Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THIẾT KẾ WEB - BÀI 6

Total questions: 28

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Responsive Web Design là gì?

a)

Thiết kế web có hiệu ứng động

b)

Thiết kế web có màu sắc linh hoạt

c)

Thiết kế trang web có thể tự động điều chỉnh hiển thị phù hợp với các thiết bị khác nhau

d)

Thiết kế web chỉ chạy tốt trên desktop

2.

Mục tiêu chính của thiết kế responsive là:

a)

Tối ưu tốc độ tải trang

b)

Đảm bảo trải nghiệm nhất quán trên nhiều loại thiết bị

c)

Tăng khả năng tương tác qua JavaScript

d)

Tạo giao diện đồ hoạ bắt mắt

3.

Trong hệ thống thiết kế responsive, thuộc tính nào giúp hình ảnh tự co giãn phù hợp kích thước container?

a)

max-width: 100%

b)

width: fixed

c)

object-fit: fill

d)

image-flex

4.

Thành phần Bootstrap nào dùng để hiển thị thông báo ngắn ( feedback ) cho người dùng?

a)

.modal

b)

.input-group

c)

.alert

d)

.card

5.

Bạn đang thiết kế một trang có 3 cột. Trên mobile, bạn muốn mỗi cột chiếm toàn bộ chiều rộng, cách làm phù hợp nhất là gì?

a)

Ẩn bớt 2 cột khi ở mobile

b)

Sử dụng media query để thay đổi flex-direction: column

c)

Dùng ảnh thay thế cho các cột

d)

Dùng position: absolute cho từng cột

6.

Bootstrap giúp giải quyết vấn đề nào phổ biến trong quá trình thiết kế frontend?

a)

Tăng tốc truy xuất cơ sở dữ liệu

b)

Thiết kế giao diện đồng nhất và tương thích nhiều thiết bị

c)

Tự động cập nhật mã nguồn backend

d)

Quản lý người dùng trên server

7.

Trong Bootstrap, khi muốn tạo khoảng cách bên ngoài cho phần tử ta có thể dùng class nào?

a)

p-3

b)

padding-3

c)

m-3

d)

gap-3

8.

Bạn cần tạo một form liên hệ có input và nút gửi hiển thị đẹp mắt, cách làm nhanh nhất là gì?

a)

Sử dụng class .form-control và .btn của Bootstrap

b)

Dùng ảnh làm giao diện form

c)

Dùng thẻ không class

d)

Dùng CSS thuần viết lại từ đầu

9.

Bạn cần hiển thị một ảnh banner vừa với chiều rộng màn hình và không bị tràn. Class Bootstrap nào nên sử dụng?

a)

img-thumbnail

b)

img-fluid

c)

w-100

d)

img-responsive

10.

Khi dùng Bootstrap Grid, bạn muốn một cột hiển thị 12/12 trên mobile và 6/12 trên màn hình lớn hơn. Bạn nên dùng class nào?

a)

col-auto col-md-auto

b)

col-6 col-lg-12

c)

col-12 col-md-6

d)

col-sm-6 col-lg-12

11.

Để điều chỉnh style cho phần tử dựa trên kích thước thiết bị, bạn nên dùng kỹ thuật nào?

a)

Media Query

b)

Animation

c)

Transition

d)

JavaScript DOM

12.

Đâu là hai class thường dùng trong hệ thống lưới ( grid system ) của Bootstrap? ( Chọn 2 đáp án )

a)

.row

b)

.col

c)

.table-grid

d)

.grid

13.

Trong Media Queries, điều kiện nào thường được sử dụng để thiết kế responsive? ( Chọn 2 đáp án )

a)

color-scheme

b)

min-width

c)

max-width

d)

animation-name

14.

Bootstrap hỗ trợ những thành phần giao diện nào sau đây? ( Chọn 2 đáp án )

a)

Quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Modal (hộp thoại bật lên)

c)

Truy vấn SQL

d)

Form có xác thực

15.

Những yếu tố nào sau đây giúp tạo nên một thiết kế reponsive hiệu quả? ( Chọn 2 đáp án )

a)

Thiết kế theo kich thước màn hình lớn nhất

b)

Đơn vị tương đối (% hoặc em)

c)

Kích thước ảnh cố định (px)

d)

Viewport meta tag

16.

Bạn đang thiết kế một trang web bán hàng trực tuyến và muốn đảm bảo giao diện thân thiện với thiết bị di động. Trong các hành động dưới đây, những hành động nào bạn sẽ thực hiện để tối ưu hóa giao diện cho các thiết bị di động? ( Chọn 2 đáp án )

a)

Thêm meta viewport trong thẻ

b)

Dùng ảnh PNG độ phân giải cao toàn trang

c)

Sử dụng các bảng HTML cố định chiều rộng

d)

Sử dụng đơn vị phần trăm (%) thay cho px

17-20.

Đâu là nhận định chính xác về các loại thiết kế trong web?

17.

Responsive Design là sử dụng linh hoạt

a)

ĐÚNG

b)

SAI

18.

Adaptive Design là thiết kế linh hoạt trên nhiều thiết bị

a)

ĐÚNG

b)

SAI

19.

Adaptive Design là dùng điểm cố định

a)

ĐÚNG

b)

SAI

20.

Responsive Design sử dụng kích thước cố định

a)

ĐÚNG

b)

SAI

21.

Ghép class Bootstrap với vai trò tạo bố cục responsive:

Canh đều khoảng cách giữa các phần tử con: ​ (a)  

Cột chiếm 6 phần trên thiết bị trung bình: ​ (b)  

Tạo hàng để chứa các cột (col): ​ (c)  

Choose from the below words
justify-content-between
col-md-6
row
col-md-4
22.

Ghép cặp đúng giữa thuộc tính và công dụng trong thiết kế responsive:

Giới hạn chiều rộng tối đa của phần tử: ​ (a)  

Tùy chỉnh style theo điều kiện thiết bị: ​ (b)  

Cho phép phần tử con xuống dòng khi không đủ chỗ: ​ (c)  

Choose from the below words
max-width
media query
flex-wrap
min-height
23.

Ghép thành phần Bootstrap với công dụng tương ứng:

Tạo nút có style theo chủ đề Bootstrap: ​ (a)  

Tạo danh sách được format sẵn: ​ (b)  

Tạo loạt điều khiển input đồng nhất, đẹp : ​ (c)  

Choose from the below words
.btn
.list-group
.form-control
.input
24.

Ghép các class Bootstrap với mục đích sử dụng:

Khối chứa với chiều rộng cố định: ​ (a)  

Nút có màu chủ đạo (màu xanh mặc định) : ​ (b)  

Căn giữa nội dung văn bản: ​ (c)  

Choose from the below words
container
btn-primary
text-center
text-transform
25.

Class nào trong Bootstrap giúp bố cục thay đổi theo kích thước màn hình? (Chọn 2 đáp án)

a)

col-12 col-md-6

b)

row-fluid

c)

 d-none d-lg-block

d)

form-center

26-29.

Hãy lựa chọn đáp án chính xác nhất cho mỗi nhận định sau đây:

26.

Bootstrap yêu cầu sử dụng các class như .row và .col-* để tạo layout responsive

a)

ĐÚNG

b)

SAI

27.

Bootstrap sẽ tự động tạo responsive layout mà không cần sử dụng Grid System.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

28.

Responsive Web Design chỉ cần áp dụng cho điện thoại và máy tính bảng.

a)

ĐÚNG

b)

SAI

29.

Bootstrap dùng mặc định layout co giãn dựa trên display: flex

a)

ĐÚNG

b)

SAI

30.

Thuộc tính nào trong HTML/CSS dùng để định nghĩa vùng nhìn (viewport) trên thiết bị di động?

a)

<viewport>

b)

responsive-view

c)

<meta name="viewport">

d)

@viewport

31.

Khi sử dụng Bootstrap Grid System, class nào giúp phần tử chiếm nửa chiều ngang container?

a)

.col-12

b)

.col-6

c)

.col-4

d)

.col-3

32.

Thành phần nào sau đây giúp tạo thanh điều hướng trong Bootstrap?

a)

.navbar

b)

.menu

c)

.navigation

d)

.navmenu

33.

Ghép thành phần thiết kế responsive với hành động phù hợp:

Container co giãn theo độ rộng thiết bị: ​ (a)  

Ẩn hoặc điều chỉnh style cho mobile: ​ (b)  

Ẩn phần tử trên mobile, hiện ở desktop: ​ (c)  

Choose from the below words
container-fluid của Bootstrap
display:none
d-none d-md-block
@media (max-width: 768px)
34.

Câu nào đúng khi nói về sự khác nhau giữa px và em trong thiết kế responsive?

a)

em chỉ dùng cho JavaScript

b)

em phụ thuộc kích thước phần tử cha, giúp linh hoạt hơn

c)

px tự động thay đổi theo thiết bị

d)

px luôn dễ scale hơn em