wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.1.3.1

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“inevitable” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Không thể tránh khỏi

b)

Có thể tránh được

c)

Không quan trọng

d)

Ngẫu nhiên

2.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bước tiến lớn’?”

a)

Stride

b)

Powder

c)

Scheme

d)

Cable

3.

“let alone” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Huống chi, nói gì đến

b)

Tuy nhiên

c)

Vì vậy

d)

Cho dù

4.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘lớn lao, hùng vĩ’?”

a)

Grand

b)

Thoroughly

c)

Transparent

d)

Faith

5.

“intentional” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Có chủ đích, cố ý

b)

Ngẫu nhiên

c)

Vô tình

d)

Không rõ ràng

6.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cuộc diễu hành, sự phô diễn’?”

a)

Parade

b)

Form

c)

Scenario

d)

Reflect

7.

“cement” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Củng cố

b)

Xi măng

c)

Che giấu

d)

Rải rác

8.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bột’ ?”

a)

Powder

b)

Algae

c)

Shed

d)

Cable

9.

“disperse” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phân tán, gieo rắc

b)

Gom lại

c)

Thắt chặt

d)

Che chắn

10.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘kế hoạch, âm mưu’?

a)

Scheme

b)

Distribution

c)

Parade

d)

Clamp

11.

“form” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hình thức, dạng thức

b)

Sự tạo ra

c)

Nhân tố

d)

Tầng lớp

12.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘trong suốt, minh bạch’?

a)

Transparent

b)

Reflect

c)

Replenish

d)

Scrutinise

13.

“algae” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tảo

b)

Vi khuẩn

c)

Rêu

d)

Rong biển

14.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cực (Bắc/Nam)’?

a)

Pole

b)

Cable

c)

Shed

d)

Faith

15.

“latitude” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vĩ độ

b)

Kinh độ

c)

Cao độ

d)

Độ rộng

16.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bổ sung, làm đầy lại’?

a)

Replenish

b)

Substitute

c)

Disperse

d)

Scrutinise

17.

“reflect” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phản chiếu (ánh sáng/mặt trời)

b)

Hắt nhiệt

c)

Minh họa

d)

Che chắn

18.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘xem xét kỹ lưỡng’?

a)

Scrutinise

b)

Faith

c)

Cement

d)

Parade

19.

“cable” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dây cáp (truyền tải, neo giữ)

b)

Ống dẫn

c)

Sợi dây thường

d)

Thanh chống

20.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘rụng, bỏ đi, loại bỏ’?

a)

Shed

b)

Pole

c)

Disperse

d)

Substitute

21.

“substitute” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

Phân phát

c)

Củng cố

d)

Giảm nhẹ

22.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘sự phân phối, sự phân bổ’?

a)

Distribution

b)

Replenish

c)

Reflect

d)

Scheme

23.

“scenario” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Kịch bản, viễn cảnh (giả định)

b)

Lộ trình

c)

Bài học

d)

Thí nghiệm

24.

Từ nào trong bài có nghĩa là ‘niềm tin, sự tín nhiệm’?

a)

Faith

b)

Thoroughly

c)

Pole

d)

Latitude

25.

“thoroughly” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hoàn toàn, kỹ lưỡng

b)

Sơ sài

c)

Đại khái

d)

Tạm bợ