Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phúc Khang - Từ vựng 08/09 - 14/09

Total questions: 43

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

không phiền

(a)  

2.

(v) đề xuất

(a)  

3.

(v) gợi ý/đề xuất

(a)  

4.

(v) thích hơn

(a)  

5.

(v) quyết định

(a)  

6.

(v) quên

(a)  

7.

(v) đề nghị

(a)  

8.

(v) lên kế hoạch

(a)  

9.

(v) hứa

(a)  

10.

(v) trông có vẻ như

(a)  

11.

(v) nhớ

(a)  

12.

cưới

(a)  

13.

(v) tránh

(a)  

14.

(n) người lạ

(a)  

15.

trong nhiều năm

(a)  

16.

(adv) may mắn là

(a)  

17.

(adv) ngay lập tức

(a)  

18.

(n) đèn pin

(a)  

19.

(v) bò/trườn

(a)  

20.

(n) tiếng bước chân

(a)  

21.

(v) cảm thấy

(a)  

22.

té/ngã

(a)  

23.

(adj) ồn ào

(a)  

24.

(n) âm thanh

(a)  

25.

vừa rồi

(a)  

26.

(v) nhớ nhung/bỏ lỡ

(a)  

27.

(n) bức tường

(a)  

28.

(n) bình hoa

(a)  

29.

(n) kệ sách

(a)  

30.

(n) máy tính

(a)  

31.

(v) trốn thoát

(a)  

32.

(adj) high-heeled

(a)  

33.

cởi/cởi bỏ

(a)  

34.

(adv) một cách nồng nhiệt/mãnh liệt

(a)  

35.

(adv): nặng/lớn

(a)  

36.

(v) thuyết phục

(a)  

37.

nhìn lén

(a)  

38.

(adj) căng thẳng

(a)  

39.

(v) ngắt lời

(a)  

40.

(n) con đồi

(a)  

41.

(v) kneel

(a)  

42.

(n) túi

(a)  

43.

chia tay

(a)