wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm từ vựng

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Dân số

a)

Environment

b)

Population

c)

Situation

d)

Culture

2.

“Ignore” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giúp đỡ

b)

Phớt lờ

c)

Giả vờ

d)

Nhận ra

3.

Người lạ

a)

Locals

b)

Strangers

c)

Inhabitants

d)

Friends

4.

Từ “research” có nghĩa là:

a)

Tỷ lệ phần trăm

b)

Nghiên cứu

c)

Thành phố

d)

Tình huống

5.

Thân thiện

a)

Friendly

b)

Helpful

c)

Busy

d)

Serious

6.

“Pretend” có nghĩa là gì trong cụm “pretended they were blind”?

a)

Giả vờ

b)

Cố gắng

c)

Tránh né

d)

Chạy qua

7.

Một chuỗi, một loạt

a)

Series

b)

Situation

c)

Test

d)

Culture

8.

“Way of life” trong bài được hiểu là:

a)

Tình huống sống

b)

Lối sống, cách sống

c)

Phong tục ăn uống

d)

Con đường đi lại

9.

Môi trường, hoàn cảnh sống

a)

Culture

b)

Research

c)

Environment

d)

Percentage

10.

“Drop” trong “dropped pens” có nghĩa là gì?

a)

Nhặt lên

b)

Đánh rơi

c)

Viết ra

d)

Cất đi

11.

Người dân (nói chung)

a)

Inhabitants

b)

Strangers

c)

Locals

d)

Friends

12.

“Relaxed” có nghĩa gần nhất với:

a)

Thư giãn

b)

Nghiêm túc

c)

Nổi tiếng

d)

Bận rộn

13.

Tình huống

a)

Situation

b)

Series

c)

Population

d)

Inhabitants

14.

“Conclude” trong đoạn văn nghĩa là:

a)

Tóm tắt

b)

Kết luận

c)

Giả vờ

d)

Bắt đầu

15.

Tỷ lệ phần trăm

a)

Result

b)

Percentage

c)

Test

d)

Series

16.

“Locals” có nghĩa là gì?

a)

Người thân

b)

Người lạ

c)

Người dân địa phương

d)

Du khách

17.

Tốt bụng, hay giúp đỡ

a)

Helpful

b)

Friendly

c)

Busy

d)

Relaxed

18.

“Known for” có nghĩa là gì?

a)

Được biết đến vì

b)

Quen thuộc với

c)

Nổi bật hơn

d)

Thích hợp cho

19.

Nghiêm túc / bận rộn (trái nghĩa với relaxed)

a)

Helpful

b)

Friendly

c)

Busy

d)

Calm

20.

có nghĩa là gì?

a)

Được biết đến vì

b)

Quen thuộc với

c)

Nổi bật hơn

d)

Thích hợp cho

21.

Nghiêm túc / bận rộn (trái nghĩa với relaxed)

a)

Helpful

b)

Friendly

c)

Busy

d)

Calm

22.

“Test” trong bài được hiểu là:

a)

Kỳ thi chính thức

b)

Bài nghiên cứu

c)

Thí nghiệm nhỏ, bài kiểm tra

d)

Chuỗi tình huống

23.

“Landscape” trong đoạn văn có nghĩa là:

a)

Cảnh quan, phong cảnh

b)

Lối sống

c)

Địa hình khó khăn

d)

Dân số

24.

Dịch từ “diverse” trong cụm “diverse landscapes”:

a)

Đơn điệu

b)

Khác nhau, đa dạng

c)

Bằng phẳng

d)

Hùng vĩ

25.

Bảo tồn (rừng nhiệt đới, môi trường)

a)

Educate

b)

Preserve

c)

Access

d)

Create

26.

“Access to health-care and education” có nghĩa là:

a)

Sự tiếp cận với y tế và giáo dục

b)

Chính sách của chính phủ

c)

Bảo hiểm và nhà trường

d)

Dịch vụ miễn phí

27.

Công dân

a)

Inhabitants

b)

Strangers

c)

Citizens

d)

Professors

28.

“Happiness” trong văn bản đồng nghĩa với:

a)

Health

b)

Joy

c)

Money

d)

Nutrition

29.

Thu nhập trung bình

a)

Low-income

b)

Mid-income

c)

High-income

d)

Over-income

30.

“Satisfy their basic needs” có nghĩa là:

a)

Đáp ứng những nhu cầu cơ bản

b)

Đạt được thành công lớn

c)

Thỏa mãn sở thích cá nhân

d)

Theo đuổi địa vị xã hội

31.

Dinh dưỡng

a)

Nutrition

b)

Education

c)

Recreation

d)

Consumption

32.

“Status” trong câu “not interested in status” có nghĩa là:

a)

Địa vị, vị thế xã hội

b)

Thông tin cá nhân

c)

Thành tích học tập

d)

Kết quả làm việc

33.

Tiêu dùng / sử dụng

a)

Spend

b)

Consume

c)

Preserve

d)

Measure

34.

“Examine happiness” có nghĩa là:

a)

Bảo tồn hạnh phúc

b)

Đánh giá mức độ hạnh phúc

c)

Truyền đạt hạnh phúc

d)

Tạo ra hạnh phúc

35.

Quốc gia

4 lines
36.

“Examine happiness” có nghĩa là:

a)

Bảo tồn hạnh phúc

b)

Đánh giá mức độ hạnh phúc

c)

Truyền đạt hạnh phúc

d)

Tạo ra hạnh phúc

37.

Quốc gia

a)

Countries

b)

Citizens

c)

Professors

d)

Governments

38.

“Measure” trong bài có nghĩa là:

a)

Ước lượng, đo lường

b)

Cắt giảm

c)

Đảm bảo

d)

Phát minh

39.

“Outcome” trong đoạn cuối nghĩa là:

a)

Nguyên nhân

b)

Hậu quả / kết quả

c)

Tình huống

d)

Nỗ lực

40.

Đoạn văn nhắc đến “nutrition services”, nghĩa của nó là:

a)

Dịch vụ sức khỏe cộng đồng

b)

Dịch vụ dinh dưỡng

c)

Các lớp học nấu ăn

d)

Dịch vụ bảo hiểm

41.

“Plenty of time” nghĩa là:

a)

Rất ít thời gian

b)

Nhiều thời gian

c)

Không đủ thời gian

d)

Thời gian chính xác

42.

“Reflects their health” có nghĩa là:

a)

Đánh giá sức khỏe của họ

b)

Ảnh hưởng đến sức khỏe

c)

Phản ánh sức khỏe

d)

Thúc đẩy sức khỏe

43.

Năm 2008, chỉ số nào được tạo ra để đo hạnh phúc?

a)

Global Happiness Report

b)

Happy Planet Index

c)

World Happiness Index

d)

Costa Rica Index

44.

“Successful” trong bài có nghĩa là:

a)

Giàu có

b)

Thành công

c)

Ổn định

d)

Tốt bụng

45.

Explorer có nghĩa là:

a)

Nhà văn

b)

Nhà thám hiểm

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Người lính

46.

“Extensively” trong câu “She also travelled extensively” có nghĩa là:

a)

Một cách hạn chế

b)

Rất rộng rãi, nhiều nơi

c)

Chậm chạp

d)

Lén lút

47.

Nhà văn

a)

Explorer

b)

Writer

c)

Traveller

d)

Artist

48.

“Formal education” có nghĩa là:

a)

Giáo dục chính quy

b)

Tự học

c)

Học từ gia đình

d)

Học ngoại ngữ

49.

Fluent nghĩa là:

a)

Thành thạo

b)

Bắt đầu học

c)

Viết nhanh

d)

Gặp khó khăn

50.

“Region” trong đoạn “a distant region” có nghĩa là:

4 lines
51.

Fluent nghĩa là:

a)

Thành thạo

b)

Bắt đầu học

c)

Viết nhanh

d)

Gặp khó khăn

52.

“Region” trong đoạn “a distant region” có nghĩa là:

a)

Quốc gia

b)

Thành phố

c)

Vùng, miền

d)

Ngôi làng

53.

Ngọn núi / dãy núi

a)

Map

b)

Valley

c)

Mountain range

d)

Region

54.

“Searching for information” có nghĩa là:

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Giấu thông tin

d)

Nhận thông tin

55.

Custom nghĩa là:

a)

Thói quen, phong tục

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Nghề nghiệp

56.

“Awarded a Gold Medal” có nghĩa là:

a)

Được nhận huy chương vàng

b)

Được tham gia một cuộc thi

c)

Được đề cử làm giáo sư

d)

Được vinh danh ở bảo tàng

57.

Chính trị

a)

History

b)

Politics

c)

Customs

d)

Commentary

58.

“Account of her journeys” có nghĩa là:

a)

Nhật ký hành trình

b)

Bản đồ đường đi

c)

Kế hoạch tương lai

d)

Vé du lịch

59.

Distant có nghĩa là:

a)

Gần gũi

b)

Xa xôi

c)

Nổi tiếng

d)

Thân mật

60.

“Commentary” trong bài có nghĩa là:

a)

Bình luận, nhận xét

b)

Bài báo

c)

Hướng dẫn

d)

Sự kiện

61.

Trường Đại học

a)

School

b)

University

c)

Academy

d)

College

62.

“Hero” trong đoạn “explorers were regarded as heroes” có nghĩa là:

a)

Người hùng

b)

Nhà lãnh đạo

c)

Người giàu

d)

Người giáo viên

63.

Artist parents được dịch là:

a)

Cha mẹ làm nghệ sĩ

b)

Cha mẹ làm giáo viên

c)

Cha mẹ là bác sĩ

d)

Cha mẹ là nhà khoa học

64.

“Sect” trong “ancient Muslim sect” có nghĩa là:

a)

Phái, giáo phái

b)

Ngôi đền

c)

Thánh địa

d)

Dân tộc

65.

Classic (trong “a classic for which she was awarded”) có nghĩa là:

a)

Hiện đại

b)

Tác phẩm kinh điển

c)

Dễ đọc

d)

Ngắn gọn

66.

Journey có nghĩa là:

a)

Chuyến hành trình

b)

Sự kiện

c)

Cuộc họp

d)

Trườ

67.

“a classic for which she was awarded”) có nghĩa là:

a)

Hiện đại

b)

Tác phẩm kinh điển

c)

Dễ đọc

d)

Ngắn gọn

68.

Journey có nghĩa là:

a)

Chuyến hành trình

b)

Sự kiện

c)

Cuộc họp

d)

Trường học

69.

Navigator có nghĩa là:

a)

Người lái xe

b)

Nhà hàng hải, hoa tiêu

c)

Người chèo thuyền

d)

Ngư dân

70.

“Expedition” trong đoạn văn có nghĩa là:

a)

Cuộc thám hiểm / hành trình khám phá

b)

Sự thử nghiệm

c)

Bài tập thể dục

d)

Sự trao đổi

71.

Hành trình, chuyến đi dài

a)

Compass

b)

Voyage

c)

Crew

d)

Chart

72.

“Seafarer” có nghĩa là:

a)

Người chèo thuyền

b)

Người đi biển, thủy thủ

c)

Người bán hải sản

d)

Người du lịch

73.

Dụng cụ định vị

a)

Navigation instruments

b)

Stones

c)

Voyaging

d)

Positions

74.

“Observing the stars” có nghĩa là:

a)

Quan sát các vì sao

b)

Đo khoảng cách

c)

Vẽ bản đồ

d)

Lập kế hoạch

75.

Compass nghĩa là:

a)

La bàn

b)

Bản đồ

c)

Ngọn hải đăng

d)

Hành trình

76.

“Crew” trong câu “took him and his crew a month” có nghĩa là:

a)

Hành khách

b)

Đội thủy thủ

c)

Hướng dẫn viên

d)

Người bạn đồng hành

77.

Giáo viên nhiệt huyết, say mê

a)

Grandfather

b)

Keen teacher

c)

Navigator

d)

Explorer

78.

“Behaviour of the waves and wind” có nghĩa là:

a)

Tính cách của con người

b)

Hành vi của sóng và gió

c)

Dự báo thời tiết

d)

Hành vi động vật

79.

Memorise có nghĩa là:

a)

Ghi nhớ

b)

Viết ra

c)

Quan sát

d)

Tính toán

80.

“Stone” được Mau dùng để:

a)

Làm vũ khí

b)

Đại diện cho một ngôi sao

c)

Xây nhà

d)

Trang trí thuyền

81.

Chart nghĩa là:

a)

Biểu đồ / bản đồ hàng hải

b)

Cuốn sách

c)

Bài hát

d)

Địa hình

82.

“Represent” trong “laid out in the sand to represent a star” nghĩa là:

a)

Thay thế

b)

Đại diện

83.

Chart nghĩa là:

a)

Biểu đồ / bản đồ hàng hải

b)

Cuốn sách

c)

Bài hát

d)

Địa hình

84.

“Represent” trong “laid out in the sand to represent a star” nghĩa là:

a)

Thay thế

b)

Đại diện cho

c)

Mô tả lại

d)

Tạo ra

85.

Văn hóa

a)

Customs

b)

Politics

c)

Culture

d)

History

86.

“Pass on his knowledge” có nghĩa là:

a)

Truyền lại kiến thức

b)

Quên đi kiến thức

c)

Học hỏi thêm

d)

Chia sẻ sách vở

87.

Inhabitants nghĩa là:

a)

Người dân sinh sống

b)

Khách du lịch

c)

Thủy thủ

d)

Học sinh

88.

“Allow them to write things down” có nghĩa là:

a)

Bắt họ ghi chép

b)

Cho phép họ ghi chép lại

c)

Ngăn cản họ ghi chép

d)

Hướng dẫn họ viết lại

89.

“Pool of water” được dùng trong bài có nghĩa là:

a)

Hồ bơi công cộng

b)

Vũng nước

c)

Suối

d)

Ao cá

90.

Traditional methods nghĩa là:

a)

Phương pháp truyền thống

b)

Phương pháp hiện đại

c)

Phương pháp khoa học

d)

Phương pháp phức tạp

91.

“Electric car” có nghĩa là:

a)

Xe máy điện

b)

Xe điện

c)

Xe buýt điện

d)

Pin điện thoại

92.

“Range” trong câu “relatively small range” có nghĩa là:

a)

Phạm vi / quãng đường đi được

b)

Dãy núi

c)

Hệ thống pin

d)

Nhiên liệu

93.

Urban drivers =

a)

Người lái xe ở thành phố

b)

Người lái xe đường núi

c)

Người lái xe đường cao tốc

d)

Người lái xe du lịch

94.

“Emission” có nghĩa là:

a)

Khí thải

b)

Tiếng ồn

c)

Năng lượng

d)

Động cơ

95.

Renewable energy =

a)

Nhiên liệu hóa thạch

b)

Năng lượng có thể tái tạo

c)

Năng lượng hạt nhân

d)

Năng lượng mặt trời duy nhất

96.

6. “Efficiency” trong đoạn văn có nghĩa là:
A. Hiệu suất
B. Sức mạnh
C. Dung lượng
D. Tốc độ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

97.

7. “Plugged into the electricity grid” có nghĩa là:
A. Sạc bằng năng lượng mặt trời
B. Kết nối với lưới điện
C. Tự động nạp năng lượng
D. Sử dụng pin dự phòng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

98.

8. Battery =
A. Nhiên liệu lỏng
B. Pin / Ắc quy
C. Trạm sạc
D. Bảng điều khiển

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

99.

“Charge point” có nghĩa là:
A. Điểm sạc
B. Trạm xăng
C. Nơi đỗ xe
D. Điểm hẹn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

100.

“Control centre” trong bài có nghĩa là:
A. Trung tâm điều khiển
B. Nhà máy điện
C. Trạm cứu hộ
D. Hệ thống pin

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

101.

“Navigation system directs the driver” có nghĩa là:
A. Hệ thống định vị hướng dẫn tài xế
B. Hệ thống đèn chiếu sáng
C. Camera giám sát giao thông
D. Hệ thống âm thanh

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

102.

“Depleted battery” nghĩa là:
A. Pin đang sạc
B. Pin hết / cạn kiệt
C. Pin mới
D. Pin mạnh

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

103.

Robot within a couple of minutes =
A. Người máy hoạt động vài tiếng
B. Robot thay pin chỉ trong vài phút
C. Robot kiểm tra động cơ
D. Máy tính tính toán tốc độ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

104.

“Innovative company” có nghĩa là:
A. Công ty lớn nhất
B. Công ty đổi mới, sáng tạo
C. Công ty nhà nước
D. Công ty truyền thống

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

105.

Efficiency of diesel or petrol engines is less than 20 percent → “efficiency” ở đây là:
A. Hiệu suất
B. Năng lượng
C. Nhiên liệu
D. Công suất động cơ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

106.

“Traffic congestion” có nghĩa là:
A. Ùn tắc giao thông
B. Ô nhiễm môi trường
C. Tai nạn giao thông
D. Đường cao tốc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

107.

“Commuters” =
A. Người lái xe tải
B. Người đi làm / đi lại hằng ngày
C. Cảnh sát giao thông
D. Người du lịch

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

108.

“Convenience” có nghĩa là:
A. Bất tiện
B. Thoải mái
C. Tiện lợi
D. Lợi nhuận

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

109.

Congestion pricing =
A. Giá xăng dầu
B. Thu phí ùn tắc
C. Vé xe buýt
D. Giá cầu đường

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

110.

“Cancel their trips” có nghĩa là:
A. Hủy chuyến đi
B. Tăng tốc độ
C. Chia sẻ xe
D. Đi bằng tàu hỏa

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

111.

Telecommute (work from home) =
A. Làm việc từ xa / làm việc tại nhà
B. Làm việc ở công ty
C. Đi công tác xa
D. Họp trực tuyến

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

112.

“Accommodate more of them” có nghĩa là:
A. Ngăn chặn xe cộ
B. Chứa thêm nhiều xe
C. Giảm lưu lượng xe
D. Đưa xe ra khỏi đường

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

113.

“Forward-thinking” planners =
A. Nhà hoạch định bảo thủ
B. Nhà hoạch định tiến bộ, nhìn xa
C. Người lái xe
D. Nhà đầu tư đường xá

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

114.

“Upgrade” có nghĩa là:
A. Giữ nguyên
B. Nâng cấp
C. Giảm bớt
D. Sửa chữa nhỏ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

115.

“Efficient technologies” =
A. Công nghệ hiệu quả
B. Công nghệ nguy hiểm
C. Công nghệ tốn kém
D. Công nghệ truyền thống

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

116.

“Environmentalists complain that …” có nghĩa là:
A. Các nhà môi trường học phàn nàn rằng …
B. Chính phủ hứa hẹn rằng …
C. Các kỹ sư khẳng định rằng …
D. Người dân đồng ý rằng …

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

117.

Smog =
A. Bụi đường
B. Khói bụi (sương khói ô nhiễm)
C. Hơi nước
D. Khí độc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

118.

“Rush-hour traffic” có nghĩa là:
A. Giao thông vào giờ tan tầm
B. Giao thông đêm muộn
C. Giao thông ngày lễ
D. Đường cao tốc ban ngày

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

119.

“Public transport systems” =
A. Hệ thống giao thông cá nhân
B. Hệ thống giao thông công cộng
C. Đường cao tốc quốc gia
D. Xe của tư nhân

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

120.

“Unwilling to encourage” có nghĩa là:
A. Không muốn khuyến khích
B. Tích cực thúc đẩy
C. Sẵn sàng hỗ trợ
D. Bắt buộc phải làm

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

121.

“Air conditioning” có nghĩa là:
A. Máy lọc không khí
B. Điều hòa không khí
C. Máy hút ẩm
D. Quạt máy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

122.

“Humidity levels” trong bài có nghĩa là:
A. Mức độ nhiệt độ
B. Mức độ độ ẩm
C. Mức độ ánh sáng
D. Mức độ gió

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

123.

“Align the colours” =
A. Sắp xếp màu sắc cho thẳng hàng
B. Thay đổi màu sắc
C. Làm mờ màu sắc
D. Xóa màu sắc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

124.

Pharmaceutical products =
A. Sản phẩm dệt may
B. Sản phẩm thực phẩm chế biến
C. Sản phẩm dược phẩm
D. Sản phẩm điện tử

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

125.

“Widespread use” có nghĩa là:
A. Sử dụng hạn chế
B. Sử dụng rộng rãi
C. Sử dụng cá nhân
D. Sử dụng ngẫu nhiên

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

126.

Luxury =
A. Xa xỉ, sang trọng
B. Cần thiết
C. Hiệu quả
D. Tiện lợi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

127.

“Comfort” trong đoạn văn có nghĩa là:
A. Tiện nghi, sự thoải mái
B. Khí hậu
C. Sức khỏe
D. An toàn

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

128.

“Productivity” =
A. Chất lượng sản phẩm
B. Năng suất
C. Hiệu quả chi phí
D. Thời gian làm việc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

129.

Typists increased their output by 24% → “output” ở đây là:
A. Năng suất làm việc / sản lượng
B. Chi phí sản xuất
C. Lợi nhuận công ty
D. Số lượng máy móc

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

130.

“Efficiency in offices” có nghĩa là:
A. Hiệu quả làm việc ở văn phòng
B. Chi phí văn phòng
C. Đồ nội thất văn phòng
D. Sức khỏe nhân viên

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

131.

“Critics” =
A. Người phản đối, chỉ trích
B. Người ủng hộ
C. Người tiêu dùng
D. Nhà sản xuất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

132.

Global warming =
A. Biến đổi khí hậu
B. Nóng lên toàn cầu
C. Ô nhiễm không khí
D. Hiệu ứng nhà kính

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

133.

“Provides a healthier environment” có nghĩa là:
A. Mang lại môi trường lành mạnh hơn
B. Làm cho môi trường ồn ào hơn
C. Gây ô nhiễm môi trường
D. Giảm chất lượng cuộc sống

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

134.

“Environmentalists complain” =
A. Nhà môi trường học ca ngợi
B. Nhà môi trường học phàn nàn
C. Nhà môi trường học phát minh
D. Nhà môi trường học khuyến nghị

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

135.

“Factor” trong câu “a factor in global warming” có nghĩa là:
A. Nhân tố, yếu tố
B. Sự thay đổi
C. Sự nguy hiểm
D. Nguyên nhân chính

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D