NEW
Font size
Worksheets13.2.2
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
“gland” trong bài có nghĩa là gì?
Tuyến (cơ quan trong cơ thể)
Dây chằng
Hạch
Mạch
“Từ nào có nghĩa là ‘mối liên kết’?”
Bond
Dose
Bias
Manifest
“attachment” trong bài có nghĩa là gì?
Sự gắn bó
Sự xa cách
Sự chối bỏ
Sự cô đơn
“Từ nào có nghĩa là ‘ngửi, hít’?”
Sniff
Attune
Revise
Dose
“empathetic” trong bài có nghĩa là gì?
Có khả năng đồng cảm
Vui vẻ
Tò mò
Thờ ơ
“Từ nào có nghĩa là ‘xem lại, sửa đổi’?”
Revise
Bias
Attune
Reject
“optimistic” trong bài có nghĩa là gì?
Lạc quan
Thất vọng
Thờ ơ
Khó chịu
“Từ nào có nghĩa là ‘mang tính đột phá’?”
Groundbreaking
Contextual
Adaptive
Lonesome
“placebo” trong bài có nghĩa là gì?
Giả dược
Thuốc thật
Thuốc kháng sinh
Vitamin
“Từ nào có nghĩa là ‘tương tác’?”
Interaction
Attachment
Disposition
Rejection
“lonesome” trong bài có nghĩa là gì?
Cô đơn
Hào hứng
Gắn bó
Đáng tin
“Từ nào có nghĩa là ‘sự ghen tị’?”
Envy
Bias
Sniff
Stranger
“disposition” trong bài có nghĩa là gì?
Tính khí, khuynh hướng
Sự khước từ
Sự gắn bó
Sự cô lập
“Từ nào có nghĩa là ‘giỏi, thành thạo’?
Adept
Optimistic
Empathetic
Passive
“rejection” trong bài có nghĩa là gì?
Sự từ chối
Sự đồng ý
Sự phấn khích
Sự đón nhận
“Từ nào có nghĩa là ‘liều lượng (thuốc)’?
Dose
Bond
Bias
Context
“stranger” trong bài có nghĩa là gì?
Người lạ
Người quen
Người bạn
Người đồng hành
“Từ nào có nghĩa là ‘thiên vị, định kiến’?
Bias
Envy
Adept
Attachment
“mutually” trong bài có nghĩa là gì?
Lẫn nhau, qua lại
Một chiều
Ngẫu nhiên
Riêng lẻ
“Từ nào có nghĩa là ‘hòa hợp với, điều chỉnh theo’?
Attune to
Revise
Sniff
Adept
“perplexing” trong bài có nghĩa là gì?
Khó hiểu, gây bối rối
Rõ ràng
Dễ đoán
Hấp dẫn
“Từ nào có nghĩa là ‘biểu hiện, thể hiện’?
Manifest
Generate
Compose
Reveal
“context” trong bài có nghĩa là gì?
Bối cảnh
Môi trường
Tình huống giả định
Nền tảng
