wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Teaching vietnamese

Total questions: 23

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

chọn từ phù hợp với hình

a)

giặt đồ

b)

đi ngủ

c)

thay đồ

d)

trồng cây

2.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

ban đồ

b)

bản đồ

3.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

qua nhãn

b)

quả nhãn

4.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

màu xanh lá

b)

mau xanh la

5.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

canh hoa

b)

cánh hoa

6.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

banh ga tô

b)

bánh ga tô

7.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

cái bảng

b)

cai bang

8.

Tìm từ phù hợp với hình bên:

a)

mau vang

b)

màu vàng

9.

s..'...

a)

anh

b)

ach

c)

ang

10.

th.....

a)

ạch

b)

ạnh

c)

ạng

11.

s......

a)

ạnh

b)

ạng

c)

ạch

12.

s...'...

a)

ang

b)

anh

c)

ach

13.

b...'....

a)

anh

b)

ang

c)

ach

14.

h..........

a)

ach

b)

ành

c)

àng

15.

c........

a)

ang

b)

anh

c)

ach

16.

ch.......

a)

ach

b)

ang

c)

anh

17.
a)

ach

b)

êch

c)

ich

18.

a)

ênh

b)

inh

19.

Các bạn đang làm gì?

a)

xếp hàng

b)

đợi

c)

chào cô

20.

Bé ngắm tr.......

a)

ăn

b)

ân

c)

âng

d)

ăng

21.

Em hãy điền vần và dấu thanh còn thiếu:

M..... t.......

a)

áy, ính

b)

áy, inh

c)

ay, ính

d)

ay, inh

22.

Điền từ còn thiếu "....râm"

a)

Bác

b)

Kính

c)

Sân

d)

Chảo

23.

Bạn nhỏ đang làm gì?

a)

học bài

b)

vẽ chanh

c)

vẽ tranh

d)

quét nhà