Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12.2.3

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“bilingual” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Song ngữ

b)

Đơn ngữ

c)

Đa ngữ

d)

Ngoại ngữ

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘đa ngôn ngữ’?”

a)

Multilingual

b)

Monolingual

c)

Bilingual

d)

Polyphonic

3.

“monolingual” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đơn ngữ

b)

Song ngữ

c)

Không biết chữ

d)

Ngoại ngữ

4.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘liên quan đến nhận thức’?”

a)

Cognitive

b)

Auditory

c)

Sensory

d)

Sequential

5.

“sequential” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tuần tự, theo trình tự

b)

Ngẫu nhiên

c)

Đột xuất

d)

Song song

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc về thính giác’?”

a)

Auditory

b)

Sensory

c)

Pitch

d)

Vocal

7.

“corresponding” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tương ứng

b)

Ngược lại

c)

Song song

d)

Ngẫu nhiên

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘bất kể, không phụ thuộc vào’?”

a)

Regardless of

b)

Because of

c)

Instead of

d)

Apart from

9.

“compelling” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thuyết phục, hấp dẫn

b)

Nhàm chán

c)

Không quan trọng

d)

Vô lý

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘kiên trì, bền bỉ’?”

a)

Persistent

b)

Compelling

c)

Corresponding

d)

Sequential

11.

“juggle” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Xoay xở nhiều việc cùng lúc

b)

Lừa dối

c)

Đùa giỡn

d)

Từ bỏ

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘giỏi, xuất sắc trong’?”

a)

Excel at

b)

Process

c)

Categorize

d)

Navigate

13.

“categorize” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phân loại

b)

Ghi nhớ

c)

Diễn đạt

d)

Định nghĩa

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc giác quan’?”

a)

Sensory

b)

Auditory

c)

Visual

d)

Cognitive

15.

“adolescent” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thanh thiếu niên

b)

Trẻ sơ sinh

c)

Người trưởng thành

d)

Người cao tuổi

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘cao độ (âm nhạc)’?”

a)

Pitch

b)

Rhythm

c)

Tone

d)

Beat

17.

“process (v)” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Xử lý

b)

Diễn đạt

c)

Tái hiện

d)

Thay thế

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘bắt nguồn từ’?”

a)

Root in

b)

Make up

c)

Result from

d)

Lead to

19.

“interference” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự can thiệp, nhiễu

b)

Sự tương đồng

c)

Sự lặp lại

d)

Sự kết hợp

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘người/vật tương ứng, đối tác’?”

a)

Counterpart

b)

Companion

c)

Practitioner

d)

Beneficiary

21.

“puppet” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Con rối

b)

Đồ chơi

c)

Đồ trang trí

d)

Người phát ngôn

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘trẻ sơ sinh’?”

a)

Infant

b)

Adolescent

c)

Juvenile

d)

Minor

23.

“navigate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Định hướng, điều hướng

b)

Chuyển tiếp

c)

Chỉ huy

d)

Lướt qua

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘truyền đạt (kiến thức, kỹ năng)’?”

a)

Impart

b)

Convey

c)

Express

d)

Dictate