wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm Địa Lý: Nông Nghiệp Việt Nam

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tỉ trọng của ngành trồng trọt trong tổng giá trị sản xuất của ngành nông nghiệp Việt Nam năm 2021 là bao nhiêu?

a)

Hơn 50

b)

Khoảng 60%

c)

Hơn 60%

d)

Khoảng 70%

2.

Trong các cây lương thực ở Việt Nam, cây nào được tài liệu xác định là có vai trò quan trọng nhất?

a)

Ngô

b)

Sắ

c)

Khoai

d)

Lúa

3.

Hai vùng trọng điểm trồng lúa của nước ta được tài liệu nhắc đến là gì?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ

b)

Đồng bằng sông Hồng và Trung du và miền núi Bắc Bộ

c)

Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải Nam Trung Bộ

4.

Vùng nào ở nước ta là nơi nuôi nhiều trâu nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

c)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

5.

Nhân tố tự nhiên nào không được đề cập đến là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố nông nghiệp?

a)

Địa hình và đất

b)

Tài nguyên khoáng sản

c)

Khí hậu

d)

Nguồn nước

6.

Loại cây công nghiệp lâu năm nào được tài liệu nêu ra là phát triển mạnh ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ, Tây Nguyên?

a)

Cao su

b)

Cà phê

c)

Điều

d)

Chè

7.

Đâu là một trong những thách thức của thị trường đối với sản xuất nông nghiệp Việt Nam?

a)

Sự thiếu hụt lao động

b)

Biến động và yếu tố cạnh tranh của thị trường

c)

Thiếu các chính sách hỗ trợ

d)

Năng suất cây trồng thấp

8.

Tài liệu cho biết, năm 2021, tốc độ tăng trưởng ngành nông nghiệp đạt bao nhiêu phần trăm?

a)

2,5%

b)

3,18%

c)

5,18%

d)

7,0%

9.

Theo tài liệu, mô hình chăn nuôi lợn ở Việt Nam đang có xu hướng chuyển dịch như thế nào?

a)

Từ quy mô trang trại sang quy mô hộ gia đình

b)

Từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang phát triển trang trại tập trung

c)

Từ chăn nuôi khép kín sang chăn nuôi tự do

d)

Từ chăn nuôi tập trung sang chăn nuôi phân tán

10.

Tài liệu cho biết, hệ thống sông ngòi, hồ, đầm dày đặc có vai trò gì đối với nông nghiệp Việt Nam?

a)

Tạo ra các vùng đất phù sa mới

b)

Cung cấp nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp

c)

Thúc đẩy phát triển thủy điện

d)

Làm đa dạng cơ cấu cây trồng

11.

Theo tài liệu, nhân tố kinh tế - xã hội nào đã thúc đẩy việc đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp?

a)

Dân cư đông, thị trường tiêu thụ lớn

b)

Thị trường tiêu thụ nông sản

c)

Khoa học công nghệ phát triển

d)

Các chính sách phát triển nông nghiệp

12.

Vùng nào được tài liệu nêu ra là có diện tích trồng cây ăn quả lớn nhất cả nước?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Tây Nguyên

13.

Theo tài liệu, chăn nuôi gia cầm phát triển nhiều nhất ở vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Đông Nam Bộ

14.

Đất phù sa là chủ yếu ở vùng nào, thuận lợi cho phát triển các vùng chuyên canh cây lương thực, thực phẩm?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Tây Nguyên

c)

Đồng bằng

d)

Duyên hải miền Trung

15.

Theo tài liệu, việc phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững theo ba trụ cột là gì?

a)

Kinh tế - Đất đai - Con người

b)

Tăng trưởng - Hiệu quả - Cạnh tranh

c)

Kinh tế - Xã hội - Môi trường

d)

Chăn nuôi - Trồng trọt - Lâm nghiệp

16.

Theo tài liệu, việc phát triển khoa học công nghệ trong nông nghiệp tạo ra nhiều giống cây trồng, vật nuôi mới phù hợp với sự thay đổi của yếu tố nào?

a)

Thị trường tiêu thụ

b)

Khí hậu nóng ẩm

c)

Điều kiện sinh thái

d)

Các chính sách phát triển

17.

Vùng nào được tài liệu nhắc đến là nơi chăn nuôi bò nhiều nhất cả nước?

a)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

b)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

18.

Tài liệu cho biết, điều kiện nào giúp cây trồng, vật nuôi ở Việt Nam sinh trưởng nhanh và phát triển quanh năm?

a)

Nguồn nước phong phú

b)

Đất feralit màu mỡ

c)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, nguồn nhiệt ẩm dồi dào

d)

Hệ động, thực vật phong phú

19.

Theo tài liệu, mô hình nào không phải là mô hình nông nghiệp xanh tiêu biểu được thực hiện và nhân rộng ở Việt Nam?

a)

Nông nghiệp hữu cơ

b)

Nông nghiệp sinh thái

c)

Nông nghiệp truyền thống

d)

Nông nghiệp công nghệ cao

20.

Tài liệu cho biết, cây ăn quả nào được phát triển thành vùng đặc sản có chỉ dẫn địa lí ở Tiền Giang?

a)

Vải thiều Lục Ngạn

b)

Bưởi Phúc Trạch

c)

Xoài cát Hoà Lộc

d)

Nhãn lồng Hưng Yên

21.

Tài liệu cho biết, cây công nghiệp lâu năm nào được mở rộng diện tích canh tác ở Sơn La?

a)

Chè

b)

Hồ tiêu

c)

Cà phê

d)

Cao su

22.

Đâu là một ví dụ về hệ thống thủy lợi lớn được nhắc đến trong tài liệu?

a)

Hồ Dầu Tiếng

b)

Hồ Kẻ Gỗ

c)

Thủy điện Hòa Bình

d)

Kênh đào Suez

23.

nuôi bò sữa tập trung chủ yếu ở vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Tây Nguyên

c)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung

d)

Đông Nam Bộ, Bắc Trung Bộ và NTB

24.

Theo tài liệu, việc đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp được thúc đẩy bởi yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của khoa học công nghệ

b)

Thị trường trong và ngoài nước được mở rộng

c)

Số dân đông, là thị trường tiêu thụ lớn

d)

Sự tái cơ cấu nông nghiệp của Nhà nước

25.

Theo tài liệu, cơ cấu nông nghiệp Việt Nam đang có xu hướng giảm tỉ trọng của ngành nào?

a)

Chăn nuôi

b)

Trồng trọt

c)

Lâm nghiệp

d)

Thủy sản

26.

Theo tài liệu, việc phát triển các cơ sở công nghiệp chế biến nông sản gắn với các vùng chuyên canh nhằm mục đích gì?

a)

Nâng cao chất lượng nông sản

b)

Tăng diện tích trồng trọt

c)

Thúc đẩy sản xuất nông nghiệp quy mô lớn

d)

Tăng cường xuất khẩu nông sản

27.

Theo tài liệu, chính sách của Nhà nước trong việc tái cơ cấu nông nghiệp hướng đến việc chuyển từ tư duy nào sang tư duy nào?

a)

Từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp

b)

Từ kinh tế nông nghiệp sang sản xuất nông nghiệp

c)

Từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất tập trung

d)

Từ nông nghiệp công nghệ cao sang nông nghiệp hữu cơ

28.

Tài liệu cho biết, 3/4 diện tích của nước ta là đồi núi, chủ yếu là đồi núi thấp. Điều này thuận lợi cho việc phát triển những loại cây nào?

a)

Cây lương thực, thực phẩm

b)

Cây công nghiệp, cây ăn quả

c)

Cây rau, đậu, cây ăn quả

d)

Cây lương thực, chăn nuôi gia súc nhỏ

29.

Theo tài liệu, việc phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam sẽ góp phần nâng cao điều gì cho người dân?

a)

Số lượng sản phẩm

b)

Thu nhập và chất lượng cuộc sống

c)

Tốc độ sản xuất

d)

Giá trị của đất

30.

Theo tài liệu, chính sách hỗ trợ nào của Nhà nước giúp các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp?

a)

Chính sách giảm thuế, miễn thuế

b)

Các chính sách tín dụng, cho vay vốn ưu đãi, bảo hiểm nông nghiệp

c)

Chính sách đào tạo nghề miễn phí

d)

Chính sách quảng bá sản phẩm

31.

Theo tài liệu, khí hậu nước ta phân hóa theo chiều Bắc - Nam, theo độ cao địa hình và theo mùa có tác dụng gì?

a)

Làm tăng năng suất cây trồng

b)

Tạo cơ cấu mùa vụ, sản phẩm đa dạng

c)

Làm xuất hiện nhiều loại sâu bệnh

d)

Giúp cây trồng phát triển quanh năm

32.

Theo tài liệu, tại sao dân cư đông lại là một yếu tố thuận lợi cho nông nghiệp Việt Nam?

a)

Vì dân cư đông giúp giảm giá thành sản phẩm.

b)

Vì đây là thị trường tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp lớn và cung cấp nguồn lao động dồi dào.

c)

Vì dân cư đông giúp nông nghiệp chuyển sang sản xuất quy mô nhỏ.

d)

Vì dân cư đông giúp đa dạng hóa sản phẩm.

33.

Tài liệu cho biết, đất ở nhiều nơi đang bị thoái hóa, khí hậu nóng ẩm làm xuất hiện nhiều loại sâu bệnh. Đây là hạn chế về nhân tố nào?

a)

Nhân tố xã hội

b)

Nhân tố thị trường

c)

Nhân tố tự nhiên

d)

Nhân tố khoa học công nghệ

34.

Theo tài liệu, sự khác biệt giữa nông nghiệp xanh và nông nghiệp truyền thống là gì?

a)

Nông nghiệp xanh tập trung vào sản lượng, còn nông nghiệp truyền thống tập trung vào chất lượng.

b)

Nông nghiệp xanh chú trọng bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên sạch, trong khi nông nghiệp truyền thống không được đề cập.

c)

Nông nghiệp xanh sử dụng phân bón hóa học, còn nông nghiệp truyền thống không sử dụng.

35.

Việc mở rộng thị trường xuất khẩu hoa quả sang các thị trường như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Ô-xtrây-li-a có ý nghĩa gì đối với nông dân Việt Nam?

a)

Giúp nông dân sản xuất theo quy mô nhỏ lẻ hơn.

b)

Góp phần nâng cao giá trị và thu nhập cho nông dân.

c)

Làm giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Làm tăng sự cạnh tranh giữa các nông hộ.

36.

Theo tài liệu, tại sao việc xây dựng các hệ thống thủy lợi lớn là cần thiết cho nông nghiệp Việt Nam?

a)

Để phục vụ giao thông đường thủy.

b)

Để tăng sản lượng điện.

c)

Để cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và chế biến nông sản.

d)

Để cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp và hạn chế tác động của thiên tai.

37.

Phát triển nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, liên kết theo chuỗi giá trị và ứng dụng khoa học công nghệ có ý nghĩa gì đối với nông nghiệp Việt Nam?

a)

Giảm tốc độ tăng trưởng của ngành nông nghiệp.

b)

Thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững và hiệu quả hơn.

c)

Làm mất đi vai trò của cây lương thực.

d)

Làm cho sản phẩm nông nghiệp không còn đa dạng.

38.

Theo tài liệu, việc phát triển các mô hình trồng trọt theo hướng công nghệ cao, hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP đã mang lại lợi ích gì?

a)

Làm giảm năng suất cây trồng để đảm bảo chất lượng.

b)

Chỉ áp dụng được ở một số địa phương nhất định.

c)

Giúp sản phẩm nông sản đáp ứng tiêu chuẩn và tiếp cận thị trường quốc tế.

d)

Làm tăng chi phí sản xuất và giảm thu nhập cho nông dân.

39.

Theo tài liệu, việc tái cơ cấu nông nghiệp ở Việt Nam không hướng đến mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng sản phẩm có giá trị cao.

b)

Đa dạng hóa sản phẩm theo chuỗi.

c)

Chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp.

d)

Giảm tỉ trọng của chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp.

40.

Theo tài liệu, tại sao việc lai tạo và thuần dưỡng giống cây trồng, vật nuôi mới lại quan trọng?

a)

Để giảm diện tích canh tác và chăn nuôi.

b)

Vì hệ động, thực vật phong phú là cơ sở để thực hiện việc này, tạo ra các giống mới phù hợp với điều kiện sinh thái.

c)

Để giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh.

d)

Để chuyển từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp.

41.

Theo tài liệu, tại sao Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng là hai vùng trồng lúa trọng điểm của Việt Nam?

a)

Vì hai vùng này có điều kiện khí hậu ôn hòa quanh năm.

b)

Vì hai vùng này có địa hình đồi núi, đất feralit.

c)

Vì hai vùng này có diện tích lớn, đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào.

d)

Vì hai vùng này tập trung nhiều lao động có trình độ cao.

42.

Theo tài liệu, việc phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới ở Việt Nam gặp phải những hạn chế nào từ yếu tố tự nhiên?

a)

Địa hình bằng phẳng và đất nghèo dinh dưỡng.

b)

Đất ở nhiều nơi bị thoái hóa, khí hậu nóng ẩm làm xuất hiện nhiều sâu bệnh và thiên tai.

c)

Nguồn nước khan hiếm và đa dạng sinh học kém.

d)

Sự phân hóa của khí hậu theo mùa không rõ rệt.

43.

Theo tài liệu, sự phát triển của các cơ sở công nghiệp chế biến nông sản có mối quan hệ như thế nào với các vùng chuyên canh?

a)

Các cơ sở chế biến được xây dựng tách rời các vùng chuyên canh để tránh ô nhiễm.

b)

Các cơ sở chế biến được đầu tư gắn với các vùng chuyên canh để thúc đẩy sản xuất quy mô lớn và nâng cao giá trị sản phẩm.

c)

Các vùng chuyên canh được quy hoạch dựa trên sự phân bố của các cơ sở chế biến.

d)

Các cơ sở chế biến chỉ thu mua sản phẩm từ các vùng chuyên canh.

44.

Việc nước ta có số dân đông và lực lượng lao động dồi dào có ý nghĩa gì đối với sự phát triển nông nghiệp?

a)

Đây là một hạn chế vì gây áp lực lên tài nguyên đất đai.

b)

Đây là lợi thế vì cung cấp thị trường tiêu thụ lớn và nguồn lao động dồi dào với kinh nghiệm sản xuất.

c)

Điều này không có ý nghĩa gì đặc biệt cho sự phát triển nông nghiệp.

d)

Điều này chỉ có lợi cho chăn nuôi, không có lợi cho trồng trọt.

45.

Theo tài liệu, việc tái cơ cấu nông nghiệp, chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế có mục tiêu chính là gì?

a)

Tăng sản lượng nông sản bằng mọi giá.

b)

Tạo ra sản phẩm có giá trị cao, đa dạng theo chuỗi.

c)

Đẩy mạnh việc xuất khẩu nông sản thô.

d)

Chỉ tập trung phát triển ngành trồng trọt.

46.

Tài liệu cho biết, việc ứng dụng các mô hình sản xuất như VietGAP, GlobalGAP đã mang lại ý nghĩa gì cho nông nghiệp Việt Nam?

a)

Làm tăng năng suất nhưng giảm chất lượng nông sản.

b)

Chỉ giúp tăng sản lượng cho thị trường trong nước.

c)

Nâng cao chất lượng, truy xuất được nguồn gốc, nâng cao sức cạnh tranh của nông sản.

d)

Làm cho sản phẩm nông nghiệp không còn đa dạng.

47.

Theo tài liệu, điểm khác biệt trong cơ cấu chăn nuôi của Việt Nam so với trước đây là gì?

a)

Tập trung phát triển chăn nuôi bò sữa thay vì lợn.

b)

Chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang chăn nuôi quy mô công nghiệp tập trung.

c)

Giảm tỉ trọng của chăn nuôi và tăng tỉ trọng của trồng trọt.

d)

Ưu tiên phát triển chăn nuôi gia súc thay vì gia cầm.

48.

Theo tài liệu, tại sao chăn nuôi bò sữa tập trung chủ yếu ở Đông Nam Bộ?

a)

Vì Đông Nam Bộ có diện tích đồng cỏ lớn nhất cả nước.

b)

Vì Đông Nam Bộ có khí hậu mát mẻ, ôn hòa.

c)

Vì Đông Nam Bộ là vùng có kinh tế phát triển, có thị trường tiêu thụ sữa lớn và có điều kiện để áp dụng công nghệ cao.

d)

Vì Đông Nam Bộ có nhiều lao động có kinh nghiệm chăn nuôi bò sữa.

49.

Theo tài liệu, tại sao sản phẩm nông nghiệp ở Việt Nam ngày càng đa dạng về cả cơ cấu và chất lượng?

a)

Vì chính sách của Nhà nước yêu cầu phải đa dạng hóa sản phẩm.

b)

Vì có sự phân hóa khí hậu, địa hình, kết hợp với việc mở rộng thị trường và ứng dụng khoa học công nghệ.

c)

Vì người dân có kinh nghiệm sản xuất phong phú.

d)

Vì các cơ sở công nghiệp chế biến nông sản ngày càng hoàn thiện.

50.

Tái cơ cấu nông nghiệp ở Việt Nam có ý nghĩa gì trong bối cảnh toàn cầu hóa?

a)

Giảm sự phụ thuộc vào thị trường quốc tế.

b)

Giúp sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao, đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

c)

Tăng cường sản xuất nông sản thô để đáp ứng nhu cầu thị trường thế giới.

d)

Chỉ tập trung vào thị trường nội địa để đảm bảo an ninh lương thực.