wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktra số đếm

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

456 đọc như thế nào trong tiếng Nhật?

a)

よんひゃくごじゅうろく

b)

よんひゃくごろくじゅう

c)

ごひゃくよんじゅうろく

d)

ろっぴゃくごじゅうろく

2.

300 viết và đọc thế nào?

a)

さんびゃく (sanbyaku)

b)

さんひゃく (sanhyaku)

c)

さんぴゃく (sanpyaku)

d)

さんびゃっく (sanbyakku)

3.

800 là:

a)

はちひゃく (hachihyaku)

b)

はっぴゃく (happyaku)

c)

はちびゃく (hachibyaku)

d)

はちぴゃく (hachipyaku)

4.

999 trong tiếng Nhật là gì?

a)

きゅうひゃくきゅうじゅうきゅう

b)

くひゃくきゅうじゅうきゅう

c)

きゅうびゃくきゅうじゅうきゅう

d)

きゅうぴゃくきゅうじゅうきゅう

5.

700 = ?

a)

ななひゃく (nanahyaku)

b)

しちひゃく (shichihyaku)

c)

ななびゃく (nanabyaku)

d)

しちびゃく (shichibyaku)

6.

600 được đọc là:

a)

ろっぴゃく (roppyaku)

b)

ろくひゃく (rokuhyaku)

c)

ろくぴゃく (rokupyaku)

d)

ろっひゃく (rohyaku)

7.

234 đọc thế nào?

a)

にひゃくさんじゅうし

b)

にひゃくさんじゅうよん

c)

にひゃくさんよんじゅう

d)

にひゃくよんじゅうさん

8.

581 là:

a)

ごひゃくはちじゅういち

b)

ごひゃくいちじゅうはち

c)

ごひゃくはちいちじゅう

d)

ごひゃくじゅうはちいち

9.

732 đọc là gì?

a)

ななひゃくさんじゅうに

b)

ななひゃくにじゅうさん

c)

さんひゃくななじゅうに

d)

にひゃくななじゅうさん

10.

405 trong tiếng Nhật là:

a)

よんひゃくご

b)

よんひゃくごじゅう

c)

よんひゃくごひゃく

d)

ごひゃくよん