wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.3.1

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“rigging” có nghĩa là gì?

a)

Dây kéo

b)

Bánh lái

c)

Tấm vải

d)

Buồng lái

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘khâu (máy)’?”

a)

Sew

b)

Stitch

c)

Weave

d)

Knot

3.

“stitch” có nghĩa là gì?

a)

Khâu (tay)

b)

Dán

c)

Vẽ

d)

Cắt

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘chìm’?”

a)

Float

b)

Dive

c)

Sink

d)

Submerge

5.

“crippled” có nghĩa là gì?

a)

Bị hư hại nặng

b)

Mạnh mẽ

c)

Thoải mái

d)

Cứng rắn

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc hải quân’?”

a)

Navy

b)

Naval

c)

Marine

d)

Sailor

7.

“navy” có nghĩa là gì?

a)

Quân đội

b)

Hải quân

c)

Tàu chiến

d)

Bộ binh

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘đâm thủng’?”

a)

Pierce

b)

Drill

c)

Tear

d)

Break

9.

“rower” có nghĩa là gì?

a)

Người chèo thuyền

b)

Người đánh cá

c)

Thuyền trưởng

d)

Người lính

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘người chèo thuyền’ (từ khác của rower)?”

a)

Captain

b)

Oarsman

c)

Diver

d)

Marine

11.

“enroll” có nghĩa là gì?

a)

Nhập ngũ/Đăng ký

b)

Hủy bỏ

c)

Rút lui

d)

Quản lý

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘quân đội’?”

a)

Army

b)

Troops

c)

Military

d)

Defense

13.

“planking” có nghĩa là gì?

a)

Tấm vải

b)

Ván ốp

c)

Cột gỗ

d)

Ghế gỗ

14.

Từ nào có nghĩa là ‘đuôi tàu’?

a)

Stern

b)

Bow

c)

Mast

d)

Deck

15.

“bow” trong ngữ cảnh tàu thuyền có nghĩa là gì?

a)

Mũi tàu

b)

Cung

c)

Đuôi tàu

d)

Cột buồm

16.

Từ nào có nghĩa là ‘cột buồm’?

a)

Flag

b)

Stern

c)

Mast

d)

Deck

17.

“gigantic” có nghĩa là gì?

a)

Khổng lồ

b)

Nhỏ bé

c)

Dài dòng

d)

Thấp

18.

Từ nào có nghĩa là ‘chặn lại’?

a)

Pass

b)

Intercept

c)

Interrupt

d)

Block

19.

“quay” có nghĩa là gì?

a)

Cầu tàu

b)

Trục quay

c)

Quay vòng

d)

Bến xe

20.

Từ nào có nghĩa là ‘la bàn’?

a)

Compass

b)

Map

c)

Radar

d)

Direction

21.

“visibility” có nghĩa là gì?

a)

Tầm nhìn

b)

Ánh sáng

c)

Sự hiện diện

d)

Quan sát

22.

Từ nào có nghĩa là ‘việc định hướng’?

a)

Steering

b)

Navigation

c)

Guideline

d)

Route