WorksheetsHỏi tuổi trong tiếng Nhật
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
"1 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
いちねん
b)
いっさい
c)
いちじ
d)
いちさい
2.
"2 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
にさい
b)
にっさい
c)
ふたさい
d)
にせい
3.
"3 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
さんさい
b)
さんせい
c)
みっさい
d)
さっさい
4.
"4 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
よんさい
b)
よさい
c)
しさい
d)
よっさい
5.
"8 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
はちさい
b)
はっさい
c)
はちねん
d)
はつさい
6.
"10 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
じゅうさい
b)
じゅっさい
c)
じゅんさい
7.
Cách hỏi tuổi người khác trong tiếng Nhật là?
a)
あなたのじかんはなんですか。
b)
なんねんせいですか。
c)
おいくつですか。
d)
いくつか。
8.
"20 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
にじゅっさい
b)
はたち
c)
にじゅうさい
d)
ふたじゅうさい
9.
"7 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
しちさい
b)
ななさい
c)
ななせい
d)
しっさい
10.
"9 tuổi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
きゅうさい
b)
くさい
c)
きゅっさい
d)
くっさい
100 %
