Font size
WorksheetsHSK1 Bài 13
Total questions: 25
Worksheet time: 19mins
天气 /Tiān qì/
Thứ 2
Thời tiết
Trời mưa
Yêu, thích
怎么样 /Zěnmeyàng/
Tại sao
Như thế nào
Ai
Khi nào
太 /Tài/
Rất
Vô cùng
Quá, lắm
Tương đối
热 /Rè/
Mát mẻ
Lạnh
Nóng
Mưa
冷 /Lěng/
Lạnh
Nóng
Mát mẻ
Mùa đông
下雨 /Xià yǔ/
Trời mưa
Trời râm
Nắng nóng
Tuyết rơi
小姐 /Xiǎo jiě/
Cô, chị
Anh
Mẹ
Bác
来 /Lái/
Mua
Bán
Đến, tới
Vui vẻ
身体 /Shēn tǐ/
Cơ thể, sức khoẻ
Trường học
Sân thỉ 😂
爱 /Ài/
Yêu, thích
Ghét
Sợ hãi
Lo lắng
些 /Xiē/
Một số, một vài, một chút
Cảm ơn
Hoa quả
Nước
水果 /Shuǐ guǒ/
Hoa quả
Nước
Táo
Yêu
水 /Shuǐ/
Nước
Trà
Cafe
Sữa
Thời tiết
(a)
Hôm nay thời tiết như thế nào?
(a)
Hôm nay thời tiết nóng quá
(a)
Lạnh
(a)
Hôm nay trời mưa không?
(a)
Trời mưa to
(a)
Tôi đến rồi
(a)
Sức khoẻ, cơ thể
(a)
Tôi thích ăn hoa quả
(a)
Bạn uống nước không?
(a)
Tôi đi cửa hàng mua chút hoa quả
(a)
Hôm nay thời tiết rất đẹp
(a)
