wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6. 물건: đồ vật

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

đồng hồ

(a)  

2.



(a)  

3.

ô, dù

(a)  

4.

kính

(a)  

5.

cửa

(a)  

6.

kéo

(a)  

7.

giường

(a)  

8.

máytinhs

(a)  

9.

tủ lạnh

(a)  

10.

máy giặt

(a)  

11.

lò vi sóng

(a)  

12.

bức ảnh

(a)  

13.

chìa khoá

(a)  

14.

báo

(a)  

15.

máy ảnh

(a)  

16.

từ điển

(a)  

17.

điện thoại

(a)  

18.

cửa sổ

(a)  

19.

máy lạnh

(a)  

20.

tivi

(a)  

21.

quạt máy

(a)  

22.

tủ áo

(a)  

23.

laptop

(a)  

24.

tạp chí

(a)  

25.

khăn giấy

(a)  

26.



(a)  

27.

đồ vật

(a)