Worksheets11.4.3.1
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
“mankind” có nghĩa là gì?
Nhân loại
Người đàn ông
Loài vật
Tầng lớp
“Từ nào có nghĩa là ‘đa dạng, nhiều’?”
Manifold
Pale
Compactness
Victim
“advent” có nghĩa là gì?
Sự xuất hiện
Sự kết thúc
Thành tựu
Lối thoát
“Từ nào có nghĩa là ‘về vật chất, tài sản’?”
Material
Spiritual
Fictional
Abstract
“pale (in comparison)” có nghĩa là gì?
Không đáng kể, kém hơn
Xanh nhạt
Vững chắc
Cổ xưa
“Từ nào có nghĩa là ‘bắt nguồn từ’?”
Originate from
Embark
Compose
Unravel
“embark (on)” có nghĩa là gì?
Bắt đầu, tiến hành
Trì hoãn
Dừng lại
Đầu hàng
“Từ nào có nghĩa là ‘vô song, không gì sánh bằng’?”
Unparalleled
Common
Average
Typical
“foremost” có nghĩa là gì?
Hàng đầu, quan trọng nhất
Phía sau
Phụ thuộc
Không cần thiết
“Từ nào có nghĩa là ‘sự tinh tế, phức tạp’?”
Sophistication
Simplicity
Poverty
Misery
“compose” có nghĩa là gì?
Tạo thành, bao gồm
Phá vỡ
Vẽ tranh
Hủy bỏ
“Từ nào có nghĩa là ‘vô hạn, không giới hạn’?”
Infinite
Finite
Narrow
Limited
“expression” có nghĩa là gì?
Cách diễn đạt
Sự áp bức
Sự thỏa thuận
Cách tính toán
Từ nào có nghĩa là ‘tiết lộ’?
Disclose
Conceal
Squash
Pull off
“penetrate” có nghĩa là gì?
Thâm nhập, thấu hiểu
Trốn tránh
Bảo vệ
Ngăn chặn
Từ nào có nghĩa là ‘không thể xuyên thủng’?
Impenetrable
Transparent
Compact
Fragile
“stirring” có nghĩa là gì?
Cảm xúc, rung động
Sự khuấy động
Nguồn gốc
Câu trả lời
Từ nào có nghĩa là ‘chắt lọc, lọc ra’?
Distill
Merge
Shrivel
Spread
“essence” có nghĩa là gì?
Bản chất, cốt lõi
Sự xa cách
Bề ngoài
Lợi ích
Từ nào có nghĩa là ‘hùng hồn (phát biểu)’?
Eloquently
Foolishly
Naively
Blandly
“magnitude” có nghĩa là gì?
Tầm vóc, tầm quan trọng
Tính nhỏ bé
Hình dạng
Giải pháp
Từ nào có nghĩa là ‘sự tôn kính’?
Homage
Harm
Humour
Hostility
“accomplishment” có nghĩa là gì?
Thành tựu
Thất bại
Nhiệm vụ
Rắc rối
Từ nào có nghĩa là ‘cốt lõi’?
Core
Edge
Surface
Limit
“apparent” có nghĩa là gì?
Rõ ràng
Khuất tất
Bí mật
Hư cấu
