wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.3.1.1

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“fabric” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vải

b)

Tơ sợi

c)

Lưới

d)

Nhung

2.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ấu trùng’?

a)

Larvae

b)

Wool

c)

Yarn

d)

Grove

3.

“emperor” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hoàng đế

b)

Nông dân

c)

Quý tộc

d)

Thương nhân

4.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bản tường thuật, ghi chép’?

a)

Account

b)

Commodity

c)

Rule

d)

Cultivation

5.

“sip” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Ngụm nhỏ

b)

Hớp to

c)

Giọt

d)

Cốc

6.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tháo gỡ, làm sáng tỏ’?

a)

Unravel

b)

Weave

c)

Conceal

d)

Stifle

7.

“subsequently” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sau đó

b)

Đồng thời

c)

Trước đây

d)

Ngay lập tức

8.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sợi chỉ’?

a)

Thread

b)

Yarn

c)

Fabric

d)

Commodity

9.

“wind” (v) trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cuộn lại

b)

Gỡ ra

c)

Thổi

d)

Bẻ cong

10.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘nuôi (động vật)’?

a)

Rear

b)

Cultivate

c)

Conquer

d)

Rule

11.

“grove” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lùm cây

b)

Rừng rậm

c)

Cây trồng

d)

Đồi

12.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ống quay tơ’?

a)

Reel

b)

Yarn

c)

Fabric

d)

Thread

13.

“devise” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phát minh, nghĩ ra

b)

Giấu giếm

c)

Thừa kế

d)

Phá hủy

14.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘dệt’?

a)

Weave

b)

Cultivate

c)

Spin

d)

Wind

15.

“cultivation” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Canh tác

b)

Tưới tiêu

c)

Thu hoạch

d)

Chế biến

16.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tầng lớp hoàng gia’?

a)

Royalty

b)

Dynasty

c)

Noble

d)

Emperor

17.

“be entitled to” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Có quyền (làm gì/nhận gì)

b)

Bị buộc phải

c)

Không được phép

d)

Được khuyên nên

18.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘triều đại’?

a)

Dynasty

b)

Empire

c)

Rule

d)

Authority

19.

“peasant” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nông dân

b)

Quý tộc

c)

Thương nhân

d)

Hoàng đế

20.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘tiền tệ’?

a)

Currency

b)

Salary

c)

Trade

d)

Commodity

21.

“salary” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tiền lương

b)

Tiền tệ

c)

Phí giao dịch

d)

Thu nhập thụ động

22.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thuộc ngoại giao’?

a)

Diplomatic

b)

Imperial

c)

Noble

d)

Exotic

23.

“indication” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dấu hiệu

b)

Nguyên nhân

c)

Triệu chứng

d)

Bằng chứng

24.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘ngôi mộ’?

a)

Tomb

b)

Shrine

c)

Grave

d)

Palace

25.

“noble” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quý tộc

b)

Nông dân

c)

Nô lệ

d)

Người hầu

26.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sinh lợi, béo bở’?

a)

Lucrative

b)

Exotic

c)

Esteemed

d)

Imperial