NEW
Font size
Worksheets13.3.2
Total questions: 12
Worksheet time: 2mins
“exaggerate” trong bài có nghĩa là gì?
Phóng đại
Giảm nhẹ
Xem thường
Lặp lại
“Từ nào có nghĩa là ‘vô lý, ngớ ngẩn’?”
Absurd
Babble
Universal
Synthesize
“frequency” trong bài có nghĩa là gì?
Tần số
Sự phổ biến
Sự dao động
Nhịp điệu
“Từ nào có nghĩa là ‘kho tàng, vốn (ngôn ngữ, kỹ năng)’?”
Repertoire
Syllable
Activation
Vowel
“babble” trong bài có nghĩa là gì?
Bi bô, bập bẹ
La hét
Cười
Khóc
“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc xã hội và kinh tế’?”
Socioeconomic
Universal
Relative
Academic
“vowel” trong bài có nghĩa là gì?
Nguyên âm
Phụ âm
Âm tiết
Từ mượn
“Từ nào có nghĩa là ‘tổng hợp, kết hợp lại’?”
Synthesize
Induce
Exaggerate
Repertoire
“induce” trong bài có nghĩa là gì?
Gây ra, khiến
Ngăn chặn
Hạn chế
Làm dịu
“Từ nào có nghĩa là ‘phổ quát, chung, phổ biến’?”
Universal
Socioeconomic
Absurd
Syllable
“syllable” trong bài có nghĩa là gì?
Âm tiết
Nguyên âm
Thanh điệu
Ngữ điệu
“Từ nào có nghĩa là ‘sự kích hoạt’?”
Activation
Exaggeration
Induction
Frequency
