NEW
Font size
Worksheets13.2.3
Total questions: 29
Worksheet time: 5mins
“profound” trong bài có nghĩa là gì?
Sâu sắc
Hời hợt
Nhẹ nhàng
Mơ hồ
“Từ nào có nghĩa là ‘ngoại biên, bên ngoài’?”
Peripheral
Tangible
Virtual
Vibrant
“jeopardize” trong bài có nghĩa là gì?
Gây nguy hiểm, đe dọa
Làm phong phú
Cải thiện
Tránh xa
“Từ nào có nghĩa là ‘truyền, thấm vào’?”
Infuse
Transcend
Redeem
Commit
“augment” trong bài có nghĩa là gì?
Gia tăng
Giảm thiểu
Thay thế
Hạn chế
“Từ nào có nghĩa là ‘giải phóng, tung ra’?”
Unleash
Infuse
Incorporate
Retail
“downturn” trong bài có nghĩa là gì?
Suy thoái, suy giảm
Đỉnh cao
Thịnh vượng
Hồi phục
“Từ nào có nghĩa là ‘sự xa hoa, giàu sang’?”
Opulence
Vibrancy
Apparel
Commitment
“vibrant” trong bài có nghĩa là gì?
Sôi động, đầy sức sống
Đơn điệu
Yếu ớt
Thờ ơ
“Từ nào có nghĩa là ‘ngăn chặn, tránh’?”
Avert
Redeem
Sustain
Attribute
“recession” trong bài có nghĩa là gì?
Suy thoái kinh tế
Sự tăng trưởng
Sự ổn định
Sự bùng nổ
“Từ nào có nghĩa là ‘tư duy, lối suy nghĩ’?”
Mindset
Disparity
Attribute
Tangible
“retailer” trong bài có nghĩa là gì?
Nhà bán lẻ
Nhà cung cấp
Khách hàng
Nhà phân phối
“Từ nào có nghĩa là ‘bán lẻ’?”
Retail
Apparel
Disparity
Attribute
“commitment” trong bài có nghĩa là gì?
Cam kết
Lời hứa suông
Thỏa thuận
Trách nhiệm
“Từ nào có nghĩa là ‘hữu hình, có thể chạm tới’?”
Tangible
Peripheral
Virtual
Profound
“redeem” trong bài có nghĩa là gì?
Quy đổi, chuộc lại
Đầu tư
Tiêu thụ
Thanh lý
“Từ nào có nghĩa là ‘tiền mặt’?”
Cash
Retail
Apparel
Profit
“transcend” trong bài có nghĩa là gì?
Vượt qua, vượt ngoài
Thuộc về
Bổ sung
Thúc đẩy
“Từ nào có nghĩa là ‘cho là, quy cho’?”
Attribute
Commit
Infuse
Generate
“incorporate” trong bài có nghĩa là gì?
Kết hợp, bao gồm
Tách biệt
Loại bỏ
Giảm thiểu
“Từ nào có nghĩa là ‘không dây’?”
Wireless
Virtual
Vibrant
Tangible
“athlete” trong bài có nghĩa là gì?
Vận động viên
Khách hàng
Doanh nhân
Người dẫn chương trình
“Từ nào có nghĩa là ‘giao diện’?”
Interface
Attribute
Retail
Context
“apparel” trong bài có nghĩa là gì?
Quần áo
Trang sức
Vải vóc
Hàng tiêu dùng
“Từ nào có nghĩa là ‘ảo, không thật’?”
Virtual
Tangible
Peripheral
Vibrant
“obesity” trong bài có nghĩa là gì?
Béo phì
Ốm yếu
Thiếu dinh dưỡng
Suy giảm
“Từ nào có nghĩa là ‘tái tạo năng lượng, làm sống lại’?”
Reinvigorate
Redeem
Infuse
Generate
“disparity” trong bài có nghĩa là gì?
Sự chênh lệch
Sự đồng nhất
Sự cân bằng
Sự ổn định
