wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17.1.2

Total questions: 28

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“panel” có nghĩa là gì?

a)

Tấm, bảng (thường bằng gỗ/kim loại)

b)

Ghế dài

c)

Sân ga

d)

Vật liệu

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘vang dội, lừng lẫy’?”

a)

Resounding

b)

Evade

c)

Trickery

d)

Episode

3.

“defeat” có nghĩa là gì?

a)

Sự thất bại

b)

Thành công

c)

Đỉnh cao

d)

Chiến dịch

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘hành hình, xử tử’?”

a)

Execute

b)

Advocate

c)

Commit

d)

Courtier

5.

“execution” có nghĩa là gì?

a)

Sự xử tử

b)

Người hành hình

c)

Sự ban hành luật

d)

Người được bổ nhiệm

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘hy sinh’?”

a)

Sacrifice

b)

Regime

c)

Dignity

d)

Wit

7.

“meadow” có nghĩa là gì?

a)

Đồng cỏ

b)

Cánh đồng lúa

c)

Khu rừng

d)

Đầm lầy

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘cuộc săn lùng người’?”

a)

Manhunt

b)

Episode

c)

Trickery

d)

Request

9.

“sum” có nghĩa là gì?

a)

Số tiền, tổng cộng

b)

Sự kiện

c)

Lễ nghi

d)

Câu chuyện

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘trốn tránh’?”

a)

Evade

b)

Execute

c)

Shear

d)

Embed

11.

“request” có nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu

b)

Lệnh cấm

c)

Mệnh lệnh

d)

Thỉnh cầu

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘ý định’?”

a)

Intention

b)

Regime

c)

Sacrifice

d)

Narrative

13.

“episode” có nghĩa là gì?

a)

Tập, đoạn (trong truyện/tiểu sử)

b)

Chương sách

c)

Sự kiện lớn

d)

Vấn đề

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘hồi ức, ký ức’?”

a)

Recollection

b)

Commence

c)

Gripping

d)

Narrative

15.

“commence” có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Hoãn lại

d)

Tiếp tục

16.

Từ nào có nghĩa là ‘xén lông, cắt lông (cừu)’?

a)

Shear

b)

Pierce

c)

Embed

d)

Scour

17.

“preposterous” có nghĩa là gì?

a)

Ngớ ngẩn, vô lý

b)

Hợp lý

c)

Tinh vi

d)

Bí hiểm

18.

Từ nào có nghĩa là ‘phẩm giá, nhân phẩm’?

a)

Dignity

b)

Wit

c)

Courtier

d)

Sacrifice

19.

“appal” có nghĩa là gì?

a)

Làm kinh hoảng, sốc

b)

Làm thích thú

c)

Làm phấn khích

d)

Làm nguôi ngoai

20.

Từ nào có nghĩa là ‘người hầu cận trong triều đình’?

a)

Courtier

b)

Advocate

c)

Regime

d)

Solicitor

21.

“chivalry” có nghĩa là gì?

a)

Tinh thần hiệp sĩ

b)

Lòng trung thành

c)

Sự mạnh mẽ

d)

Sự khôn ngoan

22.

Từ nào có nghĩa là ‘trần nhà’?

a)

Ceiling

b)

Beam

c)

Panel

d)

Roof

23.

“steer clear of sth” có nghĩa là gì?

a)

Tránh xa cái gì

b)

Theo dõi sát sao

c)

Lái qua chỗ hẹp

d)

Tham gia vào

24.

Từ nào có nghĩa là ‘chế độ (chính trị)’?

a)

Regime

b)

Authority

c)

Dignity

d)

Prime

25.

“wit” có nghĩa là gì?

a)

Sự hóm hỉnh, thông minh

b)

Sự kiêu ngạo

c)

Sự lạc quan

d)

Sự thành thật

26.

Từ nào có nghĩa là ‘sức hấp dẫn, duyên dáng’?

a)

Charm

b)

Trickery

c)

Prime

d)

Sacrifice

27.

“trickery” có nghĩa là gì?

a)

Mánh khóe, thủ đoạn

b)

Mưu trí

c)

Tinh quái

d)

Sự khéo léo

28.

Từ nào có nghĩa là ‘đánh trúng, đạt mục tiêu’?

a)

Hit the mark

b)

Evade

c)

Outweigh

d)

Grasp