NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
「きょう」 nghĩa là gì?
Ngày mai
Ngày hôm nay
Ngày hôm qua
Buổi sáng
「きゅうしょく」 là gì?
Bữa cơm ở trường / nơi làm việc
Bữa cơm gia đình
Tiệc lớn
Bữa sáng
「みかん」 nghĩa là gì?
Quả cam
Quả chanh
Quả quýt
Quả xoài
「パン」 là gì?
Bánh bao
Bánh mì
Bánh kem
Bánh gạo
「ケーキ」 nghĩa là gì?
Bánh mì
Bánh kem
Bánh bao
Bánh gạo
「カレーライス」 là gì?
Cơm gà
Cơm cà ri
Cơm cuộn trứng
Cơm thịt nướng
「アイスクリーム」 nghĩa là gì?
Kem tươi
Kem que
Bánh kem
Đá bào
「レモン」 là gì?
Quả quýt
Quả chanh
Quả cam
Quả táo
「マスク」 nghĩa là gì?
Khẩu trang
Kính râm
Găng tay
Áo khoác
「シャツ」 là gì?
Áo sơ mi
Áo thun
Áo khoác
Váy
「しんかんせん」 nghĩa là gì?
Tàu điện ngầm
Tàu thường
Tàu shinkansen
Xe buýt
「ひこうき」 là gì?
Máy bay
Tàu hỏa
Tàu điện
Xe tải
「ふじさん」 nghĩa là gì?
Núi lửa
Núi Phú Sĩ
Núi cao ở Kyoto
Một ngọn đồi
「やま」 là gì?
Biển
Hồ
Núi
Rừng
「ナイフ」 nghĩa là gì?
Cái kéo
Cái dao
Cái thìa
Cái nĩa
「スプーン」 là gì?
Cái dao
Cái thìa
Cái nĩa
Cái đũa
「マスク」 nghĩa là gì?
Khẩu trang
Kính râm
Găng tay
Áo khoác
「シャツ」 là gì?
Áo sơ mi
Áo thun
Áo khoác
Váy
「しんかんせん」 nghĩa là gì?
Tàu điện ngầm
Tàu thường
Tàu shinkansen
Xe buýt
「ひこうき」 là gì?
Máy bay
Tàu hỏa
Tàu điện
Xe tải
「ふじさん」 nghĩa là gì?
Núi lửa
Núi Phú Sĩ
Núi cao ở Kyoto
Một ngọn đồi
「やま」 là gì?
Biển
Hồ
Núi
Rừng
「ナイフ」 nghĩa là gì?
Cái kéo
Cái dao
Cái thìa
Cái nĩa
「スプーン」 là gì?
Cái dao
Cái thìa
Cái nĩa
Cái đũa
