wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K12. Ôn tập bài 1-2

Total questions: 21

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một loại ngôn ngữ lập trình

b)

Khả năng của máy tính thực hiện hành vi thông minh như con người

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Phần cứng máy tính

2.

Điểm khác biệt cơ bản của AI so với các chương trình truyền thống là:

a)

AI chạy nhanh hơn

b)

AI có thể học hỏi và thích nghi

c)

AI không cần dữ liệu

d)

AI chỉ dùng để giải trí

3.

Một đặc trưng quan trọng của AI là:

a)

Tự động hóa và ra quyết định

b)

Chỉ thực hiện tính toán số học

c)

Kết nối Internet

d)

Lưu trữ dữ liệu

4.

Ví dụ nào dưới đây là ứng dụng AI trong đời sống hàng ngày?

a)

Ổ cứng di động

b)

USB lưu trữ

c)

Xe tự lái

d)

Máy tính bỏ túi

5.

Khi trợ lý ảo trên điện thoại trả lời câu hỏi của người dùng, đó là ứng dụng của:

a)

Blockchain

b)

Thực tế ảo

c)

IoT

d)

Học máy (Machine Learning)

6.

Một hệ thống AI có khả năng 'học từ dữ liệu' nghĩa là:

a)

AI thay thế phần cứng máy tính

b)

AI chỉ chạy khi có mạng Internet

c)

AI không cần dữ liệu mới

d)

AI cải thiện hiệu suất dựa trên dữ liệu đầu vào

7.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là nhánh AI giúp:

a)

Quản lý bộ nhớ máy tính

b)

Máy tính tăng tốc phần cứng

c)

Thiết kế vi mạch điện tử

d)

Máy tính hiểu và xử lý ngôn ngữ con người

8.

Khi một ứng dụng AI nhận diện khuôn mặt để mở

4 lines
9.

Khi một ứng dụng AI nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại, đó là sử dụng:

a)

Mạng xã hội

b)

Thị giác máy tính

c)

Xử lý văn bản

d)

Lưu trữ đám mây

10.

AI khác với lập trình truyền thống ở điểm nào?

a)

AI chỉ dùng một lần

b)

AI không cần thuật toán

c)

AI có thể học và cải thiện từ dữ liệu

d)

AI không cần dữ liệu

11.

Khả năng 'tự học' của AI chủ yếu dựa trên lĩnh vực:

a)

Kỹ thuật phần cứng

b)

Học máy (Machine Learning)

c)

Lập trình web

d)

Soạn thảo văn bản

12.

Ứng dụng của AI trong y tế là:

a)

In tài liệu

b)

Chẩn đoán hình ảnh y khoa

c)

Chạy video

d)

Lưu trữ văn bản

13.

Trong nông nghiệp, AI có thể được sử dụng để:

a)

Dự đoán thời tiết và năng suất mùa vụ

b)

Tăng tốc độ máy cày

c)

Thay thế phân bón

d)

Lưu trữ hạt giống

14.

AI trong giáo dục có thể giúp:

a)

Xóa bỏ môn học

b)

Cá nhân hóa lộ trình học tập

c)

Giảm nhu cầu giáo viên

d)

Thay thế sách giáo khoa

15.

Ứng dụng của AI trong giao thông là:

a)

Xe đạp cơ học

b)

Cầu đường

c)

Máy bay truyền thống

d)

Xe tự lái

16.

AI trong thương mại điện tử thường dùng để:

a)

Gợi ý sản phẩm cho người dùng

b)

Tăng tốc độ giao hàng

c)

Quản lý tài khoản ngân hàng

d)

Lưu trữ kho hàng

17.

Trong lĩnh vực an ninh, AI có thể:

a)

Sao chép dữ liệu

b)

Quản lý thư mục trên máy tính

c)

Thay thế phần cứng

d)

Nhận diện khuôn mặt trong đám đông

18.

Một lợi ích lớn của AI trong khoa học là:

a)

Hạn chế sử dụng Internet

b)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn nhanh chóng

c)

Xóa bỏ nhu cầu nghiên cứu

d)

Giảm tốc độ máy tính

19.

Trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, AI được sử dụng để:

a)

Phát hiện giao dịch gian lận

b)

Tăng tốc in hóa đơn

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Sao chép dữ liệu khách hàng

20.

AI có thể hỗ trợ y học cá thể hóa bằng cách:

a)

Giảm số bác sĩ trong bệnh viện

b)

Thay thế thuốc men

c)

Xóa bỏ hồ sơ bệnh án

d)

Phân tích dữ liệu di truyền để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp

21.

Khi bạn dùng công cụ dịch tự động trực tuyến, đó là ứng dụng của:

a)

Thị giác máy tính

b)

Điều khiển robot

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

Học sâu (Deep Learning)