wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Kanji và Hiragana

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Âm đọc nào của chữ 路線バス?

a)

せんろ

b)

こうそくどうろ

c)

どうろ

d)

ろせんバス

2.

Âm đọc nào của chữ 道路?

a)

すすむ

b)

こうそくどうろ

c)

どうろ

d)

せんろ

3.

Âm đọc nào của chữ 線路?

a)

すすむ

b)

しんがく

c)

こうそくどうろ

d)

せんろ

4.

Âm đọc nào của chữ 高速道路?

a)

しんぽ

b)

すすむ

c)

こうそくどうろ

d)

しんがく

5.

Âm đọc nào của chữ 進む?

a)

すすむ

b)

しんがく

c)

しんろ

d)

しんぽ

6.

Âm đọc nào của chữ 進学?

a)

しんろ

b)

しんがく

c)

しんぽ

d)

すすむ

7.

Âm đọc nào của chữ 進歩?

a)

しんがく

b)

しんぽ

c)

すすむ

d)

しんろ

8.

Âm đọc nào của chữ 進路?

a)

しんぽ

b)

しんがく

c)

しんろ

d)

すすむ

9.

Âm đọc nào của chữ 追う?

a)

おう

b)

おいつく

c)

ついかする

d)

たおす

10.

Âm đọc nào của chữ 追加する?

a)

おいつく

b)

おう

c)

ついかする

d)

たおれる

11.

Âm đọc nào của chữ 追いつく?

a)

おう

b)

おいつく

c)

ついかする

d)

たおす

12.

Âm đọc nào của chữ 倒れる?

a)

たおれる

b)

たおす

c)

とうさん

d)

あっとうてき

13.

Âm đọc nào của chữ 倒す?

a)

たおす

b)

たおれる

c)

とうさん

d)

あっとうてき

14.

Âm đọc nào của chữ 圧倒的?

a)

とうさん

b)

あっとうてき

c)

たおれる

d)

りょうがわ

15.

Âm đọc nào của chữ 倒産?

a)

たおす

b)

たおれる

c)

とうさん

d)

あっとうてき

16.

Âm đọc nào của chữ 右側?

a)

ひだりがわ

b)

みぎがわ

c)

りょうがわ

d)

そくめん

17.

Âm đọc nào của chữ 左側?

a)

みぎがわ

b)

ひだりがわ

c)

りょうがわ

d)

そくめん

18.

Âm đọc nào của chữ 両側?

a)

りょうがわ

b)

ひだりがわ

c)

みぎがわ

d)

そくめん

19.

Âm đọc nào của chữ 右側?

a)

ひだりがわ

b)

みぎがわ

c)

りょうがわ

d)

そくめん

20.

Âm đọc nào của chữ 左側?

a)

みぎがわ

b)

ひだりがわ

c)

りょうがわ

d)

そくめん

21.

Âm đọc nào của chữ 両側?

a)

りょうがわ

b)

ひだりがわ

c)

みぎがわ

d)

そくめん

22.

Âm đọc nào của chữ 側面?

a)

そくめん

b)

ちい

c)

たんい

d)

がくい

23.

Âm đọc nào của chữ 地位?

a)

ちい

b)

そくめん

c)

たんい

d)

がくい

24.

Âm đọc nào của chữ 単位?

a)

がくい

b)

たんい

c)

ちい

d)

そくめん

25.

Âm đọc nào của chữ 学位?

a)

がくい

b)

たんい

c)

ちい

d)

そくめん

26.

Âm đọc nào của chữ 突然?

a)

しょうとつ

b)

とつぜん

c)

ちゅうもん

d)

ちゅうしゃ

27.

Âm đọc nào của chữ 衝突?

a)

しょうとつ

b)

とつぜん

c)

ちゅうもん

d)

ちゅうしゃ

28.

Âm đọc nào của chữ 意味?

a)

いけん

b)

いみ

c)

むいしき

d)

ちゅうもん

29.

Âm đọc nào của chữ 意見?

a)

いけん

b)

いみ

c)

むいしき

d)

ちゅうもん

30.

Âm đọc nào của chữ 無意識?

a)

いみ

b)

いけん

c)

むいしき

d)

ちゅうもん

31.

Âm đọc nào của chữ 注文?

a)

ちゅうもん

b)

ちゅうい

c)

ちゅうしゃ

d)

そそぐ

32.

Âm đọc nào của chữ 注ぐ?

a)

そそぐ

b)

ちゅうい

c)

ちゅうしゃ

d)

ちゅうもん

33.

Âm đọc nào của chữ 注射?

a)

ちゅうい

b)

ちゅうしゃ

c)

ちゅうもん

d)

そそぐ

34.

Âm đọc nào của chữ 注意?

a)

ちゅうい

b)

ちゅうしゃ

c)

ちゅうもん

d)

そそぐ

35.

Âm đọc nào của chữ 置く?

a)

おく

b)

はいち

c)

いち

d)

おきば

36.

Âm đọc nào của chữ 配置?

a)

はいち

b)

おく

c)

いち

d)

おきば

37.

Âm đọc nào của chữ 位置?

a)

いち

b)

はいち

c)

おきば

d)

おく

38.

Âm đọc nào của chữ 置く?

a)

おく

b)

はいち

c)

いち

d)

おきば

39.

Âm đọc nào của chữ 配置?

a)

はいち

b)

おく

c)

いち

d)

おきば

40.

Âm đọc nào của chữ 位置?

a)

いち

b)

はいち

c)

おきば

d)

おく

41.

Âm đọc nào của chữ 置き場?

a)

おきば

b)

いち

c)

はいち

d)

おく

42.

Âm đọc nào của chữ 三角?

a)

さんかく

b)

しかく

c)

かど

d)

ちゅうおう

43.

Âm đọc nào của chữ 四角?

a)

しかく

b)

さんかく

c)

かど

d)

ちゅうおう

44.

Âm đọc nào của chữ 角?

a)

かど

b)

さんかく

c)

しかく

d)

ちゅうおう

45.

Âm đọc nào của chữ 中央?

a)

ちゅうおう

b)

かど

c)

さんかく

d)

しかく

46.

Âm đọc nào của chữ 中央大学?

a)

ちゅうおうだいがく

b)

ちゅうおう

c)

おおはし

d)

じてんしゃ

47.

Chữ Hán nào có âm đọc ろせんバス?

a)

路線バス

b)

道路

c)

線路

d)

高速道路

48.

Chữ Hán nào có âm đọc どうろ?

a)

線路

b)

道路

c)

高速道路

d)

追う

49.

Chữ Hán nào có âm đọc せんろ?

a)

線路

b)

道路

c)

高速道路

d)

進学

50.

Chữ Hán nào có âm đọc こうそくどうろ?

a)

線路

b)

道路

c)

高速道路

d)

注文

51.

Chữ Hán nào có âm đọc すすむ?

a)

進学

b)

進む

c)

進歩

d)

進路

52.

Chữ Hán nào có âm đọc しんがく?

a)

進学

b)

進む

c)

進歩

d)

進路

53.

Chữ Hán nào có âm đọc しんぽ?

a)

進学

b)

進む

c)

進歩

d)

進路

54.

Chữ Hán nào có âm đọc しんろ?

a)

進学

b)

進む

c)

進歩

d)

進路

55.

Chữ Hán nào có âm đọc おう?

a)

追う

b)

追いつく

c)

追加する

d)

倒す

56.

Chữ Hán nào có âm đọc ついかする?

a)

追う

b)

追いつく

c)

追加する

57.

Chữ Hán nào có âm đọc しんろ?

a)

進学

b)

進む

c)

進歩

d)

進路

58.

Chữ Hán nào có âm đọc おう?

a)

追う

b)

追いつく

c)

追加する

d)

倒す

59.

Chữ Hán nào có âm đọc ついかする?

a)

追う

b)

追いつく

c)

追加する

d)

倒れる

60.

Chữ Hán nào có âm đọc おいつく?

a)

追う

b)

追いつく

c)

追加する

d)

倒す

61.

Chữ Hán nào có âm đọc たおれる?

a)

倒れる

b)

倒す

c)

倒産

d)

圧倒的

62.

Chữ Hán nào có âm đọc たおす?

a)

倒れる

b)

倒す

c)

倒産

d)

圧倒的

63.

Chữ Hán nào có âm đọc あっとうてき?

a)

倒れる

b)

倒す

c)

圧倒的

d)

倒産

64.

Chữ Hán nào có âm đọc とうさん?

a)

倒産

b)

倒れる

c)

倒す

d)

圧倒的

65.

Chữ Hán nào có âm đọc みぎがわ?

a)

左側

b)

両側

c)

右側

d)

側面

66.

Chữ Hán nào có âm đọc ひだりがわ?

a)

左側

b)

両側

c)

右側

d)

側面

67.

Chữ Hán nào có âm đọc りょうがわ?

a)

左側

b)

両側

c)

右側

d)

側面

68.

Chữ Hán nào có âm đọc そくめん?

a)

側面

b)

地位

c)

単位

d)

学位

69.

Chữ Hán nào có âm đọc ちい?

a)

地位

b)

側面

c)

単位

d)

学位

70.

Chữ Hán nào có âm đọc たんい?

a)

単位

b)

側面

c)

地位

d)

学位

71.

Chữ Hán nào có âm đọc がくい?

a)

学位

b)

側面

c)

地位

d)

単位

72.

Chữ Hán nào có âm đọc とつぜん?

a)

突然

b)

衝突

c)

注文

d)

注射

73.

Chữ Hán nào có âm đọc しょうとつ?

a)

衝突

b)

突然

c)

注文

d)

注射

74.

Chữ Hán nào có âm đọc いみ?

a)

意味

b)

意見

c)

無意識

d)

注文

75.

Chữ Hán nào có âm đọc いけん?

a)

意見

b)

意味

c)

無意識

d)

注文

76.

âm đọc しょうとつ?

a)

衝突

b)

突然

c)

注文

d)

注射

77.

Chữ Hán nào có âm đọc いみ?

a)

意味

b)

意見

c)

無意識

d)

注文

78.

Chữ Hán nào có âm đọc いけん?

a)

意見

b)

意味

c)

無意識

d)

注文

79.

Chữ Hán nào có âm đọc むいしき?

a)

無意識

b)

意見

c)

意味

d)

注文

80.

Chữ Hán nào có âm đọc ちゅうもん?

a)

注文

b)

注射

c)

注意

d)

注ぐ

81.

Chữ Hán nào có âm đọc そそぐ?

a)

注ぐ

b)

注射

c)

注意

d)

注文

82.

Chữ Hán nào có âm đọc ちゅうしゃ?

a)

注射

b)

注意

c)

注ぐ

d)

注文

83.

Chữ Hán nào có âm đọc ちゅうい?

a)

注意

b)

注射

c)

注ぐ

d)

注文

84.

Chữ Hán nào có âm đọc おく?

a)

置く

b)

配置

c)

位置

d)

置き場

85.

Chữ Hán nào có âm đọc はいち?

a)

配置

b)

置く

c)

位置

d)

置き場

86.

Chữ Hán nào có âm đọc いち?

a)

位置

b)

配置

c)

置き場

d)

置く

87.

Chữ Hán nào có âm đọc おきば?

a)

置き場

b)

配置

c)

位置

d)

置く

88.

Chữ Hán nào có âm đọc さんかく?

a)

三角

b)

四角

c)

d)

中央

89.

Chữ Hán nào có âm đọc しかく?

a)

四角

b)

三角

c)

d)

中央

90.

Chữ Hán nào có âm đọc かど?

a)

b)

三角

c)

四角

d)

中央

91.

Chữ Hán nào có âm đọc ちゅうおう?

a)

中央

b)

中央大学

c)

大橋

d)

自転車

92.

Chữ Hán nào có âm đọc ちゅうおうだいがく?

a)

中央大学

b)

中央

c)

大橋

d)

自転車