Worksheets13.1.1
Total questions: 32
Worksheet time: 5mins
“long-haul” trong bài có nghĩa là gì?
Đường dài (chuyến bay, hành trình)
Ngắn hạn
Nội địa
Trực tiếp
“Từ nào có nghĩa là ‘tổng (chưa trừ chi phí)’?”
Gross
Average
Net
Annual
“overseas” trong bài có nghĩa là gì?
Nước ngoài, hải ngoại
Nội địa
Trong nước
Trên đất liền
“Từ nào có nghĩa là ‘ngành du lịch’?”
Tourism
Database
Campaign
Brand
“campaign” trong bài có nghĩa là gì?
Chiến dịch
Thỏa thuận
Hội nghị
Cuộc tranh cãi
“Từ nào có nghĩa là ‘thương hiệu’?”
Brand
Logo
Label
Catalogue
“exhilarate” trong bài có nghĩa là gì?
Làm vui vẻ, phấn khởi
Làm lo lắng
Làm buồn
Làm bối rối
“Từ nào có nghĩa là ‘xác thực, đích thực’?”
Authentic
Gross
Exhilarating
Comprehensible
“gateway” trong bài có nghĩa là gì?
Cửa ngõ
Lối thoát
Cửa phụ
Cổng thông tin
“Từ nào có nghĩa là ‘cơ sở dữ liệu’?”
Database
Brand
Register
Catalogue
“abroad” trong bài có nghĩa là gì?
Ở nước ngoài
Trong nước
Trong vùng
Trên biển
“Từ nào có nghĩa là ‘chuyên gia’?”
Specialist
Tourist
Traveller
Campaigner
“whereby” trong bài có nghĩa là gì?
Nhờ đó, bằng cách đó
Trong khi đó
Cho nên
Vì thế
“Từ nào có nghĩa là ‘bom tấn (phim, sự kiện lớn)’?”
Blockbuster
Campaign
Milestone
Expenditure
“scenery” trong bài có nghĩa là gì?
Phong cảnh
Cảnh nền
Chướng ngại vật
Tài nguyên
“Từ nào có nghĩa là ‘phông nền, cảnh nền’?”
Backdrop
Scenery
Gateway
Landscape
“catalogue” trong bài có nghĩa là gì?
Danh mục
Nhật ký
Hợp đồng
Cẩm nang
“Từ nào có nghĩa là ‘chỗ ở’?”
Accommodation
Settlement
Residence
Habitat
“register” trong bài có nghĩa là gì?
Đăng ký
Tham gia
Ghi nhớ
Xác thực
“Từ nào có nghĩa là ‘chi tiêu’?”
Expenditure
Income
Payment
Output
“average” trong bài có nghĩa là gì?
Trung bình
Tổng cộng
Lớn nhất
Cao nhất
“Từ nào có nghĩa là ‘hàng năm’?”
Annual
Average
Once-in-a-lifetime
Underlying
“rate” trong bài có nghĩa là gì?
Tỷ lệ
Giá trị
Quy mô
Mức độ
“Từ nào có nghĩa là ‘lịch trình chuyến đi’?”
Itinerary
Catalogue
Schedule
Route
“interest” trong bài có nghĩa là gì?
Sở thích, mối quan tâm
Vấn đề
Tài nguyên
Tài chính
“Từ nào có nghĩa là ‘còn lại’?”
Remaining
Comprehensive
Annual
Domestic
“undertake” trong bài có nghĩa là gì?
Đảm nhận
Từ chối
Bàn giao
Hoàn tất
“Từ nào có nghĩa là ‘độc nhất vô nhị, chỉ có một lần trong đời’?”
Once-in-a-lifetime
Annual
Authentic
Gross
“underlying” trong bài có nghĩa là gì?
Nằm dưới, cơ bản, ẩn sau
Rõ ràng
Cao nhất
Ngoài lề
“Từ nào có nghĩa là ‘toàn diện, đầy đủ’?”
Comprehensive
Gross
Average
Blockbuster
“comprehensively” trong bài có nghĩa là gì?
Một cách toàn diện
Một cách nhanh chóng
Một cách sơ sài
Một cách tạm thời
“Từ nào có nghĩa là ‘bom tấn’ trong bài?”
Blockbuster
Campaign
Gateway
Expenditure
