WorksheetsTopic: Environment - Sinh vật
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
endangered(adj)
/ɪnˈdeɪn.dʒəd/
tuyệt chủng
dễ bị tổn thương
bản năng
trên bờ vực tuyệt chủng, sắp tuyệt chủng
extinct(adj)
/ɪkˈstɪŋkt/
tuyệt chủng
sự năng suất, sinh đẻ nhiều (của cây trồng, vật nuôi)
trên bờ vực tuyệt chủng, sắp tuyệt chủng
thuần hóa
fertility(n)
/fəˈtɪl.ə.ti/
đa dạng sinh học
sự năng suất, sinh đẻ nhiều (của cây trồng, vật nuôi)
sự tiến hóa
con mồi
predator(n)
/ˈpred.ə.tər/
Con mồi
Động vật ăn cỏ
thú ăn mồi, thú ăn thịt
Ký sinh trùng
prey(n)
/preɪ/
giống, loài
con mồi
gia súc
hệ động vật
species(n)
/ˈspiː.ʃiːz/
giống, loài
sự tiến hóa
dễ bị tổn thương
cây cỏ, cây cối
biodiversity(n)
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/
đa dạng sinh học
hệ sinh thái
hệ thực vật
thuần hóa
cattle(n)
/ˈkæt.əl/
động vật có vú, loài thú
động vật ăn cỏ
côn trùng
gia súc
ecosystem(n)
/ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/
gia súc
thuần hóa
hệ động vật
hệ sinh thái
evolution(n)
/ˌiː.vəˈluː.ʃən/
động vật ăn cỏ
sự tiến hóa
hệ thực vật
bản năng
fauna(n)
/ˈfɔː.nə/
hệ sinh thái
hệ thực vật
hệ động vật
hệ trái đất
flora(n)
/ˈflɔː.rə/
hệ thực vật
hệ sinh thái
hệ trái đất
hệ động vật
herbivore(n)
/ˈhɜː.bɪ.vɔːr/
động vật hoang dã
gia súc
gia cầm
động vật ăn cỏ
vegetation(n)
/ˌvedʒ.ɪˈteɪ.ʃən/
Sinh thực vật
cây cối, cây cỏ
đất
Rừng cây
insect(n)
/ˈɪn.sekt/
thực vật
côn trùng
kí sinh trùng
động vật ăn cỏ
mammal(n)
/ˈmæm.əl/
động vật có vú, loài thú
hệ thực vật
hệ động vật
thực vật
domesticated(adj)
/dəˈmes.tɪ.keɪ.tɪd/
thuần hóa
hoang dã
tự nhiên
nguy hiểm
dễ vỡ
không được bảo vệ
dễ bị tổn thương
không có khả năng tự vệ
