wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic: Environment - Sinh vật

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

endangered(adj)

/ɪnˈdeɪn.dʒəd/

a)

tuyệt chủng

b)

dễ bị tổn thương

c)

bản năng

d)

trên bờ vực tuyệt chủng, sắp tuyệt chủng

2.

extinct(adj)

/ɪkˈstɪŋkt/

a)

tuyệt chủng

b)

sự năng suất, sinh đẻ nhiều (của cây trồng, vật nuôi)

c)

trên bờ vực tuyệt chủng, sắp tuyệt chủng

d)

thuần hóa

3.

fertility(n)

/fəˈtɪl.ə.ti/

a)

đa dạng sinh học

b)

sự năng suất, sinh đẻ nhiều (của cây trồng, vật nuôi)

c)

sự tiến hóa

d)


con mồi

4.

instinct(n)

/ˈɪn.stɪŋkt/

a)

cây cỏ, cây cối

b)

động vật có vú, loài thú

c)

trên bờ vực tuyệt chủng, sắp tuyệt chủng

d)

bản năng

5.

predator(n)

/ˈpred.ə.tər/

a)

Con mồi

b)

Động vật ăn cỏ

c)

thú ăn mồi, thú ăn thịt

d)

Ký sinh trùng

6.

prey(n)

/preɪ/

a)

giống, loài

b)

con mồi

c)

gia súc

d)

hệ động vật

7.

species(n)

/ˈspiː.ʃiːz/

a)

giống, loài

b)


sự tiến hóa

c)


dễ bị tổn thương

d)


cây cỏ, cây cối

8.
a)


côn trùng

b)

hệ sinh thái

c)


sự tiến hóa

d)

thế giới hoang dã, thực vật và động vật hoang dã

9.

biodiversity(n)

/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/

a)

đa dạng sinh học

b)

hệ sinh thái

c)

hệ thực vật

d)

thuần hóa

10.

cattle(n)

/ˈkæt.əl/

a)

động vật có vú, loài thú

b)

động vật ăn cỏ

c)

côn trùng

d)

gia súc

11.

ecosystem(n)

/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/

a)

gia súc

b)

thuần hóa

c)

hệ động vật

d)

hệ sinh thái

12.

evolution(n)

/ˌiː.vəˈluː.ʃən/

a)

động vật ăn cỏ

b)

sự tiến hóa

c)

hệ thực vật

d)

bản năng

13.

fauna(n)

/ˈfɔː.nə/

a)

hệ sinh thái

b)

hệ thực vật

c)

hệ động vật

d)

hệ trái đất

14.

flora(n)

/ˈflɔː.rə/

a)

hệ thực vật

b)

hệ sinh thái

c)

hệ trái đất

d)

hệ động vật

15.

herbivore(n)

/ˈhɜː.bɪ.vɔːr/

a)

động vật hoang dã

b)

gia súc

c)

gia cầm

d)

động vật ăn cỏ

16.

vegetation(n)

/ˌvedʒ.ɪˈteɪ.ʃən/

a)

Sinh thực vật

b)

cây cối, cây cỏ

c)

đất

d)

Rừng cây

17.

insect(n)

/ˈɪn.sekt/

a)

thực vật

b)

côn trùng

c)

kí sinh trùng

d)

động vật ăn cỏ

18.

mammal(n)

/ˈmæm.əl/

a)

động vật có vú, loài thú

b)

hệ thực vật

c)

hệ động vật

d)

thực vật

19.
a)

thuần hóa

b)

hoang dã

c)

tự nhiên

d)

nguy hiểm

20.

vulnerable(adj)

/ˈvʌl.nər.ə.bəl/


a)

dễ vỡ

b)

không được bảo vệ

c)

dễ bị tổn thương

d)

không có khả năng tự vệ