NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets14.1.2
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
“leaflet” trong bài có nghĩa là gì?
a)
Tờ rơi, tờ quảng cáo
b)
Sách nhỏ
c)
Biểu ngữ
d)
Bảng thông báo
2.
“Từ nào có nghĩa là ‘sáng kiến’?”
a)
Initiative
b)
Superior
c)
Curtail
d)
Pretence
3.
“unanimously” trong bài có nghĩa là gì?
a)
Nhất trí
b)
Phản đối
c)
Do dự
d)
Khác nhau
4.
“Từ nào có nghĩa là ‘tiền đặt cọc’?”
a)
Deposit
b)
Turnover
c)
Wage
d)
Stake
5.
“conspicuous” trong bài có nghĩa là gì?
a)
Dễ thấy, nổi bật
b)
Kín đáo
c)
Vô hình
d)
Tầm thường
6.
“Từ nào có nghĩa là ‘giá để xe’?”
a)
Rack
b)
Stakeholder
c)
Rope
d)
Gear
7.
“sturdy” trong bài có nghĩa là gì?
a)
Cứng cáp, chắc chắn
b)
Mảnh khảnh
c)
Mỏng manh
d)
Ngắn hạn
8.
“Từ nào có nghĩa là ‘hành vi phá hoại’?”
a)
Vandalism
b)
Dichotomy
c)
Autism
d)
Curtail
9.
“theft” trong bài có nghĩa là gì?
a)
Trộm cắp
b)
Lãng phí
c)
Gian lận
d)
Sự phá hoại
10.
“Từ nào có nghĩa là ‘có tính chất then chốt, quan trọng’?”
a)
Pivotal
b)
Intrinsic
c)
Superior
d)
Mindful
Reset
