Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

19.1

Total questions: 34

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

“tournament” có nghĩa là gì?

a)

Thói quen

b)

Giải đấu

c)

Sân vận động

d)

Đối thủ

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘vợt (dùng trong tennis)’?”

a)

String

b)

Racket

c)

Net

d)

Court

3.

“string” trong tennis thường chỉ cái gì?

a)

Dây

b)

Quả bóng

c)

Giày thể thao

d)

Sân cỏ

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘tinh chỉnh’?”

a)

Tweak

b)

Customise

c)

Adjust

d)

Reform

5.

“customise” có nghĩa là gì?

a)

Cố định

b)

Tùy chỉnh

c)

Giảm bớt

d)

So sánh

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự tùy chỉnh, cá nhân hóa’?”

a)

Customisation

b)

Warranty

c)

Decoration

d)

Reconstruction

7.

“tension” có nghĩa là gì?

a)

Giải thưởng

b)

Độ căng / căng thẳng

c)

Nhu cầu

d)

Sự mềm dẻo

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘người không hòa nhập’?”

a)

Misfit

b)

Pirate

c)

Hostage

d)

Dignitary

9.

“pirate” có nghĩa là gì?

a)

Cướp biển

b)

Nhà buôn

c)

Học giả

d)

Lính gác

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘cướp biển (hành động)’?”

a)

Pirate

b)

Piracy

c)

Raid

d)

Reign

11.

“daredevil” nghĩa là gì?

a)

Người liều lĩnh

b)

Người thận trọng

c)

Người học thức

d)

Người giàu có

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘lảng vảng, rình mồi’?”

a)

Reign

b)

Prowl

c)

Hamper

d)

Garner

13.

“raid” có nghĩa là gì?

a)

Đột kích

b)

Đầu tư

c)

Bỏ phiếu

d)

Tranh luận

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘triều đại’?”

a)

Reign

b)

Rugged

c)

Tremendous

d)

Ambassador

15.

“rugged” có nghĩa là gì?

a)

Gồ ghề

b)

Trơn tru

c)

Bằng phẳng

d)

Mượt mà

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘khó khăn, gian khổ’?”

a)

Hardship

b)

Warrant

c)

Detour

d)

Falsehood

17.

“surrender” có nghĩa là gì?

a)

Đầu hàng

b)

Tranh cãi

c)

Phát triển

d)

Ủng hộ

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘dung túng, bao che’?”

a)

Condone

b)

Verify

c)

Hostage

d)

Customise

19.

“ambassador” có nghĩa là gì?

a)

Đại sứ

b)

Nghị sĩ

c)

Giáo sư

d)

Thư ký

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘chuyến đi vòng, đường vòng’?

a)

Detour

b)

Raid

c)

String

d)

Censor

21.

“hamper” có nghĩa là gì?

a)

Cản trở

b)

Hỗ trợ

c)

Thúc đẩy

d)

Hoàn thiện

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘quan chức’?

a)

Dignitary

b)

Tremendous

c)

Rugged

d)

Verify

23.

“hostage” có nghĩa là gì?

a)

Con tin

b)

Tù nhân

c)

Người bảo vệ

d)

Người bán hàng

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘đồng lòng, chung sức’?

a)

Concerted

b)

Arduous

c)

Verify

d)

Misfit

25.

“verify” có nghĩa là gì?

a)

Xác minh

b)

Khẳng định

c)

Thông báo

d)

Ngăn chặn

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự sai trái, điều giả dối’?

a)

Falsehood

b)

Tremendous

c)

Tension

d)

Ambassador

27.

“misinformation” có nghĩa là gì?

a)

Thông tin sai lệch

b)

Tin chính xác

c)

Quy định

d)

Giải thích

28.

“Từ nào có nghĩa là ‘quá mức, quá đáng’?

a)

Unduly

b)

Censor

c)

Rugged

d)

Hostage

29.

“warrant” có nghĩa là gì?

a)

Đảm bảo, chứng minh

b)

Duy trì

c)

Loại bỏ

d)

Khai báo

30.

“Từ nào có nghĩa là ‘to lớn, rất lớn’?

a)

Tremendous

b)

Arduous

c)

Rugged

d)

Garner

31.

“garner” có nghĩa là gì?

a)

Thu hút, nhận được

b)

Từ chối

c)

Chia sẻ

d)

Ngăn cản

32.

“Từ nào có nghĩa là ‘kiểm duyệt’?

a)

Censor

b)

Verify

c)

Hamper

d)

Surrender

33.

“rhetorically” có nghĩa là gì?

a)

Về mặt hùng biện, tu từ

b)

Một cách chính xác

c)

Nhanh chóng

d)

Thực tế

34.

“Từ nào có nghĩa là ‘gian nan, vất vả’?

a)

Arduous

b)

Tremendous

c)

Misfit

d)

Detour