NEW
Font size
WorksheetsTesting software _Chapter 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Hoạt động nào sau đây mô tả đúng nhất về Debugging?
Lập kế hoạch và thiết kế các ca kiểm thử.
Thực thi các bài kiểm thử để tìm ra sự cố.
Tìm, phân tích và loại bỏ nguyên nhân gây ra sự cố trong phần mềm.
Đánh giá chất lượng của sản phẩm dựa trên kết quả kiểm thử.
"Một khiếm khuyết hoặc thiếu sót trong một sản phẩm công việc khiến nó không đáp ứng được yêu cầu" được định nghĩa là một _______.
Error
Defect
Failure
Mistake
Hãy sắp xếp các thuật ngữ sau theo đúng thứ tự nhân quả: Failure, Error, Defect.
Defect -> Error -> Failure
Error -> Defect -> Failure
Failure -> Defect -> Error
Error -> Failure -> Defect
Việc kiểm tra xem "chúng ta có xây dựng đúng hệ thống không" (are we building the right system) là một phần của _______.
Validation (Xác thực)
Verification (Xác minh)
Testing
Quality Assurance
Trong một dự án, nhiều lỗi được phát hiện do yêu cầu không rõ ràng. Việc thiếu kiến thức của người phân tích nghiệp vụ được xem là gì?
Một Failure
Một Defect trong quy trình
Một Root cause (Nguyên nhân gốc rễ)
Một Error của lập trình viên
Tài liệu yêu cầu, tài liệu thiết kế, hoặc các câu chuyện người dùng (user story) được sử dụng để tạo ra các ca kiểm thử được gọi chung là _______.
Test data
Test suite
Test basis (Cơ sở kiểm thử)
Test object
(what to test) và tạo ra các điều kiện kiểm thử (test condition) thuộc giai đoạn nào của quy trình kiểm thử?
Test analysis (Phân tích kiểm thử)
Test planning (Lập kế hoạch kiểm thử)
Test design (Thiết kế kiểm thử)
Test implementation (Triển khai kiểm thử)
Một tập hợp các điều kiện tiên quyết, dữ liệu đầu vào, hành động, kết quả mong đợi và điều kiện hậu kỳ được gọi là một _______.
Test procedure
Test case
Test suite
Test condition
Hoạt động nào tập trung vào việc tạo ra các quy trình kiểm thử (test procedure) và thiết lập môi trường kiểm thử?
Test execution
Test design
Test implementation
Test analysis
Thành phần hoặc hệ thống cần được kiểm thử được gọi là _______.
Test object
Test target
Test basis
Test scope
Thuật ngữ Fault đồng nghĩa với thuật ngữ nào sau đây?
Failure
Error
Defect
Bug
Hoạt động nào thuộc về Quality Assurance (Đảm bảo chất lượng) chứ không chỉ riêng Testing (Kiểm thử)?
Viết báo cáo lỗi (defect report).
Thực thi các test case đã thiết kế.
Phân tích kết quả kiểm thử.
Cải tiến quy trình phát triển để ngăn ngừa lỗi trong tương lai.
Số liệu được biểu thị bằng phần trăm để đo lường mức độ mà một bộ kiểm thử đã thực thi các mục được xác định (ví dụ: các dòng lệnh hoặc yêu cầu) được gọi là gì?
Test progress
Coverage (Độ bao phủ)
Test completion rate
Quality score
Một tập hợp các ca kiểm thử (test case) được nhóm lại để thực thi trong một chu kỳ kiểm thử cụ thể được gọi là _______.
Test suite
Test procedure
Test cycle
Test plan
Khi việc giám sát kiểm thử (test monitoring) cho thấy có sự sai lệch so với kế hoạch, hoạt động thực hiện các hành động khắc phục được gọi là gì?
Test planning
Test control
Test completion
Test analysis
Kế hoạch kiểm thử, ca kiểm thử, dữ liệu kiểm thử, và báo cáo lỗi đều là những ví dụ của _______.
Test objectives
Test basis
Test work products (Sản phẩm công việc kiểm thử)
Test procedures
Giai đoạn mà các bài kiểm thử được chạy trên hệ thống và kết quả thực tế được so sánh với kết quả mong đợi được gọi là _______.
Test implementation
Test execution
Test completion
Test analysis
Mục đích hoặc lý do để thiết kế và thực thi một bài kiểm thử được gọi là một _______.
Test charter
Test objective
Test basis
Test goal
Dữ liệu được tạo ra hoặc lựa chọn để thực hiện một hoặc nhiều ca kiểm thử được gọi là _______.
Test condition
Test input
Test data
Test variables
Giai đoạn cuối cùng của quy trình kiểm thử, nơi dữ liệu được tổng hợp, môi trường được lưu trữ và các bài học kinh nghiệm được rút ra, được gọi là _______.
Test reporting
Test completion
Test summary
Test sign-off
