wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.2.3

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

“profound” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sâu sắc

b)

Hời hợt

c)

Nhẹ nhàng

d)

Mơ hồ

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘ngoại biên, bên ngoài’?”

a)

Peripheral

b)

Tangible

c)

Virtual

d)

Vibrant

3.

“jeopardize” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Gây nguy hiểm, đe dọa

b)

Làm phong phú

c)

Cải thiện

d)

Tránh xa

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘truyền, thấm vào’?”

a)

Infuse

b)

Transcend

c)

Redeem

d)

Commit

5.

“augment” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Gia tăng

b)

Giảm thiểu

c)

Thay thế

d)

Hạn chế

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘giải phóng, tung ra’?”

a)

Unleash

b)

Infuse

c)

Incorporate

d)

Retail

7.

“downturn” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Suy thoái, suy giảm

b)

Đỉnh cao

c)

Thịnh vượng

d)

Hồi phục

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự xa hoa, giàu sang’?”

a)

Opulence

b)

Vibrancy

c)

Apparel

d)

Commitment

9.

“vibrant” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sôi động, đầy sức sống

b)

Đơn điệu

c)

Yếu ớt

d)

Thờ ơ

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘ngăn chặn, tránh’?”

a)

Avert

b)

Redeem

c)

Sustain

d)

Attribute

11.

“recession” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Suy thoái kinh tế

b)

Sự tăng trưởng

c)

Sự ổn định

d)

Sự bùng nổ

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘tư duy, lối suy nghĩ’?”

a)

Mindset

b)

Disparity

c)

Attribute

d)

Tangible

13.

“retailer” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nhà bán lẻ

b)

Nhà cung cấp

c)

Khách hàng

d)

Nhà phân phối

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘bán lẻ’?”

a)

Retail

b)

Apparel

c)

Disparity

d)

Attribute

15.

“commitment” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cam kết

b)

Lời hứa suông

c)

Thỏa thuận

d)

Trách nhiệm

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘hữu hình, có thể chạm tới’?”

a)

Tangible

b)

Peripheral

c)

Virtual

d)

Profound

17.

“redeem” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quy đổi, chuộc lại

b)

Đầu tư

c)

Tiêu thụ

d)

Thanh lý

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘tiền mặt’?”

a)

Cash

b)

Retail

c)

Apparel

d)

Profit

19.

“transcend” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vượt qua, vượt ngoài

b)

Thuộc về

c)

Bổ sung

d)

Thúc đẩy

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘cho là, quy cho’?”

a)

Attribute

b)

Commit

c)

Infuse

d)

Generate

21.

“incorporate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Kết hợp, bao gồm

b)

Tách biệt

c)

Loại bỏ

d)

Giảm thiểu

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘không dây’?”

a)

Wireless

b)

Virtual

c)

Vibrant

d)

Tangible

23.

“athlete” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vận động viên

b)

Khách hàng

c)

Doanh nhân

d)

Người dẫn chương trình

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘giao diện’?”

a)

Interface

b)

Attribute

c)

Retail

d)

Context

25.

“apparel” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Trang sức

c)

Vải vóc

d)

Hàng tiêu dùng

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘ảo, không thật’?”

a)

Virtual

b)

Tangible

c)

Peripheral

d)

Vibrant

27.

“obesity” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Béo phì

b)

Ốm yếu

c)

Thiếu dinh dưỡng

d)

Suy giảm

28.

“Từ nào có nghĩa là ‘tái tạo năng lượng, làm sống lại’?”

a)

Reinvigorate

b)

Redeem

c)

Infuse

d)

Generate

29.

“disparity” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự chênh lệch

b)

Sự đồng nhất

c)

Sự cân bằng

d)

Sự ổn định