NEW
Font size
Worksheets10.3.2.1
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Danh từ voyager có nghĩa là gì?
Người đi biển, người du hành
Người định cư
Người quan sát
Người tiên phong
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘định cư, sinh sống’?
Settle
Sail
Scrape
Stretch
Danh từ settler được dịch là gì?
Người định cư
Người thám hiểm
Người quan sát
Người lao động
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘xa xôi, hẻo lánh’?
Far-flung
Vast
Daring
Peculiar
Danh từ archipelago có nghĩa là gì?
Quần đảo
Núi lửa
Cảng biển
Thung lũng
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘dấu vết’?
Trace
Rim
Myth
Aid
Tính từ seafaring thường được dịch là gì?
Đi biển
Khó nhọc
Mạo hiểm
Táo bạo
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘thủy thủ, người đi biển’?
Seafarer
Descendant
Pioneer
Observer
Danh từ ancestor có nghĩa gần nhất là gì?
Tổ tiên
Hậu duệ
Đồng nghiệp
Người quan sát
Trong tiếng Anh, cụm nào có nghĩa là ‘tình cờ’?
By chance
By far
By law
By default
Động từ dig được dịch là gì?
Đào
Chôn
Vun trồng
Rải rác
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘đồn điền’?
Plantation
Cemetery
Harbor
Livestock
Động từ scrape có nghĩa gần nhất là gì?
Cào, cọ
Ca ngợi
Bác bỏ
Bắt giữ
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘ngôi mộ’?
Grave
Pot
Urn
Vessel
Danh từ burial được dịch là gì?
Sự chôn cất
Sự trừng phạt
Sự phản đối
Sự kêu ca
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘nghĩa trang’?
Cemetery
Institution
Territory
Boundary
Động từ harbor (nghĩa bóng) có nghĩa là gì?
Lưu giữ (ý nghĩ, cảm xúc)
Xây dựng
Bảo tồn
Tái tạo
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hài cốt’?
Remains
Notion
Trait
Setting
Tính từ daring được dịch là gì?
Táo bạo
Nhút nhát
Khốn khổ
Cẩn trọng
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘người tiên phong’?
Pioneer
Voyager
Colleague
Observer
Danh từ livestock có nghĩa là gì?
Gia súc
Gia cầm
Hàng hóa
Vật nuôi cảnh
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cây giống’?
Seedling
Seed
Pot
Root
Danh từ span thường được dịch là gì?
Khoảng thời gian
Ranh giới
Bờ biển
Thửa đất
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘kéo dài, mở rộng’?
Stretch
Scrape
Switch
Shift
Danh từ boundary có nghĩa gần nhất là gì?
Ranh giới
Bến cảng
Địa hình
Tầng lớp
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘núi lửa’?
Volcano
Archipelago
Canyon
Outlier
Danh từ coral trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
San hô
San hô hóa thạch
Đá quý
Đá vôi
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘vùng xa xôi, ngoại lệ’?
Outlier
Equivalent
Observer
Vessel
Danh từ clue có nghĩa là gì?
Manh mối
Lời khuyên
Bằng chứng
Chứng chỉ
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘khám phá, phanh phui’?
Uncover
Encounter
Inspire
Retain
