo cấu trúc
d)
Bảo vệ tế bào
6.
Nguyên tố nào tham gia cấu tạo adenosine triphosphate (ATP)?
a)
Zn (Zinc)
b)
P (Phosphorus)
c)
Fe (Iron)
d)
Cu (Copper)
7.
Các nguyên tố C, H, O, N chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể?
a)
50%
b)
70%
c)
96%
d)
25%
8.
Liên kết nào tạo nên sự đa dạng về cấu trúc của các hợp chất hữu cơ?
a)
Liên kết ion
b)
Liên kết hydrogen
c)
Liên kết cộng hoá trị
d)
Liên kết kim loại
9.
Nước chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng tế bào?
a)
30 - 50%
b)
50 - 70%
c)
70 - 90%
d)
90 - 100%
10.
Nguyên tố nào tham gia cấu tạo nên hemoglobin?
a)
Cu (Copper)
b)
Fe (Iron)
c)
P (Phosphorus)
d)
Zn (Zinc)
11.
Nguyên tố nào sau đây không tham gia cấu tạo protein?
a)
C (Carbon)
b)
H (Hydrogen)
c)
O (Oxygen)
d)
Zn (Zinc)
12.
Nước có tính chất gì giúp nó hoà tan nhiều chất?
a)
Tính phân cực
b)
Tính không phân cực
c)
Tính axit
d)
Tính kiềm
13.
Nguyên tố nào là thành phần của enzyme?
a)
Zn (Zinc)
b)
C (Carbon)
c)
H (Hydrogen)
d)
O (Oxygen)
14.
Liên kết nào trong nước giúp nó có nhiệt bay hơi cao?
a)
Liên kết cộng hoá trị
b)
Liên kết hydrogen
c)
Liên kết ion
d)
Liên kết kim loại
15.
Vai trò của nguyên tố S trong tế bào là gì?
a)
Tham gia cấu tạo protein
b)
Tham gia cấu tạo nucleic acid
c)
Tham gia vận chuyển O2
d)
Tham gia cấu tạo lipid
16.
Nước đóng vai trò gì trong điều hoà nhiệt độ cơ thể?
a)
Hấp thụ và thải ra nhiệt
b)
Cung cấp năng lượng
c)
Tạo cấu trúc tế bào
d)
Bảo vệ tế bào
17.
Nguyên tố nào không cần thiết cho hoạt động của enzyme?
a)
Fe (Iron)
b)
Zn (Zinc)
c)
Cu (Copper)
d)
C (Carbon)
18.
Nước có khả năng tạo liên kết với nhiều hợp chất là do đâu?
a)
Cấu trúc không phân cực
b)
Cấu trúc phân cực
c)
Khả năng ion hoá
d)
Khả năng hoá trị
19.
Nguyên tố nào sau đây là thành phần chính của nucleic acid?
a)
C (Carbon)
b)
S (Sulfur)
c)
O (Oxygen)
d)
P (Phosphorus)
20.
Vai trò chính của nguyên tố C trong tế bào là gì?
a)
Cấu tạo nên mạch "xương sống" của hợp chất hữu cơ
b)
Tham gia cấu tạo enzyme
c)
Vận chuyển O2
d)
Bảo vệ tế bào
21.
Nguyên tố vi lượng chiếm hơn 10% khối lượng cơ thể.
a)
Đúng
b)
Sai
22.
Carbon có thể tạo nên mạch "xương sống" của các hợp chất hữu cơ.
a)
Đúng
b)
Sai
23.
Nước có tính không phân cực.
a)
Đúng
b)
Sai
24.
Nguyên tố P tham gia cấu tạo protein.
a)
Đúng
b)
Sai
25.
Fe là thành phần của hemoglobin.
a)
Đúng
b)
Sai
26.
Nước có khả năng hoà tan nhiều chất nhờ tính phân cực.
a)
Đúng
b)
Sai
27.
Nguyên tố Zn không tham gia cấu tạo enzyme.
a)
Đúng
b)
Sai
28.
Liên kết hydrogen trong nước giúp điều hoà nhiệt độ cơ thể.
a)
Đúng
b)
Sai
29.
Nguyên tố Cu là nguyên tố đại lượng.
a)
Đúng
b)
Sai
30.
Nước chiếm 90-100% khối lượng tế bào.
a)
Đúng
b)
Sai
31.
Nguyên tố ______ là thành phần quan trọng của hemoglobin.
4 lines
32.
Nước là ______ của sự sống.
4 lines
33.
______ tham gia cấu tạo adenosine triphosphate (ATP).
4 lines
34.
Carbon có thể tạo nên mạch "______" của các hợp chất hữu cơ.
4 lines
35.
Nước có tính chất ______ giúp nó hoà tan nhiều chất.
4 lines
36.
Nguyên tố ______ tham gia cấu tạo enzyme.
4 lines
37.
Liên kết ______ trong nước giúp điều hoà nhiệt độ.
4 lines
38.
Nguyên tố vi lượng thường chiếm ít hơn ______ % khối lượng cơ thể.
4 lines
39.
______ là thành phần chủ yếu trong tế bào.
4 lines
40.
Nguyên tố ______ tham gia cấu tạo protein.
4 lines
100 %
