wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.2.2

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“gland” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tuyến (cơ quan trong cơ thể)

b)

Dây chằng

c)

Hạch

d)

Mạch

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘mối liên kết’?”

a)

Bond

b)

Dose

c)

Bias

d)

Manifest

3.

“attachment” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự gắn bó

b)

Sự xa cách

c)

Sự chối bỏ

d)

Sự cô đơn

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘ngửi, hít’?”

a)

Sniff

b)

Attune

c)

Revise

d)

Dose

5.

“empathetic” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Có khả năng đồng cảm

b)

Vui vẻ

c)

Tò mò

d)

Thờ ơ

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘xem lại, sửa đổi’?”

a)

Revise

b)

Bias

c)

Attune

d)

Reject

7.

“optimistic” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lạc quan

b)

Thất vọng

c)

Thờ ơ

d)

Khó chịu

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘mang tính đột phá’?”

a)

Groundbreaking

b)

Contextual

c)

Adaptive

d)

Lonesome

9.

“placebo” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giả dược

b)

Thuốc thật

c)

Thuốc kháng sinh

d)

Vitamin

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘tương tác’?”

a)

Interaction

b)

Attachment

c)

Disposition

d)

Rejection

11.

“lonesome” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cô đơn

b)

Hào hứng

c)

Gắn bó

d)

Đáng tin

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự ghen tị’?”

a)

Envy

b)

Bias

c)

Sniff

d)

Stranger

13.

“disposition” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tính khí, khuynh hướng

b)

Sự khước từ

c)

Sự gắn bó

d)

Sự cô lập

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘giỏi, thành thạo’?

a)

Adept

b)

Optimistic

c)

Empathetic

d)

Passive

15.

“rejection” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự từ chối

b)

Sự đồng ý

c)

Sự phấn khích

d)

Sự đón nhận

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘liều lượng (thuốc)’?

a)

Dose

b)

Bond

c)

Bias

d)

Context

17.

“stranger” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người lạ

b)

Người quen

c)

Người bạn

d)

Người đồng hành

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘thiên vị, định kiến’?

a)

Bias

b)

Envy

c)

Adept

d)

Attachment

19.

“mutually” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Lẫn nhau, qua lại

b)

Một chiều

c)

Ngẫu nhiên

d)

Riêng lẻ

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘hòa hợp với, điều chỉnh theo’?

a)

Attune to

b)

Revise

c)

Sniff

d)

Adept

21.

“perplexing” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Khó hiểu, gây bối rối

b)

Rõ ràng

c)

Dễ đoán

d)

Hấp dẫn

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘biểu hiện, thể hiện’?

a)

Manifest

b)

Generate

c)

Compose

d)

Reveal

23.

“context” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bối cảnh

b)

Môi trường

c)

Tình huống giả định

d)

Nền tảng