WorksheetsTrắc Nghiệm_Chương 3: PT cấu trúc TC
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Cấu trúc tài chính của doanh nghiệp là gì?
Cơ cấu các loại tài sản của doanh nghiệp.
Cơ cấu các loại nguồn vốn hình thành nên tài sản của doanh nghiệp.
Quy mô vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
Tổng giá trị tài sản ngắn hạn và dài hạn.
Tài liệu chính được sử dụng để phân tích cấu trúc tài chính là:
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
Bảng cân đối kế toán.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Thuyết minh báo cáo tài chính.
Hệ số nợ được tính bằng công thức nào?
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu.
Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn.
Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn.
Tổng tài sản / Nợ phải trả.
Khi hệ số nợ thấp, điều này cho thấy:
Rủi ro tài chính cao.
Đòn bẩy tài chính cao.
Độc lập tài chính cao.
Khả năng thanh toán kém.
Phương pháp phân tích cấu trúc tài chính chủ yếu được đề cập là:
Phương pháp tỷ lệ.
Phương pháp so sánh.
Phương pháp Dupont.
Phương pháp hồi quy.
Tỷ trọng nguồn vốn trong thanh toán (như phải trả người bán) cao cho thấy:
Doanh nghiệp bị chiếm dụng vốn.
Doanh nghiệp đi chiếm dụng vốn.
Doanh nghiệp không được hưởng chiết khấu.
Doanh nghiệp có rủi ro thanh khoản thấp.
Chỉ tiêu nào sau đây thuộc nhóm đánh giá cơ cấu tài sản?
Hệ số nợ.
Tỷ trọng hàng tồn kho / Tổng tài sản.
Hệ số tài trợ.
Vốn hoạt động thuần.
Khi tỷ trọng tiền mặt trên tổng tài sản cao, điều này thường:
Làm giảm khả năng thanh toán.
Làm tăng hiệu quả sử dụng vốn.
Có thể gây lãng phí vốn.
Làm tăng rủi ro thanh khoản.
Vốn thường xuyên bao gồm:
Vay ngắn hạn và nợ dài hạn.
Vốn chủ sở hữu và vay dài hạn.
Phải trả người bán và vay ngắn hạn.
Vốn chủ sở hữu và vay ngắn hạn.
Vốn hoạt động thuần (vốn lưu động thuần) được tính bằng:
Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn.
Tài sản dài hạn - Nợ dài hạn.
Tổng tài sản - Tổng nợ phải trả.
Vốn chủ sở hữu - Tài sản cố định.
Nếu vốn hoạt động thuần > 0, điều này cho thấy:
Doanh nghiệp đang đi chiếm dụng vốn.
Một phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bằng vốn dài hạn.
Doanh nghiệp có vấn đề về thanh khoản.
Doanh nghiệp sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn.
Trường hợp nào sau đây được coi là cân bằng lý tưởng trong cơ cấu nguồn vốn và tài sản?
Vốn ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn.
Vốn dài hạn tài trợ cho tài sản ngắn hạn.
Vốn hoạt động thuần = 0.
Vốn thường xuyên = Tài sản ngắn hạn.
Khi doanh nghiệp sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn, nhược điểm chính là:
Chi phí vốn thấp.
Rủi ro tài chính cao.
Tính linh hoạt cao.
Các nhà đầu tư rất tin tưởng.
Chỉ tiêu "TSCĐ / VCSH" phản ánh:
Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn.
Mức độ đầu tư vào tài sản cố định so với vốn chủ.
Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Mức độ sử dụng nợ vay.
Nếu doanh nghiệp có "Nhu cầu vốn lưu động > 0" và "Ngân quỹ > 0", thì:
Vốn hoạt động thuần < 0.
Doanh nghiệp thiếu vốn.
Vốn hoạt động thuần > 0 và thừa vốn dài hạn.
Doanh nghiệp đi chiếm dụng vốn.
Một doanh nghiệp có tỷ trọng phải thu khách hàng cao so với tổng tài sản thường:
Ít bị chiếm dụng vốn.
Có doanh thu thấp.
Bị chiếm dụng vốn nhưng có thể khuyến khích tăng doanh thu.
Có rủi ro thanh khoản thấp.
Trong ví dụ về Sears, Wal-Mart và J.C. Penney, doanh nghiệp nào có hệ số nợ cao nhất?
Sears.
Wal-Mart.
J.C. Penney.
Wal-Mart và J.C. Penney bằng nhau.
Khi phân tích tình hình đảm bảo vốn theo quan điểm luân chuyển vốn, nếu hiệu số giữa "Vốn đầu tư" và "Tài sản hoạt động" là âm, điều này có nghĩa là:
DN không sử dụng hết số vốn hiện có.
DN bị chiếm dụng vốn.
Nhu cầu tài sản kinh doanh vượt quá số vốn hiện có, DN đi chiếm dụng vốn.
DN có vốn thừa.
Trong phân tích theo tính ổn định của nguồn tài trợ, nếu một doanh nghiệp có "Vốn thường xuyên" là 100 tỷ, "Tài sản dài hạn" là 70 tỷ và "Tài sản ngắn hạn" là 80 tỷ, thì Vốn hoạt động thuần là:
10 tỷ.
20 tỷ.
30 tỷ.
180 tỷ.
Giả sử Vốn hoạt động thuần của doanh nghiệp là 50 tỷ đồng, Nhu cầu vốn lưu động là 70 tỷ đồng. Kết luận nào sau đây là đúng?
Toàn bộ nhu cầu VLD được tài trợ bằng vốn dài hạn.
Doanh nghiệp thừa vốn dài hạn.
Doanh nghiệp phải sử dụng một phần vốn ngắn hạn để tài trợ cho nhu cầu VLD.
Ngân quỹ của doanh nghiệp chắc chắn dương.
