NEW
Font size
WorksheetsUNIT 25 : FINANCAL ANALYSIS
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Issue (n) = problem
vấn đề
giải pháp
khó khăn
thách thức
Financial analysis (n)
phân tích tài chính
phân tích đầu tư
phân tích rủi ro
phân tích thị trường
Selection (n), select (v)
sự lựa chọn, lựa chọn
chọn lọc, phân loại
đánh giá, xem xét
quyết định, lựa chọn
Current liabilities
nợ ngắn hạn
nợ dài hạn
tài sản cố định
chi phí hoạt động
Prospect (n)
triển vọng
khó khăn
cơ hội
thách thức
External (a)
thuộc về bên ngoài
thuộc về bên trong
không liên quan
một phần của
thuộc về bên ngoài
Ratio (n)
tỉ số, tỉ lệ
tỷ lệ phần trăm
số lượng
đo lường
Have a bearing on sth
có liên quan đến việc gì
không có ảnh hưởng gì
là một phần của
không liên quan đến vấn đề
internal
thuộc về bên trong
thuộc về bên ngoài
không liên quan
một phần của bên ngoài
Comprise (v) = include
bao gồm
không bao gồm
tách rời
phân chia
Outlet (n)
đại lý, cửa hàng
nhà máy
công ty
trung tâm thương mại
Profitability (n)
khả năng sinh lời.
khả năng đầu tư.
khả năng chi tiêu.
khả năng tiết kiệm.
Evaluation (n), evaluate (v)
sự phân tích, phân tích
sự đánh giá, đánh giá
sự so sánh, so sánh
sự nhận xét, nhận xét
Component
thành phần
phần tử
cấu trúc
thành phần chính
Financial press
tạp chí tài chính
báo chí kinh tế
tạp chí thương mại
tạp chí đầu tư
Interpretation (n), interpret (v)
diễn giải
giải thích
phân tích
đánh giá
Leverage (n)
đòn bẩy
tăng cường
giảm thiểu
thay đổi
Current assets
tài sản lưu động
tài sản cố định
tài sản vô hình
tài sản ngắn hạn
Comparison (n), compare (v)
sự so sánh, so sánh
đối chiếu, đối chiếu
phân tích, phân tích
tương phản, tương phản
Return on investment ratio
tỉ số về lợi nhuận trên đầu tư
tỉ lệ chi phí trên doanh thu
tỉ số lợi nhuận gộp
tỉ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
