NEW
Font size
Worksheets15.3
Total questions: 31
Worksheet time: 5mins
“figure” trong bài có nghĩa là gì?
Hình dáng, hình tượng
Con số
Biểu đồ
Nhân vật
“Từ nào có nghĩa là ‘tuân theo, tuân thủ’?”
Comply
Distort
Proceed
Amuse
“recline” trong bài có nghĩa là gì?
Tựa, nằm ngả
Đứng thẳng
Chạy nhanh
Quỳ gối
“Từ nào có nghĩa là ‘sự cam chịu, từ bỏ’?”
Resignation
Resemblance
Commission
Narrative
“distort” trong bài có nghĩa là gì?
Bóp méo
Tán dương
Mở rộng
Giảm nhẹ
“Từ nào có nghĩa là ‘sự giống nhau’?”
Resemblance
Theme
Stable
Outright
“commission” trong bài có nghĩa là gì?
Đơn đặt hàng (nghệ thuật)
Tiền lương
Phòng ban
Giấy phép
“purify” trong bài có nghĩa là gì?
Làm tinh khiết, làm sạch
Làm ô nhiễm
Làm đông cứng
Làm tăng trưởng
“Từ nào có nghĩa là ‘sự khử muối’?”
Desalination
Distortion
Replenishment
Stabilisation
“large-scale” trong bài có nghĩa là gì?
Quy mô lớn
Tầm thường
Nhỏ bé
Nội bộ
“Từ nào có nghĩa là ‘đối mặt, đương đầu’?”
Confront
Amuse
Recline
Confine
“transmit” trong bài có nghĩa là gì?
Truyền (năng lượng, tín hiệu)
Lưu trữ
Phát triển
Hấp thụ
“Từ nào có nghĩa là ‘hoàn toàn, dứt khoát’?”
Outright
Gripping
Trivial
Stable
“municipal” trong bài có nghĩa là gì?
Thuộc về thành phố, đô thị
Thuộc về quốc gia
Thuộc về nông thôn
Thuộc về chính quyền trung ương
“Từ nào có nghĩa là ‘thị trường ngách’?”
Niche market
Theme market
Priority market
Stable market
“envision” trong bài có nghĩa là gì?
Hình dung, mường tượng
Xem nhẹ
Đánh giá
Ngăn cản
“Từ nào có nghĩa là ‘tiếp tục, tiến hành’?”
Proceed
Soar
Distort
Recline
“viable” trong bài có nghĩa là gì?
Khả thi
Ngẫu nhiên
Nguy hiểm
Tạm thời
“Từ nào có nghĩa là ‘nhân đạo’?”
Humanitarian
Aesthetic
Amusing
Democratic
“amuse” trong bài có nghĩa là gì?
Làm cho vui
Làm cho sợ
Làm cho buồn
Làm cho giận
“Từ nào có nghĩa là ‘mang tính cảnh báo, răn dạy’?”
Cautionary
Consistent
Narrative
Stable
“message” trong bài có nghĩa là gì?
Thông điệp
Trò đùa
Nhiệm vụ
Đề tài
“Từ nào có nghĩa là ‘cải trang, che giấu’?”
Disguise
Distort
Recline
Commission
“sibling” trong bài có nghĩa là gì?
Anh chị em ruột
Người họ hàng
Bạn bè
Cư dân
“Từ nào có nghĩa là ‘ổn định, bền vững’?”
Stable
Trivial
Amusing
Narrative
“narrative” trong bài có nghĩa là gì?
Câu chuyện, tường thuật
Nghị luận
Tranh luận
Kế hoạch
“Từ nào có nghĩa là ‘tầm thường, không đáng kể’?”
Trivial
Outright
Viable
Humanitarian
“gruesome” trong bài có nghĩa là gì?
Kinh khủng, rùng rợn
Thú vị
Tươi đẹp
Tầm thường
“Từ nào có nghĩa là ‘hấp dẫn, lôi cuốn’?”
Gripping
Reclining
Distorting
Complying
“perennial” trong bài có nghĩa là gì?
Lâu năm, kéo dài mãi mãi
Tạm thời
Ngắn hạn
Thoáng qua
“Từ nào có nghĩa là ‘chủ đề, đề tài’?”
Theme
Figure
Commission
Stable
