wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 Bài 13

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

天气 /Tiān qì/

a)

Thứ 2

b)

Thời tiết

c)

Trời mưa

d)

Yêu, thích

2.

怎么样 /Zěnmeyàng/

a)

Tại sao

b)

Như thế nào

c)

Ai

d)

Khi nào

3.

太 /Tài/

a)

Rất

b)

Vô cùng

c)

Quá, lắm

d)

Tương đối

4.

热 /Rè/

a)

Mát mẻ

b)

Lạnh

c)

Nóng

d)

Mưa

5.

冷 /Lěng/

a)

Lạnh

b)

Nóng

c)

Mát mẻ

d)

Mùa đông

6.

下雨 /Xià yǔ/

a)

Trời mưa

b)

Trời râm

c)

Nắng nóng

d)

Tuyết rơi

7.

小姐 /Xiǎo jiě/

a)

Cô, chị

b)

Anh

c)

Mẹ

d)

Bác

8.

来 /Lái/

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đến, tới

d)

Vui vẻ

9.

身体 /Shēn tǐ/

a)

Cơ thể, sức khoẻ

b)

Trường học

c)

Sân thỉ 😂

10.

爱 /Ài/

a)

Yêu, thích

b)

Ghét

c)

Sợ hãi

d)

Lo lắng

11.

些 /Xiē/

a)

Một số, một vài, một chút

b)

Cảm ơn

c)

Hoa quả

d)

Nước

12.

水果 /Shuǐ guǒ/

a)

Hoa quả

b)

Nước

c)

Táo

d)

Yêu

13.

水 /Shuǐ/

a)

Nước

b)

Trà

c)

Cafe

d)

Sữa

14.

Thời tiết

(a)  

15.

Hôm nay thời tiết như thế nào?

(a)  

16.

Hôm nay thời tiết nóng quá

(a)  

17.

Lạnh

(a)  

18.

Hôm nay trời mưa không?

(a)  

19.

Trời mưa to

(a)  

20.

Tôi đến rồi

(a)  

21.

Sức khoẻ, cơ thể

(a)  

22.

Tôi thích ăn hoa quả

(a)  

23.

Bạn uống nước không?

(a)  

24.

Tôi đi cửa hàng mua chút hoa quả

(a)  

25.

Hôm nay thời tiết rất đẹp

(a)