wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.1.2.2

Total questions: 19

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

“immense” có nghĩa là gì?

a)

To lớn, bao la

b)

Nhỏ bé

c)

Hạn chế

d)

Sơ sài

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘liên tục’?”

a)

Constantly

b)

Roughly

c)

Upright

d)

Fixed

3.

“bolt” có nghĩa là gì?

a)

Bắt vít, chốt

b)

Cắt gọt

c)

Dán keo

d)

Ghép nối

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘gắn vào’?”

a)

Attach

b)

Displace

c)

Submit

d)

Tilt

5.

“fixed” có nghĩa là gì?

a)

Cố định

b)

Linh hoạt

c)

Tạm thời

d)

Bất định

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘hoàn toàn trái ngược’?”

a)

Diametrically

b)

Seesaw

c)

Canal

d)

Commemoration

7.

“displacement” có nghĩa là gì?

a)

Độ dời, sự di chuyển

b)

Sự kỷ niệm

c)

Mẫu hình

d)

Tốc độ

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘chuyển dời’?”

a)

Displace

b)

Pump

c)

Attach

d)

Bolt

9.

“roughly” có nghĩa là gì?

a)

Khoảng, xấp xỉ

b)

Chính xác

c)

Rõ ràng

d)

Đầy đủ

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘bơm’?”

a)

Pump

b)

Clamp

c)

Orbit

d)

Elevate

11.

“clamp” có nghĩa là gì?

a)

Cái kẹp

b)

Đinh ốc

c)

Ròng rọc

d)

Búa

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘cập bến’?”

a)

Dock

b)

Tunnel

c)

Crane

d)

Gear

13.

“upright” có nghĩa là gì?

a)

Thẳng đứng

b)

Nghiêng

c)

Gập xuống

d)

Lộn ngược

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘bánh răng (trong máy)’?”

a)

Cog

b)

Gear

c)

Bolt

d)

Clamp

15.

“gear” có nghĩa là gì?

a)

Hệ thống bánh răng

b)

Bánh xe

c)

Khung sườn

d)

Dao

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘quay quanh (quỹ đạo)’?”

a)

Orbit

b)

Rotate

c)

Elevate

d)

Pump

17.

“width” có nghĩa là gì?

a)

Chiều rộng

b)

Độ sâu

c)

Độ cao

d)

Độ dày

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘cống dẫn nước’?”

a)

Aqueduct

b)

Canal

c)

Tunnel

d)

Dock

19.

“tunnel” có nghĩa là gì?

a)

Đường hầm

b)

Cầu

c)

Lối rẽ

d)

Đập nước