wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 4

Total questions: 49

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Bạn tạo một tài liệu dài có nhiều phần nội dung. Bạn chèn tiêu đề vào phần đầu của mỗi phần nội dung. Tùy chọn nào sau đây là lý do mà bạn nên định dạng Style? (Chọn 2)

a)

Để bạn có thể tự động tạo mục lục cho tài liệu.

b)

Để áp dụng định dạng nhất quán cho từng cấp của văn bản tiêu đề.

c)

Để bạn có thể đưa thông tin giống nhau (như số trang) vào mọi trang.

d)

Để kích hoạt các quyền duy nhất cho từng phần.

2.

Bạn hãy quan sát hình ảnh bên dưới và cho biết, tùy chọn nào sau đây dùng để sử dụng tính năng Co-authoring trên tập tin hiện tại?

a)

Share

b)

Thẻ Review

c)

Editing

d)

Thẻ File

3.

Các hạn chế chỉnh sửa trong Microsoft Word là gì?

a)

Giới hạn các thay đổi đối với một phần cụ thể của tài liệu.

b)

Hạn chế các tính năng đang hoạt động trong một ứng dụng thông qua cấp phép.

c)

Khóa việc sử dụng các phím cụ thể trên bàn phím của bạn.

d)

Bảo vệ tài liệu khỏi bị mở mà không có mật khẩu.

4.

Bạn hãy cho biết, khi tài liệu Word được bảo vệ bằng mật khẩu, thì điều gì sau đây được áp dụng cho tập tin đó?

a)

Tài liệu bị mã hoá

b)

Tài liệu được nén lại

c)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc - ghi (Read - Write)

d)

Tài liệu được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read - Only)

5.

Bạn hãy cho biết hai tính năng nào trong Microsoft Word cho phép xem xét các thay đổi và cung cấp phản hồi cho những thay đổi đó?

a)

Nhận xét (Comments)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Phản hồi (Feedback)

d)

Giúp đỡ (Help)

6.

Người dùng mở tài liệu Word và nhận thấy rằng một số thay đổi đã được thực hiện và những thay đổi đó sẽ hiển thị bằng màu đỏ. Tính năng nào có thể đã được kích hoạt?

a)

Track Changes

b)

Balloons

c)

Review

d)

Comments

7.

Bạn tạo và điền vào tài liệu một trang, sau đó thêm một trang trống vào tài liệu đó. Bạn cần sao chép tất cả nội dung của trang đầu tiên lên trang thứ hai. Bạn nên sử dụng ba phím tắt nào? (Chọn 3)

a)

Ctrl+A (Cmd+A)

b)

Ctrl+V (Cmd+V)

c)

Ctrl+C (Cmd+C)

d)

Ctrl+N (Cmd+N)

e)

Ctrl+P (Cmd+P)

8.

Tính năng theo dõi thay đổi (Track Changes) trong Microsoft Word là một ví dụ về kiểu chỉnh sửa nào?

a)

Không đồng bộ (Asynchronous)

b)

Đồng thời (Simultaneous)

c)

Đồng bộ (Synchronous)

d)

So le (Staggered)

9.

Tính năng Compare trong Microsoft Word có thể được sử dụng để so sánh nhiều phiên bản của cùng một tài liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Trong Microsoft Word, tính năng Feedback được tìm thấy trên thẻ (Tab) nào?

a)

Help

b)

Home

c)

Insert

d)

File

11.

Nếu mật khẩu được sử dụng để bảo vệ tài liệu Microsoft Word bị mất, khóa giải mã có thể khôi phục mật khẩu.

a)

Sai

b)

Đúng

12.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Macro được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word."

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn tùy chọn ĐÚNG với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây sau đây:

a)

Windows Ctrl+X ​ hay Mac OS Cmd+X = Cut

b)

Windows Ctrl+A ​ hay MacOS Cmd+A = Select All Text

c)

Windows Ctrl+P hay MacOS Cmd+P = Paste

d)

Windows Ctrl+E hay MacOS Cmd+E = End of Document

14.

Khi sử dụng phần mềm xử lý văn bản, bạn cần ghi nhớ các phím tắt. Hãy chọn tùy chọn SAI với mỗi phát biểu về phím tắt sau đây sau đây:

a)

Windows Ctrl+X ​ hay Mac OS Cmd+X = Cut

b)

Windows Ctrl+A ​ hay MacOS Cmd+A = Select All Text

c)

Windows Ctrl+P hay MacOS Cmd+P = Paste

d)

Windows Ctrl+E hay MacOS Cmd+E = End of Document

15.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng để tự động hoá các quy trình trong Microsoft Word?

a)

Macro

b)

Module

c)

Script

d)

Playbook

16.

Hai phương pháp nào sau đây được sử dụng để xem xét và cung cấp phản hồi cho đồng nghiệp? (Chọn 2)

a)

Bình luận (Comments)

b)

Theo dõi thay đổi (Track Changes)

c)

Chú thích (Footnotes)

d)

Trích dẫn (Citations)

17.

Bạn viết một bài luận. Một người bạn cùng lớp nhận xét bài luận này và gợi ý sửa chữa như hình. Bạn cần thực hiện các sửa chữa vĩnh viễn trong tài liệu của mình. Bạn nên sử dụng nút nào? Để trả lời, hãy chọn nút phù hợp trong phần trả lời.

a)

Accept

b)

Track Changes

c)

Check Accessibilily - Accessibility

d)

Spelling & Grammar

18.

Một người bạn đã yêu cầu bạn cắt bỏ hình ảnh của họ ở bên cạnh một bức ảnh trước khi bạn đăng bức ảnh lên mạng xã hội. Bạn khởi chạy phần mềm chỉnh sửa ảnh của mình và tải ảnh đó vào phần mềm. Tính năng nào sau đây trong phần mềm chỉnh sửa ảnh sẽ cắt bỏ những phần không mong muốn của hình ảnh?

a)

Crop

b)

Cut

c)

Trim

d)

Erase

19.

Với mỗi phát biểu về Macro trong một trang tính Excel, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn có thể tạo ra Macro bằng cách viết lệnh trong trình soạn thảo lệnh.

b)

Macro là chuỗi sự kiện có thể được phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại.

c)

Mỗi Macro được lưu trữ thành một tập tin văn bản.

d)

Bạn có thể tạo một Macro bằng cách ghi lại một loạt lệnh, nhấn phím và bấm chuột.

20.

Với mỗi phát biểu về Macro trong một trang tính Excel, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn có thể tạo ra Macro bằng cách viết lệnh trong trình soạn thảo lệnh.

b)

Macro là chuỗi sự kiện có thể được phát lại, giúp thực hiện các tác vụ lặp lại.

c)

Mỗi Macro được lưu trữ thành một tập tin văn bản.

d)

Bạn có thể tạo một Macro bằng cách ghi lại một loạt lệnh, nhấn phím và bấm chuột.

21.

Video cần được giảm kích thước để phù hợp với một không gian cụ thể. Nên làm gì với Video để hoàn thành nhiệm vụ này?

a)

Crop

b)

Trim

c)

Splice

d)

Split

22.

Một nhà phân tích dữ liệu đang chuẩn bị một tập tin Excel và đã nhập một tháng vào một ô. Nhà phân tích có thể sử dụng tính năng nào để thêm tháng mà không cần nhập chúng?

a)

AutoFill

b)

AutoComplete

c)

AutoCorrect

d)

AutoGenerate

23.

Phát biểu nào là đúng khi lập phiên bản và khôi phục tài liệu? (Chọn 2)

a)

Tính năng So sánh có thể được sử dụng để so sánh hai phiên bản của cùng một tập tin

b)

Các phiên bản trước của tập tin có thể được khôi phục

c)

Tính năng AutoRecover có thể thay thế cho việc lưu công việc

d)

Tính năng AutoRecover luôn được đặt thành 10 phút trong thời gian dài

24.

Trong chỉnh sửa Video, thuật ngữ để loại bỏ phần đầu hoặc phần cuối của video là gì?

a)

Trim

b)

Clip

c)

Crop

d)

Cut

25.

Bạn cần thay Hình ảnh 1 thành Hình ảnh 2 bằng cách:

• Xóa hình tròn ở bên trái của ảnh.

• Chuyển ảnh từ có màu thành đơn sắc.

Bạn nên sử dụng hai công cụ chỉnh sửa ảnh nào? (Chọn 2)

a)

Cắt xén (Crop)

b)

Lọc (Filter)

c)

Cắt tỉa (Trim)

d)

Phơi sáng (Exposure)

26.

Phát biểu nào là đúng về nối Video khi chỉnh sửa Video? (Chọn 2)

a)

Một đoạn Video được chèn vào.

b)

Các Clip khác được di chuyển và không bị ghi đè.

c)

Một đoạn Video bị cắt.

d)

Các Clip khác được di chuyển và ghi đè.

27.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để đổi tên trang tính (Sheet) trong Excel? (Chọn 2)

a)

Chọn và giữ (hoặc bấm chuột phải) vào tab trang tính

b)

Nhấp đúp chuột vào tab trang tính

c)

Thông qua tab Page Layout trên Ribbon

d)

Thông qua tab Data trên Ribbon

28.

Loại ứng dụng nào phù hợp nhất để theo dõi doanh số bán hàng và tạo tổng số từ những lần bán hàng đó?

a)

Spreadsheet

b)

Document

c)

Presentation

d)

Table

29.

Tùy chọn chỉnh sửa video nào làm giảm thời gian tổng thể của video?

a)

Trim

b)

Split

c)

Crop

d)

Zoom

30.

Định dạng tập tin nào hỗ trợ độ trong suốt trong Logo?

a)

PNG

b)

PDF

c)

TIFF

d)

JPG

31.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu về nai ở Bắc âu. Khoảng 30 phút một lần, bạn lưu một phiên bản mới của tài liệu để theo dõi các thay đổi của mình. Tùy chọn nào sau đây thể hiện quy ước đặt tên tập tin tốt?

a)

elk_draft1.docx ​ ​ elk_draft2.docx ​ ​ elk_FINAL.docx

b)

myelk.docx ​ ​ newelk.docx ​ ​ elk.docx

c)

elk.docx ​ ​ elk copy.docx ​ ​ elk draft.docx

d)

elk_original.docx ​ elk_mod.docx ​ ​ elk_changed.docx

32.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tập tin bằng mật khẩu. Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.

b)

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf.

c)

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu.

33.

Xác định các tùy chọn bảo vệ tập tin bằng mật khẩu. Đối với mỗi câu lệnh, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Trong Microsoft Excel, bạn có các lựa chọn để bảo vệ bằng mật khẩu chỉ một số phần của sổ làm việc hoặc toàn bộ sổ làm việc.

b)

Trong Adobe, bạn có thể bảo vệ bằng mật khẩu khi mở tài liệu .pdf.

c)

Trong Windows 10, ở các phiên bản mới hơn bạn có thể bảo vệ các tập tin và thư mục riêng lẻ bằng mật khẩu.

34.

Quản lí của bạn yêu cầu bạn bảo vệ tất cả các tập tin của mình bằng mật khẩu và lưu trữ những tập tin bạn không thể bảo vệ trên ổ đĩa mạng. Bạn phải di chuyển tập tin nào vào ổ đĩa mạng?

a)

MyFile.txt

b)

MyFile.docx

c)

MyFile.ppt

d)

MyFile.pdf

35.

Tùy chọn nào sau đây là đúng về mã hóa? (Chọn hai)

a)

Nội dung của một tập tin được mã hóa chỉ có thể được đọc bởi người có khóa mã hóa.

b)

Tài liệu được mã hóa yêu cầu mật khẩu hoặc khóa kỹ thuật số trước khi có thể mở được.

c)

Tài liệu được mã hóa là các tập tin được đính kèm với chứng chỉ kỹ thuật số.

d)

Tập tin được mã hóa là tập tin không thể truyền qua Internet.

36.

Mục đích chính của việc lập phiên bản tập tin là gì?

a)

Để cho phép người dùng khôi phục các bản sao trước đó của tập tin.

b)

Để xác định ngày tập tin được tạo.

c)

Để xác định xem tập tin là bản nháp hay là bản phát hành tạm thời (chưa phải bản cuối).

d)

Để cho phép nhiều người dùng cộng tác trên cùng nội dung tập tin.

37.

Một công ty muốn đảm bảo rằng mỗi bài trình chiếu được sử dụng có cùng phông chữ, màu sắc và căn chỉnh văn bản. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây công ty nên lựa chọn xây dựng?

a)

Template

b)

Boilerplate

c)

Storyboard

d)

Master file

38.

Bạn của bạn nhờ bạn xem lại bài trình bày PowerPoint mà người đó đã tạo cho lớp chuyên Sử của họ. Bạn thấy bố cục bài trình bày lộn xộn và vô tổ chức. Đâu là hai nguyên tắc thống nhất về hình ảnh mà bạn nên khuyên bạn của mình tuân thủ? (Chọn 2)

a)

Duy trì tính nhất quán trên tất cả các phần tử trình bày.

b)

Áp dụng các nguyên tắc thiết kế và lặp lại, liên kết và xa-gần.

c)

Sử dụng nhiều loại phông chữ, màu sắc và hình nền trên mỗi trang chiếu.

d)

Căn giữa văn bản và các phần tử hình ảnh trên mỗi trang chiếu.

39.

Bạn đang sử dụng chương trình phần mềm mới để tạo bài trình chiếu. Bạn cần sử dụng một chức năng không quen thuộc. Với mỗi tài nguyên, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu bạn có thể sử dụng nó để tìm kiếm sự hỗ trợ.

a)

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình

b)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng cho phần mềm

c)

Hướng dẫn cài đặt phần mềm

d)

Trang LinkedIn dành cho công ty phần mềm

40.

Bạn đang sử dụng chương trình phần mềm mới để tạo bài trình chiếu. Bạn cần sử dụng một chức năng không quen thuộc. Với mỗi tài nguyên, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu bạn KHÔNG thể sử dụng nó để tìm kiếm sự hỗ trợ.

a)

Tính năng Trợ giúp (Help) trong chương trình

b)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng cho phần mềm

c)

Hướng dẫn cài đặt phần mềm

d)

Trang LinkedIn dành cho công ty phần mềm

41.

Bạn đang chuẩn bị bố cục cho một bài thuyết trình PowerPoint do giáo viên của bạn chỉ định. Bạn sẽ được chấm điểm về sự thống nhất về mặt trực quan. Bạn nên tuân theo hai nguyên tắc thống nhất về mặt trực quan nào sau đây để tạo cho bài trình chiếu của mình một cái nhìn chuyên nghiệp? (Chọn 2)

a)

Tuân theo các nguyên tắc thiết kế về sự liên kết và lặp lại.

b)

Nhất quán trên tất cả các yếu tố trình bày, chẳng hạn như phông chữ và màu sắc.

c)

Sử dụng một phông chữ và màu sắc khác nhau ở mỗi bên.

d)

Áp dụng cùng một bố cục trên mọi trang chiếu.

42.

Thẻ (Tab) nào trong PowerPoint được sử dụng khi một người muốn xem tất cả các Transition và Animation trong bài trình chiếu?

a)

Slide Show

b)

Transitions

c)

Home

d)

Design

43.

Phát biểu nào là đúng về hiệu ứng Transition trong PowerPoint? (Chọn 2)

a)

Transition có thể chứa âm thanh

b)

Thời gian của transition có thể được kiểm soát

c)

Một loại transition được phép cho mỗi bài trình chiếu

d)

Transition diễn ra trong khi phát một trang trình chiếu

44.

Trong PowerPoint, tùy chọn nào được sử dụng để thêm hiệu ứng khi bản trình chiếu chuyển từ trang chiếu này sang trang chiếu tiếp theo?

a)

Transition

b)

Animation

c)

Effects

d)

Slide Show

45.

Giấy phép Creative Commons nào cho phép sử dụng tác phẩm gốc nhưng không được sửa đổi mà không có sự cho phép của chủ sở hữu?

a)

NoDerivatives

b)

ShareAlike

c)

Attribution

d)

NonCommercial

46.

Một giám đốc tiếp thị đang chuẩn bị một bài thuyết trình và muốn một quả bóng nảy lên xuống trên một Slide. Em hãy cho biết, giám đốc tiếp thị nên thêm gì vào quả bóng?

a)

Animation

b)

Timing

c)

Transition

d)

Custom effect

47.

Bạn hãy cho biết cần phải thực hiện điều nào sau đây trước khi một tài liệu có thể đồng tác giả (Coauthor) bởi nhiều người dùng?

a)

Nó phải được chia sẻ

b)

Nó phải được xuất bản trực tuyến

c)

Nó phải được theo dõi

d)

Nó phải được xem xét

48.

Trong PowerPoint, loại trang chiếu nào lưu trữ bố cục, màu sắc và Logo của trang trình chiếu được sử dụng trong bài trình chiếu?

a)

Master

b)

Blueprint

c)

Template

d)

Storyboard

49.

Bước đầu tiên để tùy chỉnh thông tin cho một đối tượng nhất định là gì?

a)

Xác định đối tượng mục tiêu của bạn.

b)

Cá nhân hóa tin nhắn của bạn.

c)

Chuẩn bị phần mở đầu và phần kết luận.

d)

Thiết lập mục tiêu giao tiếp.