wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

14.2.2

Total questions: 11

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

“gadget” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đồ dùng, thiết bị nhỏ

b)

Tòa nhà

c)

Hệ thống

d)

Chất liệu

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘lãng phí’?”

a)

Squander

b)

Outweigh

c)

Yield

d)

Embrace

3.

“ventilation” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự thông gió

b)

Sự bốc hơi

c)

Sự thoát nước

d)

Sự phát điện

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘mầm bệnh’?”

a)

Pathogen

b)

Souvenir

c)

Gadget

d)

Fever

5.

“dementia” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chứng mất trí

b)

Bệnh sốt rét

c)

Bệnh tim

d)

Bệnh phổi

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘hoảng loạn’?”

a)

Panic

b)

Lit

c)

Bandwagon

d)

Rigid

7.

“epidemic” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dịch bệnh

b)

Tai nạn

c)

Bão tố

d)

Nguy cơ

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự bùng phát’ (dịch bệnh, khủng hoảng)?”

a)

Outbreak

b)

Disorder

c)

Obsession

d)

Seminar

9.

“fever” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cơn sốt

b)

Đau bụng

c)

Viêm phổi

d)

Ho

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘thắp sáng, chiếu sáng’?”

a)

Lit

b)

Fond of

c)

Align

d)

Squander

11.

“liability” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Trách nhiệm pháp lý

b)

Lợi thế

c)

Sự chắc chắn

d)

Uy tín