wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 16: CORPORATE FINANCE ( tài chính doanh nghiệp )

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Generate (v)

a)

tạo ra

b)

sản xuất

c)

phát triển

d)

biến đổi

2.

Wastage (n)

a)

sự lãng phí

b)

sự tiết kiệm

c)

sự sử dụng

d)

sự tiêu thụ

3.

Resources (n)

a)

nguồn lực

b)

tài nguyên

c)

vật liệu

d)

công cụ

4.

Broad term (n)

a)

thuật ngữ rộng

b)

khái niệm hẹp

c)

định nghĩa chính xác

d)

từ vựng chuyên ngành

5.

Risk (n)

a)

rủi ro

b)

an toàn

c)

cơ hội

d)

thách thức

6.

Dealing (n)

a)

giao dịch

b)

thương mại

c)

đàm phán

d)

giao hàng

7.

Attempt to do sth (v)

a)

cố gắng làm cái gì

b)

tránh làm cái gì

c)

quên làm cái gì

d)

thích làm cái gì

8.

Undertake (v)

a)

thực hiện

b)

bỏ qua

c)

trì hoãn

d)

thực tập

9.

acquiring

a)

việc mua

b)

việc bán

c)

việc cho thuê

d)

việc trao đổi

10.

Involve (v)

a)

liên quan

b)

tách biệt

c)

không liên quan

d)

tham gia

11.

Monitor (v)

a)

giám sát

b)

quan sát

c)

kiểm tra

d)

theo dõi

12.

Misuse (v)

a)

lạm dụng, sử dụng sai.

b)

sử dụng đúng cách.

c)

bỏ qua, không sử dụng.

d)

sử dụng một cách hợp lý.

13.

Merger (n)

a)

sự sáp nhập

b)

sự phân chia

c)

sự hợp tác

d)

sự tách rời

14.

Apply to sth (v)

a)

áp dụng cho cái gì

b)

thực hiện cho cái gì

c)

đưa ra cho cái gì

d)

từ chối cho cái gì

15.

Ensure (v)

a)

đảm bảo

b)

bảo đảm

c)

đảm bảo chắc chắn

d)

đảm bảo an toàn

16.

Corporation

a)

doanh nghiệp

b)

công ty

c)

tổ chức

d)

doanh nhân

17.

Return (n)

a)

lợi nhuận

b)

chi phí

c)

doanh thu

d)

thua lỗ

18.

Track sth (v)

a)

theo dõi j

b)

bỏ qua j

c)

tìm kiếm j

d)

đánh giá j

19.

Charge with sth (a)

a)

chịu trách nhiệm

b)

trách nhiệm không rõ ràng

c)

không quan tâm

d)

được khen thưởng

20.

Identify (v)

a)

xác định

b)

định nghĩa

c)

phân tích

d)

tìm kiếm