wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15.3

Total questions: 31

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“figure” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hình dáng, hình tượng

b)

Con số

c)

Biểu đồ

d)

Nhân vật

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘tuân theo, tuân thủ’?”

a)

Comply

b)

Distort

c)

Proceed

d)

Amuse

3.

“recline” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tựa, nằm ngả

b)

Đứng thẳng

c)

Chạy nhanh

d)

Quỳ gối

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự cam chịu, từ bỏ’?”

a)

Resignation

b)

Resemblance

c)

Commission

d)

Narrative

5.

“distort” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bóp méo

b)

Tán dương

c)

Mở rộng

d)

Giảm nhẹ

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự giống nhau’?”

a)

Resemblance

b)

Theme

c)

Stable

d)

Outright

7.

“commission” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đơn đặt hàng (nghệ thuật)

b)

Tiền lương

c)

Phòng ban

d)

Giấy phép

8.

“purify” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Làm tinh khiết, làm sạch

b)

Làm ô nhiễm

c)

Làm đông cứng

d)

Làm tăng trưởng

9.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự khử muối’?”

a)

Desalination

b)

Distortion

c)

Replenishment

d)

Stabilisation

10.

“large-scale” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quy mô lớn

b)

Tầm thường

c)

Nhỏ bé

d)

Nội bộ

11.

“Từ nào có nghĩa là ‘đối mặt, đương đầu’?”

a)

Confront

b)

Amuse

c)

Recline

d)

Confine

12.

“transmit” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Truyền (năng lượng, tín hiệu)

b)

Lưu trữ

c)

Phát triển

d)

Hấp thụ

13.

“Từ nào có nghĩa là ‘hoàn toàn, dứt khoát’?”

a)

Outright

b)

Gripping

c)

Trivial

d)

Stable

14.

“municipal” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thuộc về thành phố, đô thị

b)

Thuộc về quốc gia

c)

Thuộc về nông thôn

d)

Thuộc về chính quyền trung ương

15.

“Từ nào có nghĩa là ‘thị trường ngách’?”

a)

Niche market

b)

Theme market

c)

Priority market

d)

Stable market

16.

“envision” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hình dung, mường tượng

b)

Xem nhẹ

c)

Đánh giá

d)

Ngăn cản

17.

“Từ nào có nghĩa là ‘tiếp tục, tiến hành’?”

a)

Proceed

b)

Soar

c)

Distort

d)

Recline

18.

“viable” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Khả thi

b)

Ngẫu nhiên

c)

Nguy hiểm

d)

Tạm thời

19.

“Từ nào có nghĩa là ‘nhân đạo’?”

a)

Humanitarian

b)

Aesthetic

c)

Amusing

d)

Democratic

20.

“amuse” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Làm cho vui

b)

Làm cho sợ

c)

Làm cho buồn

d)

Làm cho giận

21.

“Từ nào có nghĩa là ‘mang tính cảnh báo, răn dạy’?”

a)

Cautionary

b)

Consistent

c)

Narrative

d)

Stable

22.

“message” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thông điệp

b)

Trò đùa

c)

Nhiệm vụ

d)

Đề tài

23.

“Từ nào có nghĩa là ‘cải trang, che giấu’?”

a)

Disguise

b)

Distort

c)

Recline

d)

Commission

24.

“sibling” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Anh chị em ruột

b)

Người họ hàng

c)

Bạn bè

d)

Cư dân

25.

“Từ nào có nghĩa là ‘ổn định, bền vững’?”

a)

Stable

b)

Trivial

c)

Amusing

d)

Narrative

26.

“narrative” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Câu chuyện, tường thuật

b)

Nghị luận

c)

Tranh luận

d)

Kế hoạch

27.

“Từ nào có nghĩa là ‘tầm thường, không đáng kể’?”

a)

Trivial

b)

Outright

c)

Viable

d)

Humanitarian

28.

“gruesome” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Kinh khủng, rùng rợn

b)

Thú vị

c)

Tươi đẹp

d)

Tầm thường

29.

“Từ nào có nghĩa là ‘hấp dẫn, lôi cuốn’?”

a)

Gripping

b)

Reclining

c)

Distorting

d)

Complying

30.

“perennial” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lâu năm, kéo dài mãi mãi

b)

Tạm thời

c)

Ngắn hạn

d)

Thoáng qua

31.

“Từ nào có nghĩa là ‘chủ đề, đề tài’?”

a)

Theme

b)

Figure

c)

Commission

d)

Stable