wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đọc và hiểu từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ này đọc là 一人

a)

いちにん

b)

ひとり

c)

ふたり

d)

いっちにん

2.

còn từ này 一つ

a)

ひとつ

b)

いちつ

c)

さんつ

d)

ひたつ

3.

tiếp theo từ này 一

a)

ふた

b)

ひと

c)

いち

4.

từ này thì đọc là gì nhỉ: 二人

a)

ににん

b)

ふたつ

c)

ふたり

5.

tiếp theo từ này thì đọc là 五

a)

b)

よん

c)

6.

Từ này thì sao 三つ

a)

さんつ

b)

みっつ

c)

よっつ

7.

Từ này đọc là: 四月

a)

よがつ

b)

しがつ

c)

よんがつ

8.

từ này đọc là: 五人

a)

ごにん

b)

いつにん

c)

いつつ