wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh

Total questions: 22

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Đi xem phim

(a)  

2.

Tham dự một buổi biểu diễn nhạc cổ điển

(a)  

3.

Tham quan viện bảo tàng của địa phương

(a)  

4.

Tham dự một buổi biểu diễn vũ đạo

(a)  

5.

Tham dự một sự kiện lễ hội của địa phương

(a)  

6.

Tham dự một sự kiện thể thao

(a)  

7.

Đi triễn lãm nghệ thuật

(a)  

8.

Đi xem hoà nhạc

(a)  

9.

Nhạc thính phòng

(a)  

10.

Hài kịch

(a)  

11.

Múa ba lê

(a)  

12.

Bi kịch

(a)  

13.

Kịch, tuồng

(a)  

14.

Nhạc kịch

(a)  

15.

Quyên góp thức ăn



(a)  

16.

Quyên góp tiền

(a)  

17.

Nhặt rác

(a)  

18.

Tổ chức một cuộc chạy đua ma ra tông

(a)  

19.

Bán đồ chơi cũ

(a)  

20.

Tình nguyện tại Trung tâm nhận nuôi động vật

(a)  

21.

Chăm sóc một con chó đi lạc

(a)  

22.

Trông trẻ cho bố mẹ đi làm

(a)