NEW
Font size
Worksheets11.3.1.1
Total questions: 26
Worksheet time: 4mins
“fabric” trong bài có nghĩa là gì?
Vải
Tơ sợi
Lưới
Nhung
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ấu trùng’?
Larvae
Wool
Yarn
Grove
“emperor” trong bài có nghĩa là gì?
Hoàng đế
Nông dân
Quý tộc
Thương nhân
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bản tường thuật, ghi chép’?
Account
Commodity
Rule
Cultivation
“sip” trong bài có nghĩa là gì?
Ngụm nhỏ
Hớp to
Giọt
Cốc
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tháo gỡ, làm sáng tỏ’?
Unravel
Weave
Conceal
Stifle
“subsequently” trong bài có nghĩa là gì?
Sau đó
Đồng thời
Trước đây
Ngay lập tức
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sợi chỉ’?
Thread
Yarn
Fabric
Commodity
“wind” (v) trong bài có nghĩa là gì?
Cuộn lại
Gỡ ra
Thổi
Bẻ cong
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘nuôi (động vật)’?
Rear
Cultivate
Conquer
Rule
“grove” trong bài có nghĩa là gì?
Lùm cây
Rừng rậm
Cây trồng
Đồi
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ống quay tơ’?
Reel
Yarn
Fabric
Thread
“devise” trong bài có nghĩa là gì?
Phát minh, nghĩ ra
Giấu giếm
Thừa kế
Phá hủy
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘dệt’?
Weave
Cultivate
Spin
Wind
“cultivation” trong bài có nghĩa là gì?
Canh tác
Tưới tiêu
Thu hoạch
Chế biến
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tầng lớp hoàng gia’?
Royalty
Dynasty
Noble
Emperor
“be entitled to” trong bài có nghĩa là gì?
Có quyền (làm gì/nhận gì)
Bị buộc phải
Không được phép
Được khuyên nên
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘triều đại’?
Dynasty
Empire
Rule
Authority
“peasant” trong bài có nghĩa là gì?
Nông dân
Quý tộc
Thương nhân
Hoàng đế
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tiền tệ’?
Currency
Salary
Trade
Commodity
“salary” trong bài có nghĩa là gì?
Tiền lương
Tiền tệ
Phí giao dịch
Thu nhập thụ động
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thuộc ngoại giao’?
Diplomatic
Imperial
Noble
Exotic
“indication” trong bài có nghĩa là gì?
Dấu hiệu
Nguyên nhân
Triệu chứng
Bằng chứng
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ngôi mộ’?
Tomb
Shrine
Grave
Palace
“noble” trong bài có nghĩa là gì?
Quý tộc
Nông dân
Nô lệ
Người hầu
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sinh lợi, béo bở’?
Lucrative
Exotic
Esteemed
Imperial
