Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ "search" có nghĩa là gì?

a)

đun sôi

b)

tìm kiếm

c)

tái chế

d)

giao hàng

2.

Từ "recycle" có nghĩa là gì?

a)

tìm kiếm

b)

giao hàng

c)

tái chế

d)

thì thầm

3.

Từ "deliver" có nghĩa là gì?

a)

tìm kiếm

b)

giao hàng

c)

thì thầm

d)

đun sôi

4.

Từ "boil" có nghĩa là gì?

a)

tái chế

b)

thì thầm

c)

đun sôi

d)

tìm kiếm

5.

Từ "whisper" có nghĩa là gì?

a)

nói nhỏ / thì thầm

b)

đun sôi

c)

giao hàng

d)

tái chế

6.

To look for information on the internet is to...

a)

recycle

b)

search

c)

whisper

d)

deliver

7.

To pour old glass and paper into special bins is to...

a)

boil

b)

deliver

c)

recycle

d)

whisper

8.

To take a package to the correct address is to...

a)

whisper

b)

deliver

c)

boil

d)

search

9.

To heat water until bubbles appear is to...

a)

boil

b)

whisper

c)

search

d)

recycle

10.

To speak very quietly is to...

a)

whisper

b)

boil

c)

deliver

d)

search

11.

Từ nào có nghĩa là "đun nước cho đến khi nổi bọt"?

a)

whisper

b)

boil

c)

deliver

d)

search

12.

Từ nào có nghĩa là "tìm thông tin trên mạng"?

a)

whisper

b)

recycle

c)

search

d)

deliver

13.

Từ nào có nghĩa là "đưa bưu kiện đến đúng địa chỉ"?

a)

recycle

b)

whisper

c)

search

d)

deliver

14.

Từ nào có nghĩa là "đổ giấy và thủy tinh cũ vào thùng đặc biệt"?

a)

recycle

b)

boil

c)

deliver

d)

whisper

15.

Từ nào có nghĩa là "nói rất nhỏ"?

a)

search

b)

whisper

c)

deliver

d)

boil

16.

What does it mean "to look for information on the internet"?

a)

to deliver

b)

to whisper

c)

to boil

d)

to search

17.

What does it mean "to pour old glass and paper into special bins"?

a)

to recycle

b)

to boil

c)

to deliver

d)

to whisper

18.

What does it mean "to pour old glass and paper into special bins"?

a)

để tái chế

b)

để đun sôi

c)

để giao hàng

d)

để thì thầm

19.

What does it mean "to take a package to the correct address"?

a)

để thì thầm

b)

để giao hàng

c)

để tìm

d)

để tìm kiếm

20.

What does it mean "to heat water until bubbles appear"?

a)

để tái chế

b)

để thì thầm

c)

để đun sôi

d)

để tìm kiếm

21.

What does it mean "to speak very quietly"?

a)

để đun sôi

b)

để tái chế

c)

để tìm kiếm

d)

để thì thầm

22.

Which sentence describes the action "to deliver"?

a)

Để đun sôi nước cho đến khi xuất hiện bọt

b)

Để đưa một gói đến địa chỉ đúng

c)

Để tìm kiếm thông tin trên internet

d)

Để đổ thủy tinh cũ vào thùng

23.

Which sentence describes the action "to recycle"?

a)

Để thì thầm rất nhỏ

b)

Để đổ thủy tinh cũ và giấy vào thùng đặc biệt

c)

Để đưa một gói đến địa chỉ đúng

d)

Để đun sôi nước

24.

Which sentence describes the action "to boil"?

a)

Để giao hàng một gói

b)

Để thì thầm với ai đó

c)

Để đun nước cho đến khi xuất hiện bọt

d)

Để vứt bỏ rác

25.

Which sentence describes the action "to whisper"?

a)

Để tìm kiếm thông tin

b)

Để đun nước

c)

Để nói rất nhỏ

d)

Để tái chế nhựa

26.

Which sentence describes the action "to search"?

a)

Để tìm những thứ cũ và tái sử dụng chúng

b)

Để tìm kiếm thông tin trên internet

c)

Để thì thầm một bí mật

d)

Để mang một gói nặng