Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starter 1

Total questions: 24

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1

1.

One

b)

2

2.

Two

c)

3

3.

Three

d)

4

4.

Four

e)

5

5.

Five

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

6

1.

six

b)

7

2.

seven

c)

8

3.

eight

d)

9

4.

nine

e)

10

5.

ten

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

11

1.

eleven

b)

12

2.

twelve

c)

13

3.

thirteen

d)

14

4.

fourteen

e)

15

5.

fifteen

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

16

1.

sixteen

b)

17

2.

seventeen

c)

18

3.

eighteen

d)

19

4.

nineteen

e)

20

5.

twenty

5.

20

(a)  

6.

13

(a)  

7.

11

(a)  

8.

18

(a)  

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Chicken

1.

Gà

b)

Cat

2.

Mèo

c)

Dog

3.

Chó

d)

bird

4.

chim

e)

Horse

5.

Ngựa

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

sheep

1.

Cừu

b)

Duck

2.

Vịt

c)

Cow

3.

Bò

d)

fish

4.

Cá

e)

frog

5.

ếch

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

Mouse

1.

Chuột

b)

Goat

2.

Dê

c)

Lion

3.

Sư tử

12.

Con gì

(a)  

13.



(a)  

14.



(a)  

15.



(a)  

16.



(a)  

17.



(a)  

18.

2 con cừu

(a)  

19.

3 con chuột

(a)  

20.

5 con vịt

(a)  

21.

Where

a)

Ở đâu

b)

Cái gì

c)

Ai

22.

What

a)

Cái gì

b)

Ai

23.

Who

a)

AI

b)

ở đâu

c)

CÁi gì

24.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

In

1.

Nằm trong

b)

On

2.

Nằm trên

c)

Next to

3.

bên cạnh

d)

Under

4.

Dưới