NEW
Font size
Worksheets11.3.3.1
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
“composition” trong bài có nghĩa là gì?
Bài viết, tác phẩm
Phép tính
Nhạc cụ
Thành phần
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘chuyên biệt, chuyên sâu’?
Specialized
Purely
Adept
Odd
“algebra” trong bài có nghĩa là gì?
Đại số
Hình học
Số học
Giải tích
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘lượng giác’?
Trigonometry
Algebra
Theorem
Composition
“chapter” trong bài có nghĩa là gì?
Chương (sách)
Đoạn văn
Tiết học
Mục lục
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘số lẻ’?
Odd
Even
Purely
Naive
“even” trong bài có nghĩa là gì?
Số chẵn
Công bằng
Bằng phẳng
Đều đặn
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘minh họa, giải thích’?
Illustrate
Outline
Sketch
Claim
“phenomenon” trong bài có nghĩa là gì?
Hiện tượng
Quy luật
Sự kiện
Phát minh
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘đánh giá cao’?
Appreciate
Claim
Attribute
Outline
“intuitive” trong bài có nghĩa là gì?
Mang tính trực giác
Mang tính khoa học
Mang tính thực nghiệm
Mang tính học thuật
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘trực giác’?”
Intuition
Foundation
Wisdom
Claim
“purpose” trong bài có nghĩa là gì?
Mục đích
Lý do
Kết quả
Động lực
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘về phương diện này’?”
In this/that respect
In advance
Onward
In detail
“adept” trong bài có nghĩa là gì?
Thành thạo
Chậm chạp
Vụng về
Sơ sài
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thu hẹp khoảng cách’?”
Bridge the gap
Carry out
Sketch
Sharpen
“notorious” trong bài có nghĩa là gì?
Khét tiếng
Nổi tiếng tốt
Vô danh
Kém cỏi
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘vượt qua’?”
Overcome
Omit
Sustain
Sketch
“field” trong bài có nghĩa là gì?
Lĩnh vực
Đồng cỏ
Sân chơi
Trận địa
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘bỏ sót, bỏ qua’?”
Omit
Outline
Attribute
Decode
