NEW
Font size
Worksheets17.1.2
Total questions: 28
Worksheet time: 5mins
“panel” có nghĩa là gì?
Tấm, bảng (thường bằng gỗ/kim loại)
Ghế dài
Sân ga
Vật liệu
“Từ nào có nghĩa là ‘vang dội, lừng lẫy’?”
Resounding
Evade
Trickery
Episode
“defeat” có nghĩa là gì?
Sự thất bại
Thành công
Đỉnh cao
Chiến dịch
“Từ nào có nghĩa là ‘hành hình, xử tử’?”
Execute
Advocate
Commit
Courtier
“execution” có nghĩa là gì?
Sự xử tử
Người hành hình
Sự ban hành luật
Người được bổ nhiệm
“Từ nào có nghĩa là ‘hy sinh’?”
Sacrifice
Regime
Dignity
Wit
“meadow” có nghĩa là gì?
Đồng cỏ
Cánh đồng lúa
Khu rừng
Đầm lầy
“Từ nào có nghĩa là ‘cuộc săn lùng người’?”
Manhunt
Episode
Trickery
Request
“sum” có nghĩa là gì?
Số tiền, tổng cộng
Sự kiện
Lễ nghi
Câu chuyện
“Từ nào có nghĩa là ‘trốn tránh’?”
Evade
Execute
Shear
Embed
“request” có nghĩa là gì?
Yêu cầu
Lệnh cấm
Mệnh lệnh
Thỉnh cầu
“Từ nào có nghĩa là ‘ý định’?”
Intention
Regime
Sacrifice
Narrative
“episode” có nghĩa là gì?
Tập, đoạn (trong truyện/tiểu sử)
Chương sách
Sự kiện lớn
Vấn đề
“Từ nào có nghĩa là ‘hồi ức, ký ức’?”
Recollection
Commence
Gripping
Narrative
“commence” có nghĩa là gì?
Bắt đầu
Kết thúc
Hoãn lại
Tiếp tục
Từ nào có nghĩa là ‘xén lông, cắt lông (cừu)’?
Shear
Pierce
Embed
Scour
“preposterous” có nghĩa là gì?
Ngớ ngẩn, vô lý
Hợp lý
Tinh vi
Bí hiểm
Từ nào có nghĩa là ‘phẩm giá, nhân phẩm’?
Dignity
Wit
Courtier
Sacrifice
“appal” có nghĩa là gì?
Làm kinh hoảng, sốc
Làm thích thú
Làm phấn khích
Làm nguôi ngoai
Từ nào có nghĩa là ‘người hầu cận trong triều đình’?
Courtier
Advocate
Regime
Solicitor
“chivalry” có nghĩa là gì?
Tinh thần hiệp sĩ
Lòng trung thành
Sự mạnh mẽ
Sự khôn ngoan
Từ nào có nghĩa là ‘trần nhà’?
Ceiling
Beam
Panel
Roof
“steer clear of sth” có nghĩa là gì?
Tránh xa cái gì
Theo dõi sát sao
Lái qua chỗ hẹp
Tham gia vào
Từ nào có nghĩa là ‘chế độ (chính trị)’?
Regime
Authority
Dignity
Prime
“wit” có nghĩa là gì?
Sự hóm hỉnh, thông minh
Sự kiêu ngạo
Sự lạc quan
Sự thành thật
Từ nào có nghĩa là ‘sức hấp dẫn, duyên dáng’?
Charm
Trickery
Prime
Sacrifice
“trickery” có nghĩa là gì?
Mánh khóe, thủ đoạn
Mưu trí
Tinh quái
Sự khéo léo
Từ nào có nghĩa là ‘đánh trúng, đạt mục tiêu’?
Hit the mark
Evade
Outweigh
Grasp
