wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

「きょう」 nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Ngày hôm nay

c)

Ngày hôm qua

d)

Buổi sáng

2.

「きゅうしょく」 là gì?

a)

Bữa cơm ở trường / nơi làm việc

b)

Bữa cơm gia đình

c)

Tiệc lớn

d)

Bữa sáng

3.

「みかん」 nghĩa là gì?

a)

Quả cam

b)

Quả chanh

c)

Quả quýt

d)

Quả xoài

4.

「パン」 là gì?

a)

Bánh bao

b)

Bánh mì

c)

Bánh kem

d)

Bánh gạo

5.

「ケーキ」 nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Bánh kem

c)

Bánh bao

d)

Bánh gạo

6.

「カレーライス」 là gì?

a)

Cơm gà

b)

Cơm cà ri

c)

Cơm cuộn trứng

d)

Cơm thịt nướng

7.

「アイスクリーム」 nghĩa là gì?

a)

Kem tươi

b)

Kem que

c)

Bánh kem

d)

Đá bào

8.

「レモン」 là gì?

a)

Quả quýt

b)

Quả chanh

c)

Quả cam

d)

Quả táo

9.

「マスク」 nghĩa là gì?

a)

Khẩu trang

b)

Kính râm

c)

Găng tay

d)

Áo khoác

10.

「シャツ」 là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo thun

c)

Áo khoác

d)

Váy

11.

「しんかんせん」 nghĩa là gì?

a)

Tàu điện ngầm

b)

Tàu thường

c)

Tàu shinkansen

d)

Xe buýt

12.

「ひこうき」 là gì?

a)

Máy bay

b)

Tàu hỏa

c)

Tàu điện

d)

Xe tải

13.

「ふじさん」 nghĩa là gì?

a)

Núi lửa

b)

Núi Phú Sĩ

c)

Núi cao ở Kyoto

d)

Một ngọn đồi

14.

「やま」 là gì?

a)

Biển

b)

Hồ

c)

Núi

d)

Rừng

15.

「ナイフ」 nghĩa là gì?

a)

Cái kéo

b)

Cái dao

c)

Cái thìa

d)

Cái nĩa

16.

「スプーン」 là gì?

a)

Cái dao

b)

Cái thìa

c)

Cái nĩa

d)

Cái đũa

17.

「マスク」 nghĩa là gì?

a)

Khẩu trang

b)

Kính râm

c)

Găng tay

d)

Áo khoác

18.

「シャツ」 là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Áo thun

c)

Áo khoác

d)

Váy

19.

「しんかんせん」 nghĩa là gì?

a)

Tàu điện ngầm

b)

Tàu thường

c)

Tàu shinkansen

d)

Xe buýt

20.

「ひこうき」 là gì?

a)

Máy bay

b)

Tàu hỏa

c)

Tàu điện

d)

Xe tải

21.

「ふじさん」 nghĩa là gì?

a)

Núi lửa

b)

Núi Phú Sĩ

c)

Núi cao ở Kyoto

d)

Một ngọn đồi

22.

「やま」 là gì?

a)

Biển

b)

Hồ

c)

Núi

d)

Rừng

23.

「ナイフ」 nghĩa là gì?

a)

Cái kéo

b)

Cái dao

c)

Cái thìa

d)

Cái nĩa

24.

「スプーン」 là gì?

a)

Cái dao

b)

Cái thìa

c)

Cái nĩa

d)

Cái đũa