wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 22 : FINANCIAL STATEMENTS

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Expenditure (n)

a)

chi tiêu

b)

tiết kiệm

c)

đầu tư

d)

thu nhập

2.

Ledger (n)

a)

sổ cái

b)

sổ sách

c)

bảng kê

d)

sổ ghi chép

3.

Recording (n)

a)

việc ghi chép

b)

hành động nghe

c)

quá trình phát lại

d)

bản sao tài liệu

4.

Expand (v)

a)

mở rộng

b)

thu hẹp

c)

giảm bớt

d)

tăng cường

5.

Balance sheet

a)

bảng cân đối kế toán

b)

bảng tài sản

c)

bảng thu nhập

d)

bảng lưu chuyển tiền tệ

6.

Cash flow statement

a)

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

b)

báo cáo tài chính

c)

báo cáo lợi nhuận

d)

báo cáo thu nhập

7.

Record (v)

a)

sổ sách, chứng từ (n)

b)

ghi chép (n)

c)

ghi âm (n)

d)

bản sao (n)

8.

Dividend (n)

a)

cổ tức

b)

lợi nhuận

c)

thuế

d)

cổ phiếu

9.

Return (v)

a)

giữ lại

b)

trả lại

c)

đưa ra

d)

mang đi

10.

principle (n)

a)

nguyên tắc

b)

quy tắc

c)

hệ thống

d)

phương pháp

11.

Posting (n)

a)

việc vào sổ

b)

việc ghi chú

c)

việc báo cáo

d)

việc lưu trữ

12.

Accounts payable

a)

các khoản phải trả

b)

các khoản phải thu

c)

doanh thu

d)

chi phí

13.

Allocate (v)/allocation (n)

a)

phân phối

b)

tổ chức

c)

quản lý

d)

phát triển

14.

Transfer (v)

a)

chuyển

b)

gửi

c)

nhận

d)

đổi

15.

Financial statement

a)

báo cáo tài chính

b)

tài liệu tài chính

c)

báo cáo thuế

d)

tài khoản ngân hàng

16.

Liabilities (n)

a)

nợ phải trả

b)

tài sản

c)

doanh thu

d)

chi phí

17.

Balance sheet date

a)

kì kế toán

b)

bảng cân đối

c)

tài sản ngắn hạn

d)

nợ phải trả

18.

Financial situation = financial position

a)

tình hình tài chính

b)

tình trạng tài chính

c)

vị trí tài chính

d)

tài chính cá nhân

19.

Accounts receivable

a)

các khoản phải thu

b)

các khoản phải trả

c)

doanh thu

d)

chi phí

20.

Bookkeeper (n)

a)

nhân viên kế toán

b)

người quản lý

c)

nhân viên bán hàng

d)

nhân viên văn phòng