wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lesson 6

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Học thuật

(a)  

2.

học viện

(a)  

3.

đám tang

(a)  

4.

sự giàu có

(a)  

5.

bệnh khó tiêu hoá

(a)  

6.

tiêu hoá

(a)  

7.

nguyên liệu

(a)  

8.

trộn lẫn

(a)  

9.

hỗn hợp

(a)  

10.

ám chỉ

(a)  

11.

ngọt

(a)  

12.

chua

(a)  

13.

cay

(a)  

14.

đắng

(a)  

15.

gia vị

(a)  

16.

hương vị

(a)  

17.

ngon

(a)  

18.

giác quan

(a)  

19.

vị giác

(a)  

20.

thính giác

(a)  

21.

súc giác

(a)  

22.

thị giác

(a)  

23.

khứu giác

(a)  

24.

khóc thương

(a)  

25.

người khóc

(a)  

26.

mùi hương

(a)  

27.

phân loại

(a)  

28.

gây ra

(a)  

29.

bệnh tật

(a)