wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 29 : TRADE BARRIERS

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Restriction (n)

a)

hạn chế

b)

tăng cường

c)

mở rộng

d)

giới hạn

2.

Radical (a) = basic

a)

cơ bản

b)

tiến bộ

c)

phức tạp

d)

khó khăn

3.

Subsidy (n)

a)

trợ cấp

b)

hỗ trợ tài chính

c)

khoản vay

d)

đầu tư

4.

Justify (v)

a)

biện hộ

b)

chỉ trích

c)

phê bình

d)

bỏ qua

5.

Depend on sth

a)

phụ thuộc vào cái gì

b)

không liên quan đến cái gì

c)

tự do làm điều gì đó

d)

cần sự giúp đỡ từ ai đó

6.

Embarge (n)

a)

lệnh cấm vận

b)

quy định

c)

hợp đồng

d)

thỏa thuận

7.

Trade barriers (n)

a)

rào cản thương mại

b)

thương mại tự do

c)

chính sách bảo hộ

d)

thị trường mở

8.

Vital (a)

a)

quan trọng

b)

không quan trọng

c)

thứ yếu

d)

tùy ý

9.

Quota (n)

a)

hạn ngạch

b)

giới hạn

c)

phân phối

d)

tỷ lệ

10.

Contend (v)

a)

cho rằng

b)

khẳng định

c)

phản đối

d)

thừa nhận

11.

Prohibit sb from doing sth

a)

cấm ai đó làm gì

b)

khuyến khích ai đó làm gì

c)

cho phép ai đó làm gì

d)

cảnh báo ai đó làm gì

12.

Put forth to do sth/ try to do sth

a)

cố gắng, nỗ lực làm gì

b)

bỏ cuộc, không làm gì

c)

chỉ trích, phê bình ai đó

d)

thảo luận, bàn bạc về điều gì

13.

Curtail (v)

a)

cắt giảm

b)

tăng cường

c)

mở rộng

d)

giảm thiểu

14.

Proponent (n)

a)

người đưa ra đề xuất, đề nghị

b)

người phản đối

c)

người trung lập

d)

người giám sát

15.

Compete with sb

a)

cạnh tranh với ai

b)

hợp tác với ai

c)

tránh xa ai

d)

giúp đỡ ai

16.

mature

a)

kì hạn thanh toán

b)

trưởng thành

c)

đủ tuổi

d)

chín muồi

17.

Prevent sb from doing sth

a)

ngăn cản ai đó làm gì

b)

khuyến khích ai đó làm gì

c)

giúp ai đó làm gì

d)

cho phép ai đó làm gì

18.

Tactic (n)

a)

chiến thuật

b)

chiến lược

c)

kế hoạch

d)

phương pháp

19.

Reliance (n)

a)

sự tin cậy, tin tưởng.

b)

sự nghi ngờ, không tin tưởng.

c)

sự phụ thuộc, lệ thuộc.

d)

sự tự do, độc lập.

20.

Undergo (v)

a)

trải qua

b)

tránh xa

c)

điều chỉnh

d)

tăng cường