Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng về Y tế và Chiến tranh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Account (n) /əˈkaʊnt/

a)

sự tường thuật

b)

một tài khoản ngân hàng

c)

một bản báo cáo tài chính

d)

một cuộc họp

2.

Surgeon (n) /ˈsɜːrdʒən/

a)

bác sĩ phẫu thuật

b)

y tá

c)

nha sĩ

d)

bác sĩ nội khoa

3.

Poetess (n) /ˈpoʊətɛs/

a)

nữ thi sĩ

b)

nhà văn

c)

họa sĩ

d)

nhà báo

4.

Blockbuster (n) /ˈblɒkˌbʌstər/

a)

phim bom tấn

b)

phim truyền hình

c)

phim tài liệu

d)

phim ngắn

5.

Pass away (phr.v) /pɑːs əˈweɪ/

a)

qua đời

b)

chết đi

c)

trở về

d)

ra đi

6.

Animate (v) /ˈænɪmeɪt/

a)

làm cho sinh động, hoạt hình hóa

b)

tạo ra âm thanh

c)

vẽ tranh tĩnh

d)

làm cho mờ đi

7.

Jungle (n) /ˈdʒʌŋɡl/

a)

rừng nhiệt đới

b)

sa mạc

c)

đồng cỏ

d)

rừng thông

8.

Biological parents (np) /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈper.ənts/

a)

cha mẹ ruột

b)

bố mẹ nuôi

c)

bố mẹ kế

d)

ông bà

9.

Poetic (adj) /poʊˈɛtɪk/

What does 'poetic' mean?

a)

liên quan đến thơ, thơ mộng

b)

khô khan và tẻ nhạt

c)

đầy màu sắc và sống động

d)

khó hiểu và phức tạp

10.

Magical (adj) /ˈmæʤɪkəl/

a)

huyền diệu

b)

thần kỳ

c)

kỳ diệu

d)

ma thuật

11.

Drop out (phr.v) /drɒp aʊt/

a)

bỏ học, rút khỏi

b)

tham gia, gia nhập

c)

tiếp tục, duy trì

d)

học lại, ôn tập

12.

National hero (np) /ˈnæʃnəl ˈhɪroʊ/

a)

anh hùng dân tộc

b)

anh hùng quốc gia

c)

người hùng

d)

anh hùng lịch sử

13.

Characterize (v) /ˈkærɪktəraɪz/

a)

mô tả đặc trưng

b)

miêu tả chi tiết

c)

đặc điểm nổi bật

d)

tóm tắt ngắn gọn

14.

Computer-animated (adj) /kəmˈpjuːtər-ˈænɪmeɪtɪd/

a)

hoạt hình tạo từ máy tính

b)

hình ảnh tĩnh

c)

phim hoạt hình truyền thống

d)

hình ảnh tạo từ giấy

15.

Surgery (n) /ˈsɜːrdʒəri/

a)

sự mổ, ca phẫu thuật

b)

phương pháp điều trị

c)

bệnh viện

d)

thuốc gây mê

16.

Devote (v) /dɪˈvoʊt/

a)

cống hiến

b)

điều chỉnh

c)

từ chối

d)

khám phá

17.

Resist (v) /rɪˈzɪst/

a)

chống lại, kháng cự

b)

thích thú, yêu thích

c)

bỏ qua, lờ đi

d)

chấp nhận, đồng ý

18.

Pancreatic (adj) /ˌpæŋkriˈætɪk/

a)

(thuộc) tuyến tụy

b)

(thuộc) gan

c)

(thuộc) thận

d)

(thuộc) tim

19.

Resistance (n) /rɪˈzɪstəns/

a)

sự chống lại, sự kháng cự

b)

sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

c)

sự chấp nhận, sự đồng ý

d)

sự từ chối, sự bác bỏ

20.

Poet (n) /ˈpoʊət/

a)

nhà thơ

b)

nhà văn

c)

họa sĩ

d)

nhà báo