Font size
WorksheetsBài tập trắc nghiệm từ vựng
Total questions: 135
Worksheet time: 1hrs 13mins
Dân số
Environment
Population
Situation
Culture
“Ignore” trong bài có nghĩa là gì?
Giúp đỡ
Phớt lờ
Giả vờ
Nhận ra
Người lạ
Locals
Strangers
Inhabitants
Friends
Từ “research” có nghĩa là:
Tỷ lệ phần trăm
Nghiên cứu
Thành phố
Tình huống
Thân thiện
Friendly
Helpful
Busy
Serious
“Pretend” có nghĩa là gì trong cụm “pretended they were blind”?
Giả vờ
Cố gắng
Tránh né
Chạy qua
Một chuỗi, một loạt
Series
Situation
Test
Culture
“Way of life” trong bài được hiểu là:
Tình huống sống
Lối sống, cách sống
Phong tục ăn uống
Con đường đi lại
Môi trường, hoàn cảnh sống
Culture
Research
Environment
Percentage
“Drop” trong “dropped pens” có nghĩa là gì?
Nhặt lên
Đánh rơi
Viết ra
Cất đi
Người dân (nói chung)
Inhabitants
Strangers
Locals
Friends
“Relaxed” có nghĩa gần nhất với:
Thư giãn
Nghiêm túc
Nổi tiếng
Bận rộn
Tình huống
Situation
Series
Population
Inhabitants
“Conclude” trong đoạn văn nghĩa là:
Tóm tắt
Kết luận
Giả vờ
Bắt đầu
Tỷ lệ phần trăm
Result
Percentage
Test
Series
“Locals” có nghĩa là gì?
Người thân
Người lạ
Người dân địa phương
Du khách
Tốt bụng, hay giúp đỡ
Helpful
Friendly
Busy
Relaxed
“Known for” có nghĩa là gì?
Được biết đến vì
Quen thuộc với
Nổi bật hơn
Thích hợp cho
Nghiêm túc / bận rộn (trái nghĩa với relaxed)
Helpful
Friendly
Busy
Calm
có nghĩa là gì?
Được biết đến vì
Quen thuộc với
Nổi bật hơn
Thích hợp cho
Nghiêm túc / bận rộn (trái nghĩa với relaxed)
Helpful
Friendly
Busy
Calm
“Test” trong bài được hiểu là:
Kỳ thi chính thức
Bài nghiên cứu
Thí nghiệm nhỏ, bài kiểm tra
Chuỗi tình huống
“Landscape” trong đoạn văn có nghĩa là:
Cảnh quan, phong cảnh
Lối sống
Địa hình khó khăn
Dân số
Dịch từ “diverse” trong cụm “diverse landscapes”:
Đơn điệu
Khác nhau, đa dạng
Bằng phẳng
Hùng vĩ
Bảo tồn (rừng nhiệt đới, môi trường)
Educate
Preserve
Access
Create
“Access to health-care and education” có nghĩa là:
Sự tiếp cận với y tế và giáo dục
Chính sách của chính phủ
Bảo hiểm và nhà trường
Dịch vụ miễn phí
Công dân
Inhabitants
Strangers
Citizens
Professors
“Happiness” trong văn bản đồng nghĩa với:
Health
Joy
Money
Nutrition
Thu nhập trung bình
Low-income
Mid-income
High-income
Over-income
“Satisfy their basic needs” có nghĩa là:
Đáp ứng những nhu cầu cơ bản
Đạt được thành công lớn
Thỏa mãn sở thích cá nhân
Theo đuổi địa vị xã hội
Dinh dưỡng
Nutrition
Education
Recreation
Consumption
“Status” trong câu “not interested in status” có nghĩa là:
Địa vị, vị thế xã hội
Thông tin cá nhân
Thành tích học tập
Kết quả làm việc
Tiêu dùng / sử dụng
Spend
Consume
Preserve
Measure
“Examine happiness” có nghĩa là:
Bảo tồn hạnh phúc
Đánh giá mức độ hạnh phúc
Truyền đạt hạnh phúc
Tạo ra hạnh phúc
Quốc gia
“Examine happiness” có nghĩa là:
Bảo tồn hạnh phúc
Đánh giá mức độ hạnh phúc
Truyền đạt hạnh phúc
Tạo ra hạnh phúc
Quốc gia
Countries
Citizens
Professors
Governments
“Measure” trong bài có nghĩa là:
Ước lượng, đo lường
Cắt giảm
Đảm bảo
Phát minh
“Outcome” trong đoạn cuối nghĩa là:
Nguyên nhân
Hậu quả / kết quả
Tình huống
Nỗ lực
Đoạn văn nhắc đến “nutrition services”, nghĩa của nó là:
Dịch vụ sức khỏe cộng đồng
Dịch vụ dinh dưỡng
Các lớp học nấu ăn
Dịch vụ bảo hiểm
“Plenty of time” nghĩa là:
Rất ít thời gian
Nhiều thời gian
Không đủ thời gian
Thời gian chính xác
“Reflects their health” có nghĩa là:
Đánh giá sức khỏe của họ
Ảnh hưởng đến sức khỏe
Phản ánh sức khỏe
Thúc đẩy sức khỏe
Năm 2008, chỉ số nào được tạo ra để đo hạnh phúc?
Global Happiness Report
Happy Planet Index
World Happiness Index
Costa Rica Index
“Successful” trong bài có nghĩa là:
Giàu có
Thành công
Ổn định
Tốt bụng
Explorer có nghĩa là:
Nhà văn
Nhà thám hiểm
Nhà nghiên cứu
Người lính
“Extensively” trong câu “She also travelled extensively” có nghĩa là:
Một cách hạn chế
Rất rộng rãi, nhiều nơi
Chậm chạp
Lén lút
Nhà văn
Explorer
Writer
Traveller
Artist
“Formal education” có nghĩa là:
Giáo dục chính quy
Tự học
Học từ gia đình
Học ngoại ngữ
Fluent nghĩa là:
Thành thạo
Bắt đầu học
Viết nhanh
Gặp khó khăn
“Region” trong đoạn “a distant region” có nghĩa là:
Fluent nghĩa là:
Thành thạo
Bắt đầu học
Viết nhanh
Gặp khó khăn
“Region” trong đoạn “a distant region” có nghĩa là:
Quốc gia
Thành phố
Vùng, miền
Ngôi làng
Ngọn núi / dãy núi
Map
Valley
Mountain range
Region
“Searching for information” có nghĩa là:
Tìm kiếm thông tin
Chia sẻ thông tin
Giấu thông tin
Nhận thông tin
Custom nghĩa là:
Thói quen, phong tục
Chính trị
Kinh tế
Nghề nghiệp
“Awarded a Gold Medal” có nghĩa là:
Được nhận huy chương vàng
Được tham gia một cuộc thi
Được đề cử làm giáo sư
Được vinh danh ở bảo tàng
Chính trị
History
Politics
Customs
Commentary
“Account of her journeys” có nghĩa là:
Nhật ký hành trình
Bản đồ đường đi
Kế hoạch tương lai
Vé du lịch
Distant có nghĩa là:
Gần gũi
Xa xôi
Nổi tiếng
Thân mật
“Commentary” trong bài có nghĩa là:
Bình luận, nhận xét
Bài báo
Hướng dẫn
Sự kiện
Trường Đại học
School
University
Academy
College
“Hero” trong đoạn “explorers were regarded as heroes” có nghĩa là:
Người hùng
Nhà lãnh đạo
Người giàu
Người giáo viên
Artist parents được dịch là:
Cha mẹ làm nghệ sĩ
Cha mẹ làm giáo viên
Cha mẹ là bác sĩ
Cha mẹ là nhà khoa học
“Sect” trong “ancient Muslim sect” có nghĩa là:
Phái, giáo phái
Ngôi đền
Thánh địa
Dân tộc
Classic (trong “a classic for which she was awarded”) có nghĩa là:
Hiện đại
Tác phẩm kinh điển
Dễ đọc
Ngắn gọn
Journey có nghĩa là:
Chuyến hành trình
Sự kiện
Cuộc họp
Trườ
“a classic for which she was awarded”) có nghĩa là:
Hiện đại
Tác phẩm kinh điển
Dễ đọc
Ngắn gọn
Journey có nghĩa là:
Chuyến hành trình
Sự kiện
Cuộc họp
Trường học
Navigator có nghĩa là:
Người lái xe
Nhà hàng hải, hoa tiêu
Người chèo thuyền
Ngư dân
“Expedition” trong đoạn văn có nghĩa là:
Cuộc thám hiểm / hành trình khám phá
Sự thử nghiệm
Bài tập thể dục
Sự trao đổi
Hành trình, chuyến đi dài
Compass
Voyage
Crew
Chart
“Seafarer” có nghĩa là:
Người chèo thuyền
Người đi biển, thủy thủ
Người bán hải sản
Người du lịch
Dụng cụ định vị
Navigation instruments
Stones
Voyaging
Positions
“Observing the stars” có nghĩa là:
Quan sát các vì sao
Đo khoảng cách
Vẽ bản đồ
Lập kế hoạch
Compass nghĩa là:
La bàn
Bản đồ
Ngọn hải đăng
Hành trình
“Crew” trong câu “took him and his crew a month” có nghĩa là:
Hành khách
Đội thủy thủ
Hướng dẫn viên
Người bạn đồng hành
Giáo viên nhiệt huyết, say mê
Grandfather
Keen teacher
Navigator
Explorer
“Behaviour of the waves and wind” có nghĩa là:
Tính cách của con người
Hành vi của sóng và gió
Dự báo thời tiết
Hành vi động vật
Memorise có nghĩa là:
Ghi nhớ
Viết ra
Quan sát
Tính toán
“Stone” được Mau dùng để:
Làm vũ khí
Đại diện cho một ngôi sao
Xây nhà
Trang trí thuyền
Chart nghĩa là:
Biểu đồ / bản đồ hàng hải
Cuốn sách
Bài hát
Địa hình
“Represent” trong “laid out in the sand to represent a star” nghĩa là:
Thay thế
Đại diện
Chart nghĩa là:
Biểu đồ / bản đồ hàng hải
Cuốn sách
Bài hát
Địa hình
“Represent” trong “laid out in the sand to represent a star” nghĩa là:
Thay thế
Đại diện cho
Mô tả lại
Tạo ra
Văn hóa
Customs
Politics
Culture
History
“Pass on his knowledge” có nghĩa là:
Truyền lại kiến thức
Quên đi kiến thức
Học hỏi thêm
Chia sẻ sách vở
Inhabitants nghĩa là:
Người dân sinh sống
Khách du lịch
Thủy thủ
Học sinh
“Allow them to write things down” có nghĩa là:
Bắt họ ghi chép
Cho phép họ ghi chép lại
Ngăn cản họ ghi chép
Hướng dẫn họ viết lại
“Pool of water” được dùng trong bài có nghĩa là:
Hồ bơi công cộng
Vũng nước
Suối
Ao cá
Traditional methods nghĩa là:
Phương pháp truyền thống
Phương pháp hiện đại
Phương pháp khoa học
Phương pháp phức tạp
“Electric car” có nghĩa là:
Xe máy điện
Xe điện
Xe buýt điện
Pin điện thoại
“Range” trong câu “relatively small range” có nghĩa là:
Phạm vi / quãng đường đi được
Dãy núi
Hệ thống pin
Nhiên liệu
Urban drivers =
Người lái xe ở thành phố
Người lái xe đường núi
Người lái xe đường cao tốc
Người lái xe du lịch
“Emission” có nghĩa là:
Khí thải
Tiếng ồn
Năng lượng
Động cơ
Renewable energy =
Nhiên liệu hóa thạch
Năng lượng có thể tái tạo
Năng lượng hạt nhân
Năng lượng mặt trời duy nhất
6. “Efficiency” trong đoạn văn có nghĩa là:
A. Hiệu suất
B. Sức mạnh
C. Dung lượng
D. Tốc độ
A
B
C
D
7. “Plugged into the electricity grid” có nghĩa là:
A. Sạc bằng năng lượng mặt trời
B. Kết nối với lưới điện
C. Tự động nạp năng lượng
D. Sử dụng pin dự phòng
A
B
C
D
8. Battery =
A. Nhiên liệu lỏng
B. Pin / Ắc quy
C. Trạm sạc
D. Bảng điều khiển
A
B
C
D
“Charge point” có nghĩa là:
A. Điểm sạc
B. Trạm xăng
C. Nơi đỗ xe
D. Điểm hẹn
A
B
C
D
“Control centre” trong bài có nghĩa là:
A. Trung tâm điều khiển
B. Nhà máy điện
C. Trạm cứu hộ
D. Hệ thống pin
A
B
C
D
“Navigation system directs the driver” có nghĩa là:
A. Hệ thống định vị hướng dẫn tài xế
B. Hệ thống đèn chiếu sáng
C. Camera giám sát giao thông
D. Hệ thống âm thanh
A
B
C
D
“Depleted battery” nghĩa là:
A. Pin đang sạc
B. Pin hết / cạn kiệt
C. Pin mới
D. Pin mạnh
A
B
C
D
Robot within a couple of minutes =
A. Người máy hoạt động vài tiếng
B. Robot thay pin chỉ trong vài phút
C. Robot kiểm tra động cơ
D. Máy tính tính toán tốc độ
A
B
C
D
“Innovative company” có nghĩa là:
A. Công ty lớn nhất
B. Công ty đổi mới, sáng tạo
C. Công ty nhà nước
D. Công ty truyền thống
A
B
C
D
Efficiency of diesel or petrol engines is less than 20 percent → “efficiency” ở đây là:
A. Hiệu suất
B. Năng lượng
C. Nhiên liệu
D. Công suất động cơ
A
B
C
D
“Traffic congestion” có nghĩa là:
A. Ùn tắc giao thông
B. Ô nhiễm môi trường
C. Tai nạn giao thông
D. Đường cao tốc
A
B
C
D
“Commuters” =
A. Người lái xe tải
B. Người đi làm / đi lại hằng ngày
C. Cảnh sát giao thông
D. Người du lịch
A
B
C
D
“Convenience” có nghĩa là:
A. Bất tiện
B. Thoải mái
C. Tiện lợi
D. Lợi nhuận
A
B
C
D
Congestion pricing =
A. Giá xăng dầu
B. Thu phí ùn tắc
C. Vé xe buýt
D. Giá cầu đường
A
B
C
D
“Cancel their trips” có nghĩa là:
A. Hủy chuyến đi
B. Tăng tốc độ
C. Chia sẻ xe
D. Đi bằng tàu hỏa
A
B
C
D
Telecommute (work from home) =
A. Làm việc từ xa / làm việc tại nhà
B. Làm việc ở công ty
C. Đi công tác xa
D. Họp trực tuyến
A
B
C
D
“Accommodate more of them” có nghĩa là:
A. Ngăn chặn xe cộ
B. Chứa thêm nhiều xe
C. Giảm lưu lượng xe
D. Đưa xe ra khỏi đường
A
B
C
D
“Forward-thinking” planners =
A. Nhà hoạch định bảo thủ
B. Nhà hoạch định tiến bộ, nhìn xa
C. Người lái xe
D. Nhà đầu tư đường xá
A
B
C
D
“Upgrade” có nghĩa là:
A. Giữ nguyên
B. Nâng cấp
C. Giảm bớt
D. Sửa chữa nhỏ
A
B
C
D
“Efficient technologies” =
A. Công nghệ hiệu quả
B. Công nghệ nguy hiểm
C. Công nghệ tốn kém
D. Công nghệ truyền thống
A
B
C
D
“Environmentalists complain that …” có nghĩa là:
A. Các nhà môi trường học phàn nàn rằng …
B. Chính phủ hứa hẹn rằng …
C. Các kỹ sư khẳng định rằng …
D. Người dân đồng ý rằng …
A
B
C
D
Smog =
A. Bụi đường
B. Khói bụi (sương khói ô nhiễm)
C. Hơi nước
D. Khí độc
A
B
C
D
“Rush-hour traffic” có nghĩa là:
A. Giao thông vào giờ tan tầm
B. Giao thông đêm muộn
C. Giao thông ngày lễ
D. Đường cao tốc ban ngày
A
B
C
D
“Public transport systems” =
A. Hệ thống giao thông cá nhân
B. Hệ thống giao thông công cộng
C. Đường cao tốc quốc gia
D. Xe của tư nhân
A
B
C
D
“Unwilling to encourage” có nghĩa là:
A. Không muốn khuyến khích
B. Tích cực thúc đẩy
C. Sẵn sàng hỗ trợ
D. Bắt buộc phải làm
A
B
C
D
“Air conditioning” có nghĩa là:
A. Máy lọc không khí
B. Điều hòa không khí
C. Máy hút ẩm
D. Quạt máy
A
B
C
D
“Humidity levels” trong bài có nghĩa là:
A. Mức độ nhiệt độ
B. Mức độ độ ẩm
C. Mức độ ánh sáng
D. Mức độ gió
A
B
C
D
“Align the colours” =
A. Sắp xếp màu sắc cho thẳng hàng
B. Thay đổi màu sắc
C. Làm mờ màu sắc
D. Xóa màu sắc
A
B
C
D
Pharmaceutical products =
A. Sản phẩm dệt may
B. Sản phẩm thực phẩm chế biến
C. Sản phẩm dược phẩm
D. Sản phẩm điện tử
A
B
C
D
“Widespread use” có nghĩa là:
A. Sử dụng hạn chế
B. Sử dụng rộng rãi
C. Sử dụng cá nhân
D. Sử dụng ngẫu nhiên
A
B
C
D
Luxury =
A. Xa xỉ, sang trọng
B. Cần thiết
C. Hiệu quả
D. Tiện lợi
A
B
C
D
“Comfort” trong đoạn văn có nghĩa là:
A. Tiện nghi, sự thoải mái
B. Khí hậu
C. Sức khỏe
D. An toàn
A
B
C
D
“Productivity” =
A. Chất lượng sản phẩm
B. Năng suất
C. Hiệu quả chi phí
D. Thời gian làm việc
A
B
C
D
Typists increased their output by 24% → “output” ở đây là:
A. Năng suất làm việc / sản lượng
B. Chi phí sản xuất
C. Lợi nhuận công ty
D. Số lượng máy móc
A
B
C
D
“Efficiency in offices” có nghĩa là:
A. Hiệu quả làm việc ở văn phòng
B. Chi phí văn phòng
C. Đồ nội thất văn phòng
D. Sức khỏe nhân viên
A
B
C
D
“Critics” =
A. Người phản đối, chỉ trích
B. Người ủng hộ
C. Người tiêu dùng
D. Nhà sản xuất
A
B
C
D
Global warming =
A. Biến đổi khí hậu
B. Nóng lên toàn cầu
C. Ô nhiễm không khí
D. Hiệu ứng nhà kính
A
B
C
D
“Provides a healthier environment” có nghĩa là:
A. Mang lại môi trường lành mạnh hơn
B. Làm cho môi trường ồn ào hơn
C. Gây ô nhiễm môi trường
D. Giảm chất lượng cuộc sống
A
B
C
D
“Environmentalists complain” =
A. Nhà môi trường học ca ngợi
B. Nhà môi trường học phàn nàn
C. Nhà môi trường học phát minh
D. Nhà môi trường học khuyến nghị
A
B
C
D
“Factor” trong câu “a factor in global warming” có nghĩa là:
A. Nhân tố, yếu tố
B. Sự thay đổi
C. Sự nguy hiểm
D. Nguyên nhân chính
A
B
C
D
