NEW
Font size
Worksheets16.3.1
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
“rigging” có nghĩa là gì?
Dây kéo
Bánh lái
Tấm vải
Buồng lái
“Từ nào có nghĩa là ‘khâu (máy)’?”
Sew
Stitch
Weave
Knot
“stitch” có nghĩa là gì?
Khâu (tay)
Dán
Vẽ
Cắt
“Từ nào có nghĩa là ‘chìm’?”
Float
Dive
Sink
Submerge
“crippled” có nghĩa là gì?
Bị hư hại nặng
Mạnh mẽ
Thoải mái
Cứng rắn
“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc hải quân’?”
Navy
Naval
Marine
Sailor
“navy” có nghĩa là gì?
Quân đội
Hải quân
Tàu chiến
Bộ binh
“Từ nào có nghĩa là ‘đâm thủng’?”
Pierce
Drill
Tear
Break
“rower” có nghĩa là gì?
Người chèo thuyền
Người đánh cá
Thuyền trưởng
Người lính
“Từ nào có nghĩa là ‘người chèo thuyền’ (từ khác của rower)?”
Captain
Oarsman
Diver
Marine
“enroll” có nghĩa là gì?
Nhập ngũ/Đăng ký
Hủy bỏ
Rút lui
Quản lý
“Từ nào có nghĩa là ‘quân đội’?”
Army
Troops
Military
Defense
“planking” có nghĩa là gì?
Tấm vải
Ván ốp
Cột gỗ
Ghế gỗ
Từ nào có nghĩa là ‘đuôi tàu’?
Stern
Bow
Mast
Deck
“bow” trong ngữ cảnh tàu thuyền có nghĩa là gì?
Mũi tàu
Cung
Đuôi tàu
Cột buồm
Từ nào có nghĩa là ‘cột buồm’?
Flag
Stern
Mast
Deck
“gigantic” có nghĩa là gì?
Khổng lồ
Nhỏ bé
Dài dòng
Thấp
Từ nào có nghĩa là ‘chặn lại’?
Pass
Intercept
Interrupt
Block
“quay” có nghĩa là gì?
Cầu tàu
Trục quay
Quay vòng
Bến xe
Từ nào có nghĩa là ‘la bàn’?
Compass
Map
Radar
Direction
“visibility” có nghĩa là gì?
Tầm nhìn
Ánh sáng
Sự hiện diện
Quan sát
Từ nào có nghĩa là ‘việc định hướng’?
Steering
Navigation
Guideline
Route
