Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.1.1

Total questions: 32

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“long-haul” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đường dài (chuyến bay, hành trình)

b)

Ngắn hạn

c)

Nội địa

d)

Trực tiếp

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘tổng (chưa trừ chi phí)’?”

a)

Gross

b)

Average

c)

Net

d)

Annual

3.

“overseas” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nước ngoài, hải ngoại

b)

Nội địa

c)

Trong nước

d)

Trên đất liền

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘ngành du lịch’?”

a)

Tourism

b)

Database

c)

Campaign

d)

Brand

5.

“campaign” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chiến dịch

b)

Thỏa thuận

c)

Hội nghị

d)

Cuộc tranh cãi

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘thương hiệu’?”

a)

Brand

b)

Logo

c)

Label

d)

Catalogue

7.

“exhilarate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Làm vui vẻ, phấn khởi

b)

Làm lo lắng

c)

Làm buồn

d)

Làm bối rối

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘xác thực, đích thực’?”

a)

Authentic

b)

Gross

c)

Exhilarating

d)

Comprehensible

9.

“gateway” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cửa ngõ

b)

Lối thoát

c)

Cửa phụ

d)

Cổng thông tin

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘cơ sở dữ liệu’?”

a)

Database

b)

Brand

c)

Register

d)

Catalogue

11.

“abroad” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Ở nước ngoài

b)

Trong nước

c)

Trong vùng

d)

Trên biển

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘chuyên gia’?”

a)

Specialist

b)

Tourist

c)

Traveller

d)

Campaigner

13.

“whereby” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nhờ đó, bằng cách đó

b)

Trong khi đó

c)

Cho nên

d)

Vì thế

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘bom tấn (phim, sự kiện lớn)’?”

a)

Blockbuster

b)

Campaign

c)

Milestone

d)

Expenditure

15.

“scenery” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phong cảnh

b)

Cảnh nền

c)

Chướng ngại vật

d)

Tài nguyên

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘phông nền, cảnh nền’?”

a)

Backdrop

b)

Scenery

c)

Gateway

d)

Landscape

17.

“catalogue” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Danh mục

b)

Nhật ký

c)

Hợp đồng

d)

Cẩm nang

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘chỗ ở’?”

a)

Accommodation

b)

Settlement

c)

Residence

d)

Habitat

19.

“register” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đăng ký

b)

Tham gia

c)

Ghi nhớ

d)

Xác thực

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘chi tiêu’?”

a)

Expenditure

b)

Income

c)

Payment

d)

Output

21.

“average” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Trung bình

b)

Tổng cộng

c)

Lớn nhất

d)

Cao nhất

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘hàng năm’?”

a)

Annual

b)

Average

c)

Once-in-a-lifetime

d)

Underlying

23.

“rate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tỷ lệ

b)

Giá trị

c)

Quy mô

d)

Mức độ

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘lịch trình chuyến đi’?”

a)

Itinerary

b)

Catalogue

c)

Schedule

d)

Route

25.

“interest” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sở thích, mối quan tâm

b)

Vấn đề

c)

Tài nguyên

d)

Tài chính

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘còn lại’?”

a)

Remaining

b)

Comprehensive

c)

Annual

d)

Domestic

27.

“undertake” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đảm nhận

b)

Từ chối

c)

Bàn giao

d)

Hoàn tất

28.

“Từ nào có nghĩa là ‘độc nhất vô nhị, chỉ có một lần trong đời’?”

a)

Once-in-a-lifetime

b)

Annual

c)

Authentic

d)

Gross

29.

“underlying” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nằm dưới, cơ bản, ẩn sau

b)

Rõ ràng

c)

Cao nhất

d)

Ngoài lề

30.

“Từ nào có nghĩa là ‘toàn diện, đầy đủ’?”

a)

Comprehensive

b)

Gross

c)

Average

d)

Blockbuster

31.

“comprehensively” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Một cách toàn diện

b)

Một cách nhanh chóng

c)

Một cách sơ sài

d)

Một cách tạm thời

32.

“Từ nào có nghĩa là ‘bom tấn’ trong bài?”

a)

Blockbuster

b)

Campaign

c)

Gateway

d)

Expenditure