wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về hệ tiết niệu

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Hệ tiết niệu bao gồm những cơ quan nào?

a)

Thận, niệu quản, bàng quang, niệu đạo

b)

Tim, phổi, gan, bàng quang

c)

Thận, tụy, bàng quang, ruột

d)

Gan, ruột, dạ dày, phổi

2.

Chức năng chính của thận là gì?

a)

Tiết hormone và điều chỉnh huyết áp.

b)

Lưu trữ chất dinh dưỡng và sản xuất năng lượng.

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn.

d)

Lọc máu và điều chỉnh cân bằng nước, điện giải.

3.

Nước tiểu được hình thành như thế nào?

a)

Nước tiểu được tạo ra từ thức ăn hàng ngày.

b)

Nước tiểu được hình thành từ quá trình lọc máu tại thận.

c)

Nước tiểu hình thành từ quá trình tiêu hóa trong dạ dày.

d)

Nước tiểu được sản xuất từ mồ hôi và hơi thở.

4.

Hormon nào điều chỉnh sự tái hấp thu nước ở thận?

a)

Hormone tăng trưởng (GH)

b)

Hormone chống lợi niệu (ADH)

c)

Hormone insulin

d)

Hormone cortisol

5.

Bệnh nào thường gặp liên quan đến hệ tiết niệu?

a)

Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)

b)

Viêm bàng quang

c)

U xơ tuyến tiền liệt

d)

Sỏi thận

6.

Thận có vai trò gì trong việc điều hòa huyết áp?

a)

Thận không có vai trò trong việc điều hòa huyết áp.

b)

Thận điều chỉnh huyết áp bằng cách tăng cường lưu lượng máu.

c)

Thận giúp điều hòa huyết áp bằng cách kiểm soát lượng nước, muối và sản xuất hormone.

d)

Thận chỉ sản xuất hormone mà không kiểm soát nước.

7.

Cấu trúc nào của thận chịu trách nhiệm lọc máu?

a)

Bể thận (renal pelvis)

b)

Cầu thận (glomerulus)

c)

Ống thận (renal tubule)

d)

Mạch máu (blood vessel)

8.

Nước tiểu có thành phần chính nào?

a)

Nước và protein như albumin, globulin.

b)

Nước và các chất hòa tan như ure, creatinine.

c)

Nước và các vitamin như vitamin C, B.

d)

Nước và các khoáng chất như canxi, magiê.

9.

Viêm bàng quang là gì?

a)

Viêm bàng quang là bệnh lý ở thận.

b)

Viêm bàng quang là tình trạng viêm nhiễm ở bàng quang.

c)

Viêm bàng quang là sự tắc nghẽn đường tiểu.

d)

Viêm bàng quang là tình trạng đau bụng.

10.

Nguyên nhân gây sỏi thận là gì?

a)

Nguyên nhân gây sỏi thận bao gồm mất nước, chế độ ăn uống không hợp lý, và rối loạn chuyển hóa.

b)

Nguyên nhân gây sỏi thận là do di truyền và tuổi tác.

c)

Nguyên nhân gây sỏi thận là do uống quá nhiều nước.

d)

Nguyên nhân gây sỏi thận là do thiếu vitamin và khoáng chất.

11.

Hệ tiết niệu có vai trò gì trong cân bằng điện giải?

a)

Hệ tiết niệu giúp tăng cường hấp thụ dinh dưỡng trong cơ thể.

b)

Hệ tiết niệu chỉ loại bỏ chất thải mà không điều chỉnh ion.

c)

Hệ tiết niệu điều chỉnh cân bằng điện giải bằng cách kiểm soát lượng nước và ion trong cơ thể.

d)

Hệ tiết niệu không ảnh hưởng đến cân bằng điện giải.

12.

Thận có thể tự phục hồi sau tổn thương không?

a)

Có, nhưng chỉ trong một số trường hợp nhất định.

b)

Có, thận luôn bị tổn thương vĩnh viễn.

c)

Có, thận có thể tự phục hồi sau tổn thương.

d)

Không, thận không thể phục hồi.

13.

Cách phòng ngừa bệnh lý hệ tiết niệu là gì?

a)

Duy trì vệ sinh cá nhân, uống đủ nước, tránh nhịn tiểu.

b)

Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên, không vệ sinh cá nhân, uống nước ngọt.

c)

Ăn nhiều thực phẩm mặn, không uống nước, nhịn tiểu lâu.

d)

Tăng cường tập thể dục, ăn ít rau xanh, uống ít nước.

14.

Hệ thống mạch máu nào cung cấp máu cho thận?

a)

Động mạch vành

b)

Động mạch thận

c)

Động mạch chủ

d)

Động mạch phổi

15.

Thời gian trung bình để nước tiểu được hình thành là bao lâu?

a)

2 giờ đến 3 giờ

b)

1 giờ đến 2 giờ

c)

30 phút đến 1 giờ

d)

15 phút đến 30 phút

16.

Hormon nào có vai trò trong việc điều chỉnh lượng nước tiểu?

a)

Hormone chống lợi niệu (ADH)

b)

Hormone insulin (INS)

c)

Hormone cortisol (CORT)

d)

Hormone tăng trưởng (GH)

17.

Sự khác biệt giữa nước tiểu và huyết tương là gì?

a)

Nước tiểu chứa hormone và vitamin, huyết tương chứa nước và muối khoáng.

b)

Nước tiểu chứa protein và lipid, huyết tương chứa nước và khí carbonic.

c)

Nước tiểu chứa tế bào máu và chất dinh dưỡng, huyết tương chứa chất thải và nước.

d)

Nước tiểu chứa chất thải và nước, huyết tương chứa tế bào máu và chất dinh dưỡng.

18.

Thận có thể hoạt động bình thường khi mất bao nhiêu phần trăm chức năng?

a)

30%

b)

70%

c)

50%

d)

40%

19.

Cách nào để kiểm tra chức năng thận?

a)

Kiểm tra huyết áp và nhịp tim.

b)

Xét nghiệm máu và nước tiểu.

c)

Siêu âm bụng tổng quát.

d)

Chụp X-quang vùng thận.

20.

Tác động của thuốc lợi tiểu lên hệ tiết niệu là gì?

a)

Thuốc lợi tiểu làm tăng bài tiết nước và muối qua thận.

b)

Thuốc lợi tiểu làm tăng hấp thu nước và muối trong cơ thể.

c)

Thuốc lợi tiểu chỉ tác động lên gan mà không ảnh hưởng đến thận.

d)

Thuốc lợi tiểu làm giảm bài tiết nước và muối qua thận.