wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 19 : MARKETING

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Distribution channel

a)

kênh phân phối

b)

kênh tiếp thị

c)

kênh tiêu thụ

d)

kênh phân phối sản phẩm

2.

market opportunities

a)

cơ hội thị trường

b)

cơ hội đầu tư

c)

cơ hội kinh doanh

d)

cơ hội phát triển

3.

launch, introduce

a)

khởi động

b)

giới thiệu

c)

phát triển

d)

kết thúc

4.

Marketing mix

a)

tổ hợp marketing

b)

chiến lược quảng cáo

c)

phân khúc thị trường

d)

định giá sản phẩm

5.

fill - meet (v)

a)

đáp ứng

b)

thất bại

c)

tránh xa

d)

điều chỉnh

6.

Guarantee

a)

bảo hành

b)

đảm bảo

c)

cam kết

d)

bảo hiểm

7.

Length of the payment period (n)

a)

kỳ hạn thanh toán

b)

thời gian thanh toán

c)

khoảng thời gian thanh toán

d)

thời hạn hợp đồng

8.

List price

a)

giá niêm yết

b)

giá bán lẻ

c)

giá nhập khẩu

d)

giá khuyến mãi

9.

market segment/segmentation

a)

phân đoạn thị trường

b)

thị trường toàn cầu

c)

phân khúc khách hàng

d)

chiến lược tiếp thị

10.

analyze

a)

phân tích

b)

tổng hợp

c)

đánh giá

d)

so sánh

11.

anticipate (v)

a)

dự báo, dự đoán

b)

trì hoãn

c)

bỏ qua

d)

khám phá

12.

undertake - carry out

a)

thực hiện

b)

tránh né

c)

điều chỉnh

d)

thực tập

13.

marketer (n)

a)

người tạo dựng thị trường

b)

người tiêu dùng

c)

người bán hàng

d)

người quảng cáo

14.

Existing (a)

a)

hiện tại/hiện nay

b)

trong quá khứ

c)

tương lai

d)

không tồn tại

15.

Sales promotion

a)

xúc tiến thương mại

b)

quảng cáo sản phẩm

c)

tiếp thị trực tiếp

d)

khuyến mãi giá

16.

collect

a)

thu thập

b)

tập hợp

c)

phân phối

d)

lưu trữ

17.

personal selling

a)

bán hàng trực tiếp

b)

tiếp thị trực tuyến

c)

quảng cáo truyền hình

d)

tiếp thị qua email

18.

potential

a)

khả năng

b)

tiềm năng

c)

thực tế

d)

khó khăn

19.

target customer

a)

khách hàng mục tiêu

b)

khách hàng tiềm năng

c)

khách hàng trung thành

d)

khách hàng mới

20.

Feature

a)

đặc điểm

b)

tính năng

c)

chức năng

d)

đặc trưng