wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15.1

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“foliage” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tán lá

b)

Cành cây

c)

Rễ cây

d)

Hạt giống

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘bao bọc, bọc kín’?

a)

Encase

b)

Confine

c)

Advance

d)

Transplant

3.

“ripe” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chín (trái cây)

b)

Tươi

c)

Khô

d)

Thối

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘tăng vọt, bay cao’?

a)

Soar

b)

Crawl

c)

Slump

d)

Scout

5.

“plague” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bệnh dịch

b)

Cản trở

c)

Sự di cư

d)

Chuyến thám hiểm

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘trở ngại’?

a)

Obstacle

b)

Collision

c)

Trial

d)

Fictional

7.

“transplant” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cấy, di thực

b)

Bẻ gãy

c)

Loại bỏ

d)

Nhổ rễ

8.

“automation” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tự động hóa

b)

Phân tích

c)

Lập trình

d)

Điều khiển

9.

“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc ngành ô tô’?

a)

Automotive

b)

Far-off

c)

Root

d)

Grunt

10.

“trial” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thử nghiệm

b)

Vụ kiện

c)

Sai sót

d)

Bước tiến

11.

“Từ nào có nghĩa là ‘bước tiến, sự tiến bộ’?

a)

Advance

b)

Outset

c)

Choreography

d)

Confine

12.

“collision” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Va chạm

b)

Sự chậm trễ

c)

Kết nối

d)

Lỗi hệ thống

13.

“Từ nào có nghĩa là ‘người khuyết tật’?

a)

Disabled

b)

Scout

c)

Nomadic

d)

Plague

14.

“slump” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự suy thoái

b)

Sự tiến bộ

c)

Sự thám hiểm

d)

Sự nghỉ ngơi

15.

“Từ nào có nghĩa là ‘nghệ thuật biên đạo (chuyển động, sắp xếp)’?

a)

Choreography

b)

Automation

c)

Scout

d)

Nomadic

16.

“grunt” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tiếng càu nhàu, tiếng kêu gầm

b)

Tiếng thở dài

c)

Tiếng gọi

d)

Tiếng vỗ tay

17.

“Từ nào có nghĩa là ‘trinh sát, do thám’?”

a)

Scout

b)

Drop

c)

Stranding

d)

Mussel

18.

“nomadic” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Du mục

b)

Định cư

c)

Xa xôi

d)

Cố định

19.

“Từ nào có nghĩa là ‘hư cấu’?”

a)

Fictional

b)

Factual

c)

Consensus

d)

Ripe

20.

“delve into” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đào sâu, nghiên cứu

b)

Tăng trưởng

c)

Khởi hành

d)

Lãng phí

21.

“Từ nào có nghĩa là ‘bò, trườn’?

a)

Crawl

b)

Soar

c)

Scout

d)

Root

22.

“laboriously” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Một cách khó nhọc, nặng nề

b)

Một cách dễ dàng

c)

Một cách nhanh chóng

d)

Một cách bất thường

23.

“Từ nào có nghĩa là ‘gốc rễ’?

a)

Root

b)

Foliage

c)

Debris

d)

Advance

24.

“confine” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giới hạn, giam giữ

b)

Phát triển

c)

Tập trung

d)

Thám hiểm

25.

“Từ nào có nghĩa là ‘cái gọi là’?

a)

So-called

b)

Pretend

c)

Misperception

d)

Coincide

26.

“far-off” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Xa xôi

b)

Ngắn ngủi

c)

Cận kề

d)

Dài hạn

27.

“Từ nào có nghĩa là ‘khởi đầu’?

a)

Outset

b)

Drop

c)

Choreography

d)

Root

28.

“disregard” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự coi thường

b)

Sự quan tâm

c)

Sự suy đoán

d)

Sự thành công