wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10.3.2.1

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ voyager có nghĩa là gì?

a)

Người đi biển, người du hành

b)

Người định cư

c)

Người quan sát

d)

Người tiên phong

2.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘định cư, sinh sống’?

a)

Settle

b)

Sail

c)

Scrape

d)

Stretch

3.

Danh từ settler được dịch là gì?

a)

Người định cư

b)

Người thám hiểm

c)

Người quan sát

d)

Người lao động

4.

Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘xa xôi, hẻo lánh’?

a)

Far-flung

b)

Vast

c)

Daring

d)

Peculiar

5.

Danh từ archipelago có nghĩa là gì?

a)

Quần đảo

b)

Núi lửa

c)

Cảng biển

d)

Thung lũng

6.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘dấu vết’?

a)

Trace

b)

Rim

c)

Myth

d)

Aid

7.

Tính từ seafaring thường được dịch là gì?

a)

Đi biển

b)

Khó nhọc

c)

Mạo hiểm

d)

Táo bạo

8.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘thủy thủ, người đi biển’?

a)

Seafarer

b)

Descendant

c)

Pioneer

d)

Observer

9.

Danh từ ancestor có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Tổ tiên

b)

Hậu duệ

c)

Đồng nghiệp

d)

Người quan sát

10.

Trong tiếng Anh, cụm nào có nghĩa là ‘tình cờ’?

a)

By chance

b)

By far

c)

By law

d)

By default

11.

Động từ dig được dịch là gì?

a)

Đào

b)

Chôn

c)

Vun trồng

d)

Rải rác

12.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘đồn điền’?

a)

Plantation

b)

Cemetery

c)

Harbor

d)

Livestock

13.

Động từ scrape có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Cào, cọ

b)

Ca ngợi

c)

Bác bỏ

d)

Bắt giữ

14.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘ngôi mộ’?

a)

Grave

b)

Pot

c)

Urn

d)

Vessel

15.

Danh từ burial được dịch là gì?

a)

Sự chôn cất

b)

Sự trừng phạt

c)

Sự phản đối

d)

Sự kêu ca

16.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘nghĩa trang’?

a)

Cemetery

b)

Institution

c)

Territory

d)

Boundary

17.

Động từ harbor (nghĩa bóng) có nghĩa là gì?

a)

Lưu giữ (ý nghĩ, cảm xúc)

b)

Xây dựng

c)

Bảo tồn

d)

Tái tạo

18.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hài cốt’?

a)

Remains

b)

Notion

c)

Trait

d)

Setting

19.

Tính từ daring được dịch là gì?

a)

Táo bạo

b)

Nhút nhát

c)

Khốn khổ

d)

Cẩn trọng

20.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘người tiên phong’?

a)

Pioneer

b)

Voyager

c)

Colleague

d)

Observer

21.

Danh từ livestock có nghĩa là gì?

a)

Gia súc

b)

Gia cầm

c)

Hàng hóa

d)

Vật nuôi cảnh

22.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘cây giống’?

a)

Seedling

b)

Seed

c)

Pot

d)

Root

23.

Danh từ span thường được dịch là gì?

a)

Khoảng thời gian

b)

Ranh giới

c)

Bờ biển

d)

Thửa đất

24.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘kéo dài, mở rộng’?

a)

Stretch

b)

Scrape

c)

Switch

d)

Shift

25.

Danh từ boundary có nghĩa gần nhất là gì?

a)

Ranh giới

b)

Bến cảng

c)

Địa hình

d)

Tầng lớp

26.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘núi lửa’?

a)

Volcano

b)

Archipelago

c)

Canyon

d)

Outlier

27.

Danh từ coral trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

San hô

b)

San hô hóa thạch

c)

Đá quý

d)

Đá vôi

28.

Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘vùng xa xôi, ngoại lệ’?

a)

Outlier

b)

Equivalent

c)

Observer

d)

Vessel

29.

Danh từ clue có nghĩa là gì?

a)

Manh mối

b)

Lời khuyên

c)

Bằng chứng

d)

Chứng chỉ

30.

Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘khám phá, phanh phui’?

a)

Uncover

b)

Encounter

c)

Inspire

d)

Retain