NEW
Font size
WorksheetsGr 2 - Forces
Total questions: 13
Worksheet time: 7mins
Force
Lực (sự tác động đẩy hoặc kéo lên một vật).
Khối lượng (sự đo lường của vật chất trong một vật).
Vận tốc (tốc độ và hướng của chuyển động).
Trọng lực (lực hút giữa các vật thể có khối lượng).
Measure
Đo lường (tìm “bao nhiêu” bằng cách dùng đơn vị, ví dụ: viên gạch để đo chiều cao, giấy nhớ để đo chiều dài).
Tính toán khối lượng của một vật thể bằng cách sử dụng công thức.
Đánh giá kích thước của một vật thể bằng mắt thường.
So sánh hai hoặc nhiều vật thể mà không sử dụng đơn vị.
Investigate
Khám phá / Tìm hiểu (làm thí nghiệm công bằng để tìm câu trả lời).
Giải thích / Phân tích (đưa ra lý do cho một hiện tượng).
Khám phá / Tìm kiếm (tìm kiếm thông tin mà không có mục đích rõ ràng).
Đánh giá / So sánh (đưa ra sự khác biệt giữa hai đối tượng).
Object
Vật thể (đồ vật con đem ra thử, ví dụ: đất sét, dây thun, gỗ).
Một khái niệm trừu tượng không có hình dạng.
Một loại động vật sống trong nước.
Một phần của một câu chuyện hoặc tiểu thuyết.
Shape
Hình dạng (cách đồ vật nhìn bên ngoài: dẹt, tròn, dài ra).
Màu sắc (cách đồ vật nhìn bên ngoài: đỏ, xanh, vàng).
Kích thước (cách đồ vật nhìn bên ngoài: lớn, nhỏ, vừa).
Vật liệu (cách đồ vật được làm: gỗ, nhựa, kim loại).
Squash
Ép dẹt (dùng tay ấn xuống cho vật dẹt hoặc rộng ra).
Ném bóng vào tường.
Chơi với một quả bóng lớn.
Đánh bóng bằng vợt trên sân cỏ.
Predict
Dự đoán (nói trước điều con nghĩ sẽ xảy ra trước khi thử).
Đoán trước một kết quả mà không có cơ sở.
Thực hiện một hành động mà không có kế hoạch.
Chờ đợi kết quả mà không can thiệp.
Result
Kết quả (điều đã xảy ra sau khi con làm thử nghiệm).
Nguyên nhân (lý do dẫn đến một sự kiện).
Giả thuyết (điều mà con nghĩ có thể xảy ra).
Thí nghiệm (quá trình kiểm tra một giả thuyết).
Height
Chiều cao (độ cao của vật so với mặt đất).
Chiều dài (khoảng cách từ đầu đến chân).
Chiều rộng (khoảng cách từ bên này sang bên kia).
Chiều sâu (khoảng cách từ trước ra sau).
Stretch
Kéo dãn (kéo vật ra cho nó dài hơn).
Co lại (làm cho vật ngắn hơn).
Gập lại (làm cho vật cong lại).
Chuyển động (di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác).
Bend
Uốn cong (làm cong vật mà không làm gãy).
Gãy (làm vỡ một vật).
Thẳng (không có độ cong).
Cuộn tròn (hình dạng tròn).
Twist
Vặn xoắn (xoay vật theo hai hướng ngược nhau).
Đánh bóng (làm cho bề mặt sáng bóng).
Gập lại (uốn cong một vật theo một hướng).
Tháo rời (tách rời các phần của một vật).
Pattern
Mẫu / Quy luật (sự thay đổi lặp lại theo cách giống nhau nhiều lần).
Hình dạng không đổi theo thời gian.
Biểu thức nghệ thuật không có quy tắc.
Chỉ là một sự ngẫu nhiên không có trật tự.
