NEW
Font size
Worksheets11.1.3.1
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
“inevitable” trong bài có nghĩa là gì?
Không thể tránh khỏi
Có thể tránh được
Không quan trọng
Ngẫu nhiên
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bước tiến lớn’?”
Stride
Powder
Scheme
Cable
“let alone” trong bài có nghĩa là gì?
Huống chi, nói gì đến
Tuy nhiên
Vì vậy
Cho dù
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘lớn lao, hùng vĩ’?”
Grand
Thoroughly
Transparent
Faith
“intentional” trong bài có nghĩa là gì?
Có chủ đích, cố ý
Ngẫu nhiên
Vô tình
Không rõ ràng
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cuộc diễu hành, sự phô diễn’?”
Parade
Form
Scenario
Reflect
“cement” trong bài có nghĩa là gì?
Củng cố
Xi măng
Che giấu
Rải rác
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bột’ ?”
Powder
Algae
Shed
Cable
“disperse” trong bài có nghĩa là gì?
Phân tán, gieo rắc
Gom lại
Thắt chặt
Che chắn
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘kế hoạch, âm mưu’?
Scheme
Distribution
Parade
Clamp
“form” trong bài có nghĩa là gì?
Hình thức, dạng thức
Sự tạo ra
Nhân tố
Tầng lớp
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘trong suốt, minh bạch’?
Transparent
Reflect
Replenish
Scrutinise
“algae” trong bài có nghĩa là gì?
Tảo
Vi khuẩn
Rêu
Rong biển
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cực (Bắc/Nam)’?
Pole
Cable
Shed
Faith
“latitude” trong bài có nghĩa là gì?
Vĩ độ
Kinh độ
Cao độ
Độ rộng
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bổ sung, làm đầy lại’?
Replenish
Substitute
Disperse
Scrutinise
“reflect” trong bài có nghĩa là gì?
Phản chiếu (ánh sáng/mặt trời)
Hắt nhiệt
Minh họa
Che chắn
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘xem xét kỹ lưỡng’?
Scrutinise
Faith
Cement
Parade
“cable” trong bài có nghĩa là gì?
Dây cáp (truyền tải, neo giữ)
Ống dẫn
Sợi dây thường
Thanh chống
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘rụng, bỏ đi, loại bỏ’?
Shed
Pole
Disperse
Substitute
“substitute” trong bài có nghĩa là gì?
Thay thế
Phân phát
Củng cố
Giảm nhẹ
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự phân phối, sự phân bổ’?
Distribution
Replenish
Reflect
Scheme
“scenario” trong bài có nghĩa là gì?
Kịch bản, viễn cảnh (giả định)
Lộ trình
Bài học
Thí nghiệm
Từ nào trong bài có nghĩa là ‘niềm tin, sự tín nhiệm’?
Faith
Thoroughly
Pole
Latitude
“thoroughly” trong bài có nghĩa là gì?
Hoàn toàn, kỹ lưỡng
Sơ sài
Đại khái
Tạm bợ
